Thi công vữa rót SikaGrout móng tuabin điện gió

TÀI LIỆU KỸ THUẬT · SIKAGROUT 9110 · 9130 · 9140 · 9550

Thi công SikaGrout móng tuabin điện gió đúng kỹ thuật

Quy trình kiểm soát grouting móng tuabin điện gió với vữa rót gốc xi măng dòng SikaGrout (9110 / 9130 / 9140 / 9550 ): chuẩn bị, vật liệu & nhiệt độ, trộn, bơm, bảo dưỡng, kiểm tra và nghiệm thu QA/QC.

Móng tuabin điện gió trước khi thi công grouting

Lớp vữa rót (grout) nằm giữa bê tông móng và tấm đế thép/mặt bích tháp là điểm truyền lực trực tiếp giữa tháp – cánh quạt – turbine xuống móng, chịu tải trọng động và tải rung theo chu kỳ trong suốt vòng đời khai thác. Vị trí thi công gần như không thể tiếp cận sửa chữa sau khi tháp đã lắp dựng, nên chất lượng cần được kiểm soát chủ động ngay trong quá trình grouting.

SƠ ĐỒ QUY TRÌNH

CHUẨN BỊ VẬT LIỆU NHIỆT ĐỘ TRỘN FRESH GROUT QC BƠM LẤP ĐẦY BẢO DƯỠNG KIỂM TRA BÀN GIAO

01Tổng quan

  • Grout truyền tải trọng từ tháp xuống móng qua toàn bộ diện tích tiếp xúc giữa bê tông và tấm đế thép.
  • Khoảng hở không lấp đầy hoàn toàn → tải trọng dồn vào điểm cục bộ → tăng nguy cơ nứt mỏi dưới tải rung theo thời gian.
  • Vị trí thi công gần như không thể tiếp cận sửa chữa sau khi tháp đã lắp dựng → chất lượng cần kiểm soát chủ động ngay trong lúc grouting.

LOAD TRANSFER

MÓNG
GROUT
TẤM ĐẾ
THÁP

So sánh 4 dòng SikaGrout dùng cho móng tuabin điện gió

Sản phẩm Phạm vi Cường độ nén 28 ngày Nhiệt độ thi công Chiều dày lớp Tỷ lệ nước/bột Đóng gói
SikaGrout-9110 bơm khối lượng lớn≥105 N/mm²0–40°C25–700mm~12,4–13,6%Bao 25kg
SikaGrout-9130 khe hẹp/trench≥110 N/mm² (class >C100/115)0–35°C25–600mm7,5–9,2%Bao 25kg
SikaGrout-9140 UHPC nano-engineered>140 N/mm² (91 ngày >145)0–35°C25–600mm7,5–9,2%Bao 25kg
SikaGrout-9550móng, monopile, jacket, chịu nước, DNV>140 N/mm² (mean ≥135 MPa)0–35°C (35–45°C: liên hệ kỹ thuật)25–600mm (25mm anchor cage / 75mm annulus)7,5–9,2%Bao 25kg

💡 ONSHORE VÀ OFFSHORE: KHÁC NHAU Ở ĐÂU?

  • Khác biệt nằm chủ yếu ở cấp độ sản phẩm, không phải ở một quy trình thi công tách biệt trong tài liệu tham khảo
  • SikaGrout-9550 bổ sung: chống rửa trôi khi rót dưới nước (anti-washout), chịu nhiệt độ nền thấp đến 0°C, bơm được khoảng cách/độ cao lớn hơn, chứng nhận DNV Type Approval
  • Các bước chuẩn bị, trộn, bơm, bảo dưỡng, kiểm tra trong bài áp dụng chung cho cả hai dòng theo tài liệu tham khảo hiện có
  • Biện pháp riêng cho thi công dưới nước/ngoài khơi (rót ngập nước, tiếp cận offshore, ITP riêng) không nằm trong phạm vi tài liệu tham khảo — cần Method Statement và specification riêng của dự án offshore

Bài viết dùng số liệu SikaGrout-9550 làm ví dụ tham chiếu mặc định trong các khung dữ liệu bên dưới (dòng có Method Statement chi tiết nhất trong tài liệu hiện có); mốc cụ thể của 9110/9130/9140 xem bảng so sánh trên hoặc đối chiếu TDS đúng mã sản phẩm sử dụng.

02Chuẩn bị trước khi grouting

Chất lượng chuẩn bị quyết định phần lớn khả năng lấp đầy hoàn toàn của bước bơm phía sau. 6 nhóm hạng mục cần kiểm tra:

BỀ MẶT BÊ TÔNG

  • Làm sạch, loại bỏ laitance, dầu mỡ, bụi, vật liệu rời
  • Loại bỏ bê tông yếu/bong tróc/hư hỏng bằng cào xờm cơ học (scarifying) hoặc phun nước áp lực cao >200 bar
  • Tạo nhám bề mặt (roughness): tối thiểu ~2mm, không nhám quá mức vì sẽ ảnh hưởng đến độ chảy của vữa (SikaGrout-9550, hạng mục QC “Roughness”)
  • Không đọng nước trước khi rót

Vì sao: lớp phân cách mỏng và độ nhám không đạt đều làm giảm bám dính tại mặt tiếp giáp.

COFFOR / FORMWORK (VÁN KHUÔN)

  • Lắp kín, không có đường rò
  • Đủ vững chắc chịu áp lực cột vữa
  • Kiểm tra lại ngay trước khi bơm

Vì sao: rò rỉ làm giảm áp lực cần thiết để lấp đầy khoảng hở.

KHOẢNG HỞ CẦN GROUT

  • Đo chiều dày tại nhiều điểm quanh chu vi (ví dụ: tối thiểu khoảng 12 điểm đối xứng, hoặc theo hướng dẫn của Supervisor/nhà sản xuất)
  • Đối chiếu đúng dung sai thiết kế
  • Ghi lại số liệu thực đo

Vì sao: là căn cứ tính lại khối lượng vữa cần thiết chính xác.

ĐIỂM CẤP GROUT

  • Xác định vị trí trước khi thi công
  • Đảm bảo tiếp cận thuận tiện cho hose (ống bơm)
  • Không đổi vị trí giữa chừng khi đang bơm

Vì sao: quyết định hướng dòng chảy nhất quán khi bơm.

ĐIỂM THOÁT KHÍ (VENTING)

  • Bố trí đối diện điểm cấp grout
  • Không bị chặn bởi chi tiết khác
  • Theo dõi liên tục trong lúc bơm

Vì sao: hạn chế bẫy túi khí bên trong khoảng hở.

THIẾT BỊ & TIẾP CẬN

  • Mixer, pump, hose vận hành thử trước
  • Chuẩn bị phương án dự phòng
  • Mặt bằng đủ rộng, an toàn để thao tác

Vì sao: tránh gián đoạn giữa chừng khi đang bơm liên tục.

  • Anchor bolts/threaded bars, shims, levelling plates: kiểm tra vị trí, số lượng, độ chắc chắn (SikaGrout-9550 Method Statement: bọc băng de-bonding dày ~6mm quanh phần trên threaded bar bằng ống bọc sẵn hoặc băng keo, đoạn bọc ngắn hơn chiều dày grout tối thiểu ~0.5–1cm để thoát khí, đoạn còn lại bịt kín bằng sealant chuyên dụng — tùy theo sản phẩm cụ thể trong dòng SikaGrout sử dụng)
  • Pre-wetting bề mặt đến trạng thái SSD (bão hòa nước bên trong, không đọng nước tự do) trước khi rót
  • Lập kế hoạch: khối lượng, thời tiết, nhân lực, phương án dự phòng trước ca thi công

💡 TECHNICAL NOTE

Chiều dày lớp grout, dung sai khoảng hở, yêu cầu anchor bolts/shims/coffor luôn theo hồ sơ thiết kế, specification, OEM và yêu cầu của dự án cụ thể.

💡 SỐ LIỆU THAM KHẢO — COFFOR, KHỐI LƯỢNG VỮA & HOSE (SIKAGROUT-9550)

Coffor & pre-wetting

  • Kiểm tra coffor trước khi rót; dùng vật liệu không hút nước
  • Pre-wetting 24 giờ trước thi công, duy trì bão hòa, không đọng nước
  • Coffor tạo cột áp (pressure head) ~20–30mm
  • Rót vượt tối thiểu ~1cm trên mép dưới mặt bích, trừ khi thiết kế khác

Khối lượng vữa & dự phòng

  • SikaGrout-9550/9140: ~440 lít vữa tươi / tấn bột khô
  • SikaGrout-9130: ~450 lít / tấn · SikaGrout-9110: ~500 lít / tấn
  • Cộng thêm ~10% dự phòng khi tính toán khối lượng
  • Dự phòng sự cố thi công: chuẩn bị thêm ~10–20% tại công trường

Chuẩn bị hose

  • Dùng một chiều dài hose duy nhất nếu có thể
  • Dài tối thiểu ~2 lần đường kính bệ móng (pedestal)
  • Đường kính trong tối thiểu ~2 inch, không giảm tại khớp nối
  • Hose dự phòng dài tối thiểu gấp đôi khoảng cách bơm thực tế

Số liệu tham khảo SikaGrout-9550, trừ định mức khối lượng đã tách theo từng sản phẩm ở trên; số liệu thực tế theo thiết kế, specification và TDS đúng mã sản phẩm được phê duyệt cho từng dự án.

Coffor lắp đặt quanh khu vực rót vữa

03Vật liệu và kiểm soát nhiệt độ

  • Bao bì nguyên vẹn, số hiệu batch/lot (mã lô sản xuất), còn hạn dùng, bảo quản đúng cách
  • Bột khô không vón cục, không ẩm
  • Vật liệu bất thường → cách ly, báo kỹ thuật đánh giá, không tự ý sử dụng

💡 SỐ LIỆU THAM KHẢO — HẠN DÙNG VÀ BẢO QUẢN (SIKAGROUT-9550)

  • Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
  • Bảo quản trong bao bì nguyên vẹn, chưa mở, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp và nhiệt
  • Nhiệt độ bảo quản không vượt quá 40°C
  • Độ ẩm/nhiệt độ cao có thể rút ngắn hạn dùng thực tế

Tùy theo sản phẩm cụ thể: SikaGrout-9110/9130 giới hạn bảo quản trong khoảng 5–35°C (khác với 9140/9550 ≤40°C) — luôn đối chiếu đúng TDS của mã sản phẩm sử dụng.

⚠ CRITICAL CONTROL POINT

Không tự ý tăng lượng nước để cải thiện flow (độ chảy). Lượng nước chỉ điều chỉnh trong giới hạn của tài liệu kỹ thuật của vật liệu được phê duyệt, đo bằng dụng cụ chuẩn — không ước lượng bằng mắt.

Nhiệt độ thường bị quy giản thành “kiểm tra môi trường”, nhưng thực tế cần xem xét ở 4 điểm riêng biệt, cộng dồn thành nhiệt độ grout tươi cuối cùng:

VẬT LIỆU KHÔ (BỘT)

  • 9110: < 40°C
  • 9130 / 9140: < 35°C
  • 9550: < 35°C (bột thực đo ~17–25°C)

NƯỚC TRỘN

  • 9550: ~18–22°C (lạnh) / ~2–10°C (nóng)
  • 9110/9130/9140: Tùy theo sản phẩm cụ thể — luôn đối chiếu đúng TDS của mã sản phẩm sử dụng.

MÔI TRƯỜNG

  • 9110: 0–40°C
  • 9130 / 9140: 0–35°C
  • 9550: 0–35°C (35–45°C: liên hệ kỹ thuật); RH <90%

GROUT TƯƠI (ĐẦU ỐNG BƠM)

  • 9550: đo tại pump hopper, <35°C
  • 9110/9130/9140: Tùy theo sản phẩm cụ thể — luôn đối chiếu đúng TDS của mã sản phẩm sử dụng.

Product/Ambient Air Temperature theo TDS từng sản phẩm.

  • Nhiệt độ cao → rút ngắn thời gian sử dụng của mẻ vữa
  • Nhiệt độ thấp → kéo dài thời gian phát triển cường độ ban đầu
  • Giới hạn nhiệt độ cụ thể: theo tài liệu kỹ thuật của vật liệu được phê duyệt — không có một mức chung

💡 SỐ LIỆU THAM KHẢO — CÁC ĐIỂM NHIỆT ĐỘ CẦN ĐO (SIKAGROUT-9550)

  • Bê tông bệ móng (pedestal) trong ván khuôn: 5<T≤35°C
  • Bê tông bệ móng ngoài ván khuôn: 5<T≤35°C
  • Mặt bích thép (steel flange): 5<T≤35°C
  • Ván khuôn thép: 5<T≤35°C
  • Nước trộn: ~18–22°C (trời lạnh) / ~5–10°C (trời nóng, làm mát bằng đá không dưới ~2°C)
  • Bột/bao vữa: ~17–25°C
  • Môi trường xung quanh/độ ẩm: 5<T≤35°C, RH <90%
  • Grout tươi đo tại phễu máy bơm (pump hopper): <35°C
  • Nhiệt độ nền tối ưu: 21°C ±5°C
  • Không thi công trên nền đóng băng hoặc <+5°C; không thi công/để bề mặt tiếp xúc >+35°C trong và sau khi thi công

Số liệu tham khảo SikaGrout-9550; giới hạn và giá trị tối ưu thực tế theo tài liệu kỹ thuật của vật liệu được phê duyệt — tùy theo sản phẩm cụ thể trong dòng SikaGrout sử dụng.

QUY TRÌNH KIỂM SOÁT NHIỆT ĐỘ

Vật liệu Nước Môi trường Trộn Đo grout tươi Kiểm tra flow Chuyển bơm

04Trộn grout

Vật liệu Nước Máy trộn Thứ tự nạp Trộn Grout tươi QC

ĐỊNH LƯỢNG NƯỚC

Đo bằng dụng cụ có vạch chia/cân, nguồn nước sạch. Không tự ý tăng nước để cải thiện flow.

  • SikaGrout-9550/9140/9130: ~7,5–9,2% (~1,88–2,3 lít/bao 25kg)
  • SikaGrout-9110: ~12,4–13,6% (~3,1–3,4 lít/bao 25kg)

Tỷ lệ nước thực tế luôn theo đúng TDS của mã sản phẩm sử dụng — không suy diễn một tỷ lệ chung cho cả dòng SikaGrout.

MÁY TRỘN (MIXER)

Mixer cưỡng bức (paddle/pan), cánh trộn không mòn, sạch vật liệu cũ. Tốc độ trộn theo quy định nếu tài liệu kỹ thuật có nêu.

THỨ TỰ NẠP LIỆU

Không thay đổi tùy ý theo thói quen — tuân thủ tài liệu kỹ thuật của vật liệu và Method Statement của dự án.

THỜI GIAN TRỘN

Trộn chưa đủ → không đồng nhất. Trộn quá lâu → ảnh hưởng phụ gia điều chỉnh tính năng. Theo tài liệu kỹ thuật của vật liệu.

  • Không vón cục, không còn bột khô sót lại
  • Đồng nhất màu sắc và kết cấu
  • Không bọt khí quá mức hoặc tách nước
  • Độ đặc phù hợp trước khi đo flow chính thức

💡 SỐ LIỆU THAM KHẢO — TRÌNH TỰ TRỘN (SIKAGROUT-9130/9140/9550)

  • Máy trộn cưỡng bức có cánh khuấy (paddle mixer); không dùng máy trộn liên tục/bê tông thông thường
  • Nạp phần lớn nước vào trước, sau đó cho từ từ bột vữa vào
  • Trộn đồng nhất ~3–4 phút
  • Cho nốt nước còn lại, trộn tiếp tối thiểu ~2 phút đến khi đạt độ chảy yêu cầu
  • Tổng thời gian trộn tham khảo: ~6 phút
  • Chỉ dùng nước sạch/nước uống được (potable water); không cho nước vượt mức tối đa quy định

Số liệu tham khảo SikaGrout-9130/9140/9550; loại máy trộn, trình tự và thời gian trộn thực tế theo TDS/Method Statement của đúng mã sản phẩm được phê duyệt.

Bảng sai lệch khi trộn

Hiện tượng Nguyên nhân Rủi ro Kiểm soát
Quá đặcThiếu nước, trộn chưa đủ, vật liệu ẩmKhông điền đầy hết khoảng hởĐối chiếu nước/thời gian trộn
Quá lỏngThừa nướcPhân tầng, giảm cường độKhông dùng mẻ vượt giới hạn
Vón cụcSai trình tự nạpTắc nghẽn khi bơmTuân thủ đúng trình tự nạp
Nhiều bọt khíTốc độ/thời gian trộn không phù hợpRỗ khí sau đóng rắnĐối chiếu tài liệu kỹ thuật
Vật liệu ẩmBảo quản sai cáchSai lệch tỷ lệ nước thực tếKiểm tra vật liệu trước khi trộn
Mixer có vấn đềCánh mòn, vật liệu cũ còn tồnTrộn không đềuVệ sinh mixer trước mỗi ca/mẻ

Khi phát hiện sai lệch: cách ly mẻ nghi ngờ → xác định nguyên nhân → đối chiếu tài liệu kỹ thuật & Method Statement → QA/QC đánh giá → quyết định xử lý.

05Kiểm tra grout tươi (Fresh Grout QC)

Kiểm soát trong lúc trộn (mixing control) và kiểm tra sau khi trộn (Fresh Grout QC) là hai bước khác nhau. Fresh Grout QC là bước xác nhận độc lập, khách quan trước khi mẻ vữa được duyệt bơm (release for pumping).

💡 NỘI DUNG BIÊN BẢN FRESH GROUT QC CẦN GHI NHẬN (SIKAGROUT-9550 METHOD STATEMENT)

Nhận diện mẻ

  • Số hiệu mẻ/batch (theo lot ghi trên bao bì) — mọi bao đều ghi lại
  • Tình trạng bao bì: không hư hỏng, không ẩm, không vón cục — kiểm tra từng bao
  • Thời điểm trộn

Nhiệt độ (theo các điểm đo ở mục 03)

  • Môi trường, vật liệu khô, nước trộn, bê tông nền/bản bích
  • Grout tươi sau khi trộn và tại đầu ống bơm (pump hopper)

Đặc tính vữa tươi

  • Tỷ lệ nước/bột đã dùng, thời gian trộn thực tế
  • Độ chảy (spread flow): đo tại phút thứ 60 sau khi lấy mẫu từ vòi bơm — EN 13395-1/ASTM C230
  • Hiện tượng tách nước/phân tầng (bleeding/segregation): quan sát bằng mắt, không được có
  • Vữa đồng nhất, không vón cục, không còn bột khô chưa trộn

Mẫu lưu & quyết định

  • Số lượng mẫu đúc tại hiện trường theo yêu cầu specifier (thử nén 1/3/7/28 ngày — ASTM C109/EN 196)
  • Kết luận: Đạt → duyệt bơm (release for pumping) / Không đạt → cách ly mẻ, báo kỹ thuật, không đưa vào công trình

Chỉ tiêu độ chảy tham khảo theo từng sản phẩm

  • SikaGrout-9110: flow cone ≥340mm +25°C
  • SikaGrout-9130: flow cone ≥250mm
  • SikaGrout-9140 / 9550: ban đầu 280–325mm, sau 1 giờ 260–280mm; flow cone >290mm

Danh mục ghi nhận theo SikaGrout-9550 Method Statement, mục Quality Control; chỉ tiêu chấp nhận/từ chối cụ thể theo specification, ITP và TDS của đúng mã sản phẩm sử dụng — không có một bộ số chung cho mọi dự án.

  • Chỉ tiêu theo specification, ITP, Method Statement và tài liệu kỹ thuật của vật liệu được phê duyệt
  • Xác nhận mẻ đạt yêu cầu trước khi vào móng
  • Phát hiện sớm sai lệch, ngăn mẻ không phù hợp đi vào công trình

Batch traceability — truy xuất theo mẻ trộn

Mẻ trộn Trộn QC Chuyển bơm Bơm Vị trí sử dụng
  • Phản ứng thủy hóa bắt đầu ngay khi nước tiếp xúc vật liệu khô — không chờ tùy ý rồi mới bơm
  • Working time/pot life (thời gian thi công / thời gian sử dụng hỗn hợp): theo tài liệu kỹ thuật của vật liệu được phê duyệt (nếu có quy định)
  • Quản lý chặt: thời gian chờ, thời gian vận chuyển, nguy cơ gián đoạn

💡 SỐ LIỆU THAM KHẢO — POT LIFE VÀ THỜI ĐIỂM SỬ DỤNG (SIKAGROUT-9550)

  • Thời gian sử dụng tối ưu: ~5–15 phút sau khi trộn
  • Pot life: 3 giờ (~180 phút) ở +20°C — SikaGrout-9140 cũng đạt mức 3 giờ này
  • SikaGrout-9110/9130: pot life tối thiểu 2 giờ (thấp hơn 9140/9550)
  • Khi nhiệt độ tăng, thời gian làm việc có thể giảm đáng kể
  • 5–15 phút = khoảng tối ưu để đạt tính chảy tốt nhất (không phải giới hạn cứng)
  • 3 giờ = giới hạn tối đa tuyệt đối trước khi vữa mất khả năng thi công
  • Không hiểu pot life là thời gian được phép giữ mẻ grout chờ trước khi bơm

Tùy theo sản phẩm cụ thể trong dòng SikaGrout sử dụng — không áp dụng chung cho mọi loại grout.

06Bơm grout và kiểm soát lấp đầy

MÁY TRỘN MÁY BƠM ỐNG BƠM (HOSE) KHU VỰC RÓT VỮA
Máy bơm và hệ thống ống dẫn grout
01
BẮT ĐẦU

Bơm từ một điểm cấp duy nhất

02
DÒNG CHẢY

Duy trì mặt sóng chảy một hướng, không dừng giữa chừng

03
THOÁT KHÍ

Khí thoát qua điểm venting đã bố trí trước

04
LẤP ĐẦY

Grout điền đầy khoảng hở, bao quanh shims/levelling plates

05
QUAN SÁT

Theo dõi liên tục mặt grout và điểm overflow

06
HOÀN TẤT

Grout xuất hiện đều tại toàn bộ điểm quan sát

💡 SỐ LIỆU THAM KHẢO — CHIỀU DÀY VÀ STAGE POURING

  • SikaGrout-9550/9130/9140: 25–600 mm
  • SikaGrout-9110: 25–700 mm (dưới mặt bích tháp)
  • SikaGrout-9550: mức tối thiểu theo dạng liên kết — 25mm cho anchor cage, 75mm cho annulus/liên kết ống côn
  • Stage pouring (chia đợt rót): tối đa 3 phần trong trường hợp khối lượng lớn/khoảng cách dài đặc biệt (Method Statement 9550)

Chiều dày và cách chia đợt rót thực tế theo TDS đúng mã sản phẩm, thiết kế và specification được phê duyệt.

💡 KIỂM SOÁT ÁP LỰC VÀ BẢO VỆ BỀ MẶT KHI BƠM

  • Duy trì pressure head đủ để giữ dòng grout ổn định, hỗ trợ lấp đầy
  • Không tự ý đổi hướng bơm từ nhiều vị trí — dễ cuốn khí vào khối grout
  • Che chắn khu vực thi công bằng burlap/geotextile từ các phía, hạn chế gió thổi trực tiếp lên bề mặt grout lộ thiên dưới tấm đế
  • Không dùng xích (chains) khi thao tác — dễ bẫy khí
  • Không rung (vibrate) coffor hoặc grout — gây phân tầng/tách nước

Theo SikaGrout-9550 Method Statement; mức pressure head và biện pháp che chắn thực tế theo thiết kế, điều kiện thời tiết và Method Statement được phê duyệt — tùy theo sản phẩm cụ thể.

LƯỢNG GROUT ĐÃ BƠM

XÁC NHẬN ĐÃ LẤP ĐẦY

Hướng dòng chảy
Nhất quán từ điểm cấp đến điểm quan sát
Mặt sóng grout
Không dừng/chảy ngược cục bộ
Thoát khí
Khí thoát đều, không bị nhốt lại
Điểm quan sát/overflow
Grout xuất hiện đều toàn chu vi

💡 SỐ LIỆU THAM KHẢO

Thời tiết nóng (>28–35°C):

  • Che phủ khu vực thi công bằng màng trắng 2–3 ngày nếu ngày có thể vượt +35°C
  • Bảo quản vật liệu/nước dưới ~15°C nếu môi trường trên 35°C
  • Nền và grout tại thời điểm thi công tối ưu ~21–27°C
  • Nước trộn ~2°C (giới hạn sàn khi làm mát bằng đá — khác khoảng mục tiêu ~5–10°C ở mục 03)
  • Rót vữa khi nhiệt độ đang giảm — thực tế thường rơi vào chiều muộn hoặc tối
  • Nếu trong tháp >30°C: làm mát/điều hòa 6h trước và 24h sau thi công

Số liệu tham khảo, các mốc nhiệt độ và biện pháp bảo vệ thực tế theo tài liệu kỹ thuật được phê duyệt và điều kiện dự án.

⚠ CRITICAL CONTROL POINT — GIÁN ĐOẠN BƠM

Dừng / đánh giá Xác định nguyên nhân Đối chiếu Method Statement QA/QC đánh giá Quyết định xử lý

Không tự ý thêm nước để khôi phục flow sau gián đoạn — xử lý theo đúng trình tự trên.

07Bảo dưỡng

GIỮ ẨM

  • Che phủ bề mặt lộ ngay sau khi ninh kết bắt đầu
  • Dùng biện pháp giữ ẩm phù hợp theo tài liệu kỹ thuật của vật liệu
  • Mục đích: ngăn mất nước sớm, tránh nứt co ngót dẻo

KIỂM SOÁT NHIỆT ĐỘ

  • Trời nóng: tăng tần suất/cường độ bảo dưỡng
  • Trời lạnh: kết hợp giữ nhiệt, tránh đóng băng
  • Theo dõi nhiệt độ bề mặt trong suốt thời gian bảo dưỡng

BẢO VỆ CƠ HỌC

  • Không tác động, va chạm lên bề mặt còn non
  • Che chắn khỏi gió cuốn bụi và nắng trực tiếp
  • Giữ nguyên trạng thái bảo dưỡng đến hết thời gian yêu cầu
  • Mục đích: duy trì độ ẩm/nhiệt độ phù hợp để quá trình thủy hóa diễn ra đầy đủ
  • SikaGrout-9550: bảo dưỡng dưới nước tối thiểu 3 ngày, hoặc theo specification dự án
  • Thời gian và phương pháp bảo dưỡng cuối cùng theo TDS của sản phẩm được phê duyệt, điều kiện môi trường và yêu cầu dự án — tùy theo sản phẩm cụ thể

Các biện pháp bảo dưỡng thường dùng

CURING COMPOUND BẢO DƯỠNG DƯỚI NƯỚC BAO TẢI/VẢI ĐỊA ẨM GEOTEXTILE TẤM NHỰA TRẮNG (PHẢN QUANG) TẤM NHỰA ĐEN (GIỮ NHIỆT) CHĂN CÁCH NHIỆT/CHĂN SƯỞI

💡 SỐ LIỆU THAM KHẢO — TIÊU CHÍ VÀ THỜI GIAN BẢO DƯỠNG (SIKAGROUT-9550)

  • Bảo dưỡng dưới nước tối thiểu 3 ngày (hoặc theo specification dự án)
  • Trời lạnh: dùng chăn cách nhiệt để giữ nhiệt độ ổn định, tránh hư hại bề mặt do đóng băng/sương giá
  • Tiêu chí tháo bỏ biện pháp bảo dưỡng: cường độ nén đạt ngưỡng tối thiểu 40 MPa hoặc theo quy định riêng

Số liệu tham khảo SikaGrout-9550; thời gian bảo dưỡng, phương pháp bảo vệ và tiêu chí tháo bỏ thực tế theo TDS đúng mã sản phẩm được phê duyệt — tùy theo sản phẩm cụ thể.

08Kiểm tra sau thi công

KIỂM TRA TRỰC QUAN GÕ BÚA (SOUNDING) ĐÁNH DẤU VÙNG NGHI NGỜ NDT (NẾU CẦN) KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM CHẤP NHẬN

VISUAL INSPECTION

Kiểm tra ngoại quan sau khi tháo coffor: nứt, rỗ, khuyết tật bề mặt. Bước sàng lọc ban đầu, không phản ánh tình trạng lấp đầy bên trong.

GÕ BÚA

Phương pháp sàng lọc hiện trường, nhận biết sơ bộ vùng nghi ngờ rỗng qua âm thanh. Không dùng đơn độc để kết luận toàn bộ khối grout.

NDT (KIỂM TRA KHÔNG PHÁ HỦY)

Kiểm tra không phá hủy (vd. siêu âm) khi cần xác minh sâu vùng nghi ngờ, hoặc khi specification/ITP yêu cầu — không phải yêu cầu bắt buộc chung.

💡 SỐ LIỆU THAM KHẢO — CƯỜNG ĐỘ SỚM VÀ THÁO GIÁ ĐỠ TẠM (SIKAGROUT-9140/9550)

  • Cường độ 24 giờ: ≥70 MPa 20°C (9140/9550) — cho phép tháo giá đỡ tạm/đưa vào khai thác sớm hơn vữa thường
  • Cường độ 1/3/7/28/91 ngày (SikaGrout-9140 và 9550 — số liệu giống nhau): >70 / >100 / >115 / >140 / >145 N/mm²
  • SikaGrout-9130: 1 ngày ≥65, 3 ngày ≥85, 7 ngày ≥95, 28 ngày ≥110 N/mm²
  • SikaGrout-9110: 1 ngày ≥45, 3 ngày ≥70, 7 ngày ≥90, 28 ngày ≥105 N/mm² — thấp nhất trong 4 sản phẩm
  • Thời gian ninh kết (9140/9550): bắt đầu 6–8 giờ, kết thúc 8–10 giờ
  • Không lấy giá trị cường độ sớm của một sản phẩm để suy ra khả năng tháo giá đỡ cho sản phẩm khác

Cường độ sớm, thời gian ninh kết và tiêu chí tháo dỡ thực tế theo TDS đúng mã sản phẩm được phê duyệt.

09QA/QC và nghiệm thu

💡 TECHNICAL NOTE — MẪU THỬ ≠ KHỐI GROUT THỰC TẾ

Mẫu thử phản ánh chất lượng mẻ vữa dưới điều kiện bảo dưỡng chuẩn hóa, không phải chỉ số trực tiếp của khối grout thực tế đã thi công. Kết quả mẫu là một căn cứ QA/QC, không dùng để kết luận đơn lẻ mà không xem xét cùng kết quả kiểm tra sau thi công.

Chuỗi truy xuất QA/QC — bàn giao

Vật liệu Mẻ trộn Trộn Nhiệt độ Fresh Grout QC Hồ sơ bơm Kết quả thử Kiểm tra sau thi công NDT (nếu cần) Chấp nhận cuối cùng Bàn giao

Chuỗi hồ sơ trên cho phép truy xuất ngược từ kết quả cuối cùng về từng mẻ vật liệu cụ thể, thay vì chỉ có một kết luận tổng thể không thể kiểm chứng chi tiết. Lưu trữ theo thời hạn quy định của hệ thống quản lý chất lượng và yêu cầu của dự án.

💡 SỐ LIỆU THAM KHẢO — LỊCH THỬ MẪU VÀ LƯU MẪU QC

Một số dự án áp dụng lịch lấy mẫu tham khảo:

  • Lấy mẫu thử cường độ nén tại các mốc tuổi mẫu 1, 3, 7 và 28 ngày, theo yêu cầu của tư vấn giám sát/thiết kế
  • Mẫu được đúc và bảo vệ ngay tại khu vực thi công, không di chuyển khi vữa còn tươi
  • Giữ mẫu tại chỗ tối thiểu 24 giờ trước khi chuyển đến phòng thí nghiệm được công nhận (ví dụ trong container hoặc hộp cách nhiệt kín)
  • Phòng thí nghiệm cung cấp phương pháp lấy/bảo quản/vận chuyển mẫu ngay từ giai đoạn lập kế hoạch

Đây chỉ là số liệu tham khảo — số lượng mẫu, mốc tuổi thử và quy cách lưu mẫu thực tế theo đúng specification, ITP và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm được phê duyệt cho từng dự án.

10Rủi ro thường gặp

Sai lượng nước

Rủi ro: giảm cường độ, phân tầng · Kiểm soát: đo bằng dụng cụ chuẩn, ghi theo batch

Nhiệt độ không kiểm soát

Rủi ro: grout tươi vượt giới hạn dù môi trường bình thường · Kiểm soát: đo 4 điểm nhiệt độ (mục 02)

Mất tính công tác

Rủi ro: khó điền đầy, buộc loại bỏ mẻ · Kiểm soát: quản lý thời gian trộn→bơm (mục 04)

Gián đoạn bơm

Rủi ro: hình thành mặt yếu (cold joint) · Kiểm soát: phương án dự phòng, quy trình mục 05

Lấp đầy không xác nhận

Rủi ro: khoảng rỗng ẩn không bị phát hiện · Kiểm soát: theo dõi dòng chảy & overflow liên tục

Bất thường sau thi công

Rủi ro: phát hiện muộn, khó sửa chữa · Kiểm soát: visual → sounding → NDT nếu cần (mục 07)

Checklist thi công

TRƯỚC KHI GROUTING

TRONG KHI GROUTING

SAU KHI GROUTING

FAQ — Câu hỏi thường gặp

Grout lấp đầy khoảng hở giữa bê tông móng và tấm đế thép, tạo mặt tiếp xúc liên tục để truyền tải trọng từ tháp xuống móng đồng đều. Nếu khoảng hở không được lấp đầy hoàn toàn, tải trọng dồn vào các điểm cục bộ, làm tăng nguy cơ nứt mỏi dưới tác động của tải rung trong suốt vòng đời khai thác của tuabin.

Kiểm tra vật liệu (batch, hạn dùng) → định lượng nước chính xác → kiểm soát nhiệt độ → mixer sạch, đúng loại → nạp liệu đúng thứ tự → trộn đủ thời gian → Fresh Grout QC độc lập trước khi chuyển bơm. Thời gian, tốc độ trộn, tỷ lệ nước theo tài liệu kỹ thuật của vật liệu được phê duyệt.

Nước là thành phần dễ điều chỉnh nhiệt độ nhất, ảnh hưởng lớn đến nhiệt độ grout tươi. Nước quá nóng/lạnh có thể đẩy nhiệt độ grout tươi ra ngoài giới hạn cho phép dù môi trường bình thường, ảnh hưởng tốc độ phản ứng và thời gian sử dụng. Giới hạn cụ thể theo tài liệu kỹ thuật của vật liệu được phê duyệt.

Bột grout bảo quản ngoài trời có thể hấp thụ nhiệt trước khi trộn. Nếu chỉ kiểm tra nhiệt độ môi trường mà bỏ qua vật liệu khô, grout tươi có thể vượt giới hạn ngoài dự tính. Vì vậy nhiệt độ vật liệu khô cần là một điểm kiểm soát riêng, không gộp chung với môi trường.

Không nên. Nước vượt giới hạn cho phép có thể tạm cải thiện flow nhưng tăng nguy cơ giảm cường độ, phân tầng, co ngót. Lượng nước cần đo chính xác và tuân thủ giới hạn theo tài liệu kỹ thuật của vật liệu được phê duyệt — kể cả khi đang xử lý sự cố gián đoạn bơm.

Bắt đầu từ một phía để tạo mặt sóng chảy nhất quán; duy trì dòng chảy liên tục; theo dõi hướng/tốc độ di chuyển của grout; kiểm soát thoát khí qua điểm venting; theo dõi liên tục thiết bị, coffor, nhiệt độ. Xử lý gián đoạn theo specification và Method Statement của dự án.

Không chỉ dựa vào khối lượng đã bơm so với tính toán lý thuyết. Cần theo dõi trực tiếp hướng dòng chảy, vị trí grout xuất hiện tại điểm quan sát, dấu hiệu dòng bị cản trở quanh shims/levelling plates, và xác nhận grout xuất hiện đồng đều trước khi kết thúc bơm.

Sau khi tháo coffor: visual inspection (nứt, rỗ bề mặt) → gõ búa để khoanh vùng nghi ngờ → đánh dấu vùng đó → NDT nếu specification/ITP yêu cầu xác minh sâu hơn. Kết quả tổng hợp cùng hồ sơ QC trong thi công để quyết định chấp nhận trước khi bàn giao.

Gõ búa là phương pháp sàng lọc hiện trường phổ biến để khoanh vùng nghi ngờ, nhưng không nên dùng đơn độc để kết luận về toàn bộ khối grout — kết quả mang tính định tính, phụ thuộc kinh nghiệm người thực hiện.

Khi cần xác minh sâu hơn tại vùng nghi ngờ sau gõ búa, hoặc khi specification/ITP của dự án yêu cầu. Đây không phải yêu cầu bắt buộc cho mọi dự án grouting móng tuabin — tùy thuộc yêu cầu cụ thể của từng công trình, không tự đặt tiêu chí chấp nhận chung.

Chuỗi truy xuất theo batch: vật liệu, mixing, nhiệt độ, Fresh Grout QC, hồ sơ bơm, kết quả thử mẫu, kết quả kiểm tra sau thi công, và biên bản chấp nhận cuối cùng có xác nhận các bên — lưu trữ theo quy định hệ thống quản lý chất lượng và yêu cầu dự án.

11Tiêu chuẩn và tài liệu tham chiếu

Một số tiêu chuẩn quốc tế thường dùng làm tài liệu tham chiếu khi biên soạn Method Statement hoặc quy trình đánh giá cho grouting hiệu năng cao: ACI PRC-351.1, ASTM C1107/C1107M, ASTM C939/C939M, ASTM C1090/C1090M, ASTM C942/C942M.

💡 TIÊU CHUẨN THAM CHIẾU ≠ YÊU CẦU BẮT BUỘC CHUNG

Các tiêu chuẩn trên là tài liệu tham chiếu phổ biến trong ngành, không tự động là yêu cầu bắt buộc cho mọi dự án. Giới hạn cụ thể về nhiệt độ, nước, flow, mixing time, working time, curing, cường độ luôn theo tài liệu kỹ thuật của vật liệu được phê duyệt, specification, ITP và Method Statement của từng dự án.

Tóm tắt các điểm kiểm soát quan trọng

✓ Chuẩn bị: bề mặt, coffor, chi tiết liên kết
✓ Vật liệu: batch, hạn dùng, bảo quản
✓ Nhiệt độ: 4 điểm kiểm soát riêng biệt
✓ Trộn: đúng trình tự, đủ thời gian
✓ Fresh Grout QC: tách biệt mixing control
✓ Batch traceability: truy xuất theo mẻ
✓ Bơm: một phía, liên tục, theo dõi lấp đầy
✓ Bảo dưỡng đúng phương pháp/thời gian
✓ Kiểm tra: visual → sounding → NDT nếu cần
✓ QA/QC: hồ sơ truy xuất đầy đủ

Mỗi dự án có hồ sơ thiết kế, yêu cầu OEM và vật liệu được phê duyệt riêng — các thông số kỹ thuật cụ thể luôn cần xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của vật liệu được phê duyệt và specification của từng dự án.

Cần tư vấn lựa chọn vật liệu grout phù hợp cho dự án?

Mỗi công trình có yêu cầu tải trọng, khoảng hở, điều kiện thời tiết và tiêu chuẩn nghiệm thu khác nhau. Đội ngũ kỹ thuật Mai Khanh sẵn sàng hỗ trợ đánh giá và đề xuất giải pháp grout phù hợp với hồ sơ thiết kế của bạn.

LIÊN HỆ TƯ VẤN — 0765 62 67 68 | 096 88 44 525

VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!

Bản đồ
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay