KisCote FPEW

KisCote FPEW là màng chống thấm Polyurethane biến tính, gốc nước, một thành phần, dùng cho các khu vực lộ thiên chịu tác động trực tiếp của thời tiết. Sản phẩm chịu được tải trọng đi lại nhẹ, bám dính tốt trên cả bề mặt khó thi công như mái tôn dốc, đồng thời thân thiện với môi trường nhờ gốc nước. KisCote FPEW được dùng cho cả công trình xây mới lẫn cải tạo.

Định mức: khoảng 0.6 – 0.7 kg mỗi lớp/m²
Đóng gói: Thùng 18 Kg
Ngoại quan: Dạng keo (colloidal), màu xám
Tỷ trọng: 1.4 ± 0.05
Thời gian khô hoàn toàn: 7 ngày

VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!

Mô tả

KisCote FPEW – Màng Chống Thấm Polyurethane Gốc Nước Cho Bề Mặt Lộ Thiên

Màng chống thấm Polyurethane biến tính, gốc nước, một thành phần – giải pháp cho sân thượng, ban công, mái lộ thiên, sê nô và mái tôn

KisCote FPEW là màng chống thấm gốc Polyurethane biến tính, dạng nước, thân thiện với môi trường, dùng cho các khu vực lộ thiên chịu tác động trực tiếp của thời tiết. Sản phẩm được thiết kế để chịu được tải trọng đi lại nhẹ khi thi công trên sàn mái bằng, đồng thời bám dính tốt trên các bề mặt khó thi công như mái tôn dốc. Nhờ khả năng chống chịu thời tiết và chống thấm tốt, KisCote FPEW được sử dụng cho cả công trình xây mới lẫn cải tạo.

1. KisCote FPEW là gì?

KisCote FPEW là màng chống thấm Polyurethane biến tính gốc nước, dạng một thành phần, thuộc thương hiệu KST (Kensetsu International). Sản phẩm có dạng keo (colloidal), màu xám, hòa tan/phân tán tốt trong nước, thi công dễ dàng bằng chổi quét, con lăn hoặc thiết bị phun phù hợp.

2. Ứng dụng & phạm vi sử dụng

  • Sân thượng, ban công, sê nô
  • Mái lộ thiên (mái bằng, mái tôn dốc)
  • Máng xối và hệ thống thoát nước mái
  • Phù hợp cho bề mặt kim loại, gỗ và bê tông

3. Ưu điểm nổi bật

Chống chịu thời tiết & tia UV

Khả năng chịu thời tiết và tia UV tốt, phù hợp cho khu vực lộ thiên quanh năm.

Bám dính đa dạng bề mặt

Bám dính tốt trên hầu hết các loại bề mặt, kể cả kim loại và gỗ.

Thân thiện môi trường

Sản phẩm gốc nước, giảm phát thải dung môi khi thi công.

Dễ thi công & sửa chữa

Thi công và sửa chữa dễ dàng cho các loại mái, kể cả mái tôn.

4. Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Ngoại quan Dạng keo (colloidal), màu xám
Tỷ trọng (theo TDS) 1.4 ± 0.05
Khối lượng riêng ở 20°C (theo SDS) 1.5 – 1.6 g/ml
Độ cứng Shore A (ASTM D2240) Khoảng 65
Độ bền kéo đứt (ASTM D412) > 3.5 N/mm² (sau ngâm nước 7 ngày: > 3.2 N/mm²)
Độ giãn dài đứt (ASTM D412) > 600% (sau ngâm nước 7 ngày: > 400%)
Thời gian khô hoàn toàn 7 ngày
Nhiệt độ thi công khuyến nghị 5 – 35°C
Độ hòa tan Tan trong nước

5. Hướng dẫn thi công

a) Chuẩn bị bề mặt

  • Bề mặt tiếp nhận cần tương đối bằng phẳng, mịn
  • Bề mặt phải sạch, không dính tạp chất, dầu mỡ, hóa chất bảo dưỡng, chất tạo màng và vật liệu rời
  • Khu vực tường gạch cần được trát mạch vữa phẳng đều trước khi chống thấm
  • Các ống thoát sàn phải được cắt bằng cao độ bề mặt trước khi thi công
  • Vết nứt, lỗ hổng, tổ ong hoặc bề mặt không ổn định cần được vá sửa bằng KISCRETE 1
  • Các vị trí góc, chân tường, cổ ống xuyên sàn cần tạo gờ vữa xi măng cát

b) Thi công lớp lót (Primer)

  • Pha loãng sản phẩm với 20–30% nước sạch, khuấy đều
  • Thi công 1 lớp lót, để khô hoàn toàn trước khi thi công lớp tiếp theo

c) Thi công lớp chống thấm

  • Khuấy đều sản phẩm trước khi thi công bằng chổi quét, con lăn hoặc thiết bị phun phù hợp
  • Thi công 2–3 lớp trên bề mặt
  • Chờ khoảng 2 giờ hoặc đến khi màng khô se bề mặt (tack-free) mới thi công lớp kế tiếp
  • Mỗi lớp thi công vuông góc với lớp trước đó

6. Lưu ý khi thi công

⚠ Không thi công KisCote FPEW trong các trường hợp sau:

  • Trời đang mưa hoặc dự báo có mưa đối với khu vực không có mái che
  • Thời tiết bất lợi, nhiệt độ cao, nắng gắt, gió khô mạnh
  • Bề mặt đọng nước hoặc ẩm cao (bề mặt ẩm nhẹ vừa phải vẫn chấp nhận được)
  • Thi công một lớp quá dày, dễ gây nứt hoặc kéo dài thời gian khô

7. Định mức & đóng gói

  • Định mức trên bề mặt xi măng: khoảng 0.2 – 0.8 kg/m² mỗi lớp, thi công tối thiểu 2 lớp (định mức thực tế thay đổi theo bề mặt và điều kiện thi công)
  • Quy cách đóng gói: 18kg/thùng
  • Bảo quản: nơi khô ráo, mát, thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5–35°C, tránh xa thực phẩm; hạn sử dụng tối đa 12 tháng kể từ ngày sản xuất nếu để trong bao bì kín nguyên bản

8. An toàn khi sử dụng

Sản phẩm có cảnh báo H315 – Gây kích ứng da. Khi thi công cần:

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ và trang phục bảo hộ phù hợp
  • Đảm bảo thông gió tốt tại khu vực thi công
  • Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa hở; không hút thuốc gần khu vực thi công
  • Nếu dính vào mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong vài phút và tìm hỗ trợ y tế nếu cần

Vui lòng tham khảo Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết đầy đủ thông tin an toàn.

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

KisCote FPEW có thi công được trên mái tôn không?

Có. Sản phẩm phù hợp cho bề mặt kim loại, gỗ và bê tông, kể cả mái tôn dốc – bề mặt vốn khó thi công chống thấm.

Cần thi công bao nhiêu lớp?

Thi công 2–3 lớp lên bề mặt, mỗi lớp vuông góc với lớp trước, chờ khoảng 2 giờ hoặc đến khi màng khô se giữa các lớp.

Sau khi thi công bao lâu thì màng khô hoàn toàn?

Thời gian khô hoàn toàn (final curing time) theo tài liệu kỹ thuật là 7 ngày.

Có thể thi công khi trời mưa không?

Không. Không thi công khi trời đang mưa hoặc dự báo có mưa đối với khu vực không có mái che, cũng như khi bề mặt đọng nước.

Sản phẩm được đóng gói như thế nào?

KisCote FPEW được đóng gói 18kg/thùng.

Sản phẩm có an toàn khi sử dụng không?

Sản phẩm có cảnh báo gây kích ứng da (H315), cần đeo găng tay, kính bảo hộ và trang phục bảo hộ khi thi công. Tham khảo SDS để biết đầy đủ thông tin.

Nhận báo giá KisCote FPEW ngay hôm nay

Liên hệ Mai Khanh để được tư vấn định mức, phương án thi công và báo giá theo diện tích công trình.

📞 Hotline 0765 626 768
✉️ Gửi yêu cầu báo giá

Bản đồ
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay