MC-Proof R100

MC-Proof R100 | sản phẩm chống thấm một thành phần, nhũ tương Polymer-Bitum gốc nước cải tiến

Màu sắc đặc trưng: Có màu nâu đậm khi còn ướt, sau khi khô chuyển hẳn sang màu đen đồng nhất.
Quy cách đóng gói: Đóng thùng nhựa định lượng tiêu chuẩn 18 kg/thùng.
Hạn sử dụng và bảo quản: Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bao bì còn nguyên vẹn, chưa mở nắp, lưu trữ tại vị trí khô ráo thoáng mát.

VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!

Mô tả

Màng Chống Thấm MC-Proof R100 – Nhũ Tương Polymer-Bitum Cao Cấp Gốc Nước

MC-Proof R100 là sản phẩm chống thấm một thành phần, nhũ tương Polymer-Bitum gốc nước cải tiến, có độ đàn hồi tốt. Với công thức cải tiến vượt trội, tạo lớp màng chống thấm liền mạch, sản phẩm chuyên dụng để bảo vệ các cấu kiện ngầm, sàn mái phẳng, ban công, tầng hầm và các bề mặt bê tông, vữa trát khỏi sự xâm nhập nguy hại của nguồn nước.

1. Tổng Quan Về MC-Proof R100

MC-Proof R100 sở hữu những đặc tính ưu việt nhờ công nghệ màng chống thấm Polymer-Bitum cải tiến gốc nước vượt trội:

💡 Tính năng sản phẩm vượt trội:

  • Một thành phần tiện lợi: Sử dụng trực tiếp, không cần pha trộn phức tạp.
  • Chống chảy xệ: Định hình hoàn hảo, không chảy xệ khi thi công trên cao hoặc bề mặt đứng.
  • Đàn hồi & Bền bỉ: Độ đàn hồi tốt và chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Kháng hóa chất ưu việt: Khả năng chống nước, cồn, hầu hết dung dịch muối, axit và kiềm nhẹ.
  • Thân thiện & An toàn: Dễ thi công, hoàn toàn không mùi, an toàn cho người sử dụng.

Lĩnh vực ứng dụng điển hình:

  • Lớp chống thấm chuyên dụng cho các bề mặt bê tông và vữa trát của cấu kiện ngầm.
  • Chống thấm triệt để cho khu vực sàn mái phẳng.
  • Ứng dụng tối ưu cho ban công, bể nước và khu vực tầng hầm.
  • Giải pháp chống thấm đa năng cho hệ thống kết cấu sàn và vách tường,…

2. Yêu Cầu Chuẩn Bị Bề Mặt

Để đạt được độ bám dính tối ưu và đảm bảo tuổi thọ màng, khâu chuẩn bị bề mặt nền cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:

  • Độ đặc chắc: Bề mặt nền phải hoàn toàn sạch sẽ, đặc chắc kết cấu, không có các lớp sơn cũ hay vữa bám dính lỏng lẻo.
  • Làm sạch tạp chất: Loại bỏ triệt để bụi bẩn, dầu mỡ và bất kỳ chất bẩn nào khác có thể gây ảnh hưởng xấu đến độ bám dính của vật liệu.
  • Tình trạng nước: Bề mặt yêu cầu sạch, đặc chắc nhưng tuyệt đối không được đọng nước trước khi tiến hành thi công quét.

3. Quy Trình Thi Công Chi Tiết

Tùy chỉnh biện pháp kỹ thuật thi công riêng biệt theo hai dạng kết cấu bề mặt đứng và bề mặt ngang:

1/ Đối với bề mặt đứng:

  • Lớp lót (Primer): Pha loãng MC-Proof R100 với 50% nước và quét đều với liều dùng khoảng ~0.3 lít/m².
  • Thời gian chờ khô: Chờ khoảng 4 tiếng nhằm đảm bảo lớp lót đã khô hoàn toàn (tính ở điều kiện tiêu chuẩn 30°C, độ ẩm 80%).
  • Lớp phủ tiếp theo: Thi công lớp MC-Proof R100 nguyên chất kế tiếp với liều dùng cố định là 0.6 lít/m².
  • Nghiệm thu: Chờ màng chống thấm khô hoàn toàn trước khi chuyển sang các công tác tiếp theo.

2/ Đối với bề mặt ngang:

  • Lớp lót (Primer): Pha loãng sản phẩm với 50% nước sạch, thi công liều dùng khoảng ~0.3 lít/m².
  • Thời gian chờ: Đảm bảo thời gian chờ khô tối thiểu 4 tiếng để lớp phủ lót khô hoàn toàn trước khi quét lớp kế tiếp.
  • Số lớp phủ nguyên chất: Thi công tối thiểu 2 lớp với định mức tiêu chuẩn đạt 0.6 lít/m²/lớp.
  • Biện pháp gia cường: Khuyến khích sử dụng kết hợp lớp lưới gia cường để tăng độ dày và độ bền màng chống thấm.
Dụng cụ thi công: Phù hợp linh hoạt sử dụng chổi quét, rulô lăn, bay thép hoặc thiết bị phun chuyên dụng.
Công tác vệ sinh: Tiến hành rửa sạch toàn bộ thiết bị, dụng cụ và tay bằng nước sạch ngay sau khi sử dụng. Khi vật liệu đã khô cứng, chỉ có thể loại bỏ bằng các biện pháp cơ học.

4. Thông Số Kỹ Thuật & Đặc Tính Cơ Lý

Đặc tính sản phẩm Đơn vị Thông số tiêu chuẩn Ghi chú / Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
Khối lượng riêng kg/l 0.96 – 1.03 Tại nhiệt độ 30°C, tiêu chuẩn ASTM D1475
Hàm lượng chất rắn % 45 – 55 Theo khối lượng, tiêu chuẩn ASTM D2939
Cường độ kéo MPa > 0.5 Tiêu chuẩn cơ lý ASTM D412
Khả năng thoát hơi ẩm g/h.m² ~ 0.4 Tiêu chuẩn ASTM E96, phương pháp nước
Khả năng chống cháy Không chảy
Không cháy lan
Trạng thái tươi / ướt
Trạng thái màng đã khô hoàn toàn
Định mức tiêu thụ kg/m² 0.30
0.60
Sơn lót (tỷ lệ pha lót 1:1 với nước)
Đối với từng lớp phủ nguyên chất
Thời gian khô giờ 4 Tại 30°C, độ ẩm RH 80%, chiều dày lớp màng 0.6mm
Điều kiện thi công °C 0 – 50 Giới hạn nhiệt độ môi trường cho phép
Thông tin thương mại & Quy cách đóng gói:
Màu sắc đặc trưng: Có màu nâu đậm khi còn ướt, sau khi khô chuyển hẳn sang màu đen đồng nhất.
Quy cách đóng gói: Đóng thùng nhựa định lượng tiêu chuẩn 18 kg/thùng.
Hạn sử dụng và bảo quản: Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bao bì còn nguyên vẹn, chưa mở nắp, lưu trữ tại vị trí khô ráo thoáng mát có nhiệt độ duy trì từ 5°C – 40°C.
Bản đồ
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay