Màng TPO dày 1.2 – 2.0mmKhổ rộng 2.10mHàn nhiệt, không cần keoChịu áp nước ≥ 70mDùng cho mái lộ thiên
KisCote TPO – Màng Chống Thấm TPO Cho Mái Lộ Thiên
Màng Polyolefin TPO dẻo, mối nối hàn nhiệt – thương hiệu KST Singapore
KisCote TPO là màng chống thấm TPO (Polyolefin) của KST (Kensetsu International, Singapore), thiết kế cho mái lộ thiên, kể cả mái có hình dạng đặc biệt và mái làm từ nhiều vật liệu như bê tông, kim loại, kẽm. Các mối nối được liên kết bằng máy thổi khí nóng, không cần keo hay vật liệu phụ trợ. Sản phẩm do Mai Khanh(MKI) cung cấp.
1. KisCote TPO là gì?
KisCote TPO là màng tổng hợp được sản xuất bằng công nghệ đùn đồng thời (co-extrusion) từ TPO/FPA elastomer hóa kháng UV (nhựa nhiệt dẻo olefin) và polypropylene dẻo. Đây là giải pháp chống thấm cho nhiều loại mái đặc biệt, có bề mặt phẳng hoặc không đều, trên nền bê tông, kim loại, kẽm và các vật liệu khác.
Điểm khác biệt của KisCote TPO là mối nối hàn nhiệt: các mí chồng được hàn bằng máy thổi khí nóng nên không cần keo dán hay vật liệu khác.
2. Ưu điểm nổi bật của màng chống thấm KisCote TPO
Dùng được ngoài trời, lộ thiên
- Màng kháng UV, sử dụng được ở khu vực lộ thiên
- Thử lão hóa UV nhân tạo 5000 giờ: không hư hại bề mặt, độ dẻo lạnh không đổi đáng kể
Mối nối hàn nhiệt chắc chắn
- Liên kết mối nối rất tốt nhờ công nghệ hàn nhiệt
- Cường độ bóc tách mối nối ≥ 58 N/cm
- Thử kéo mối nối: mẫu đứt ngoài vùng hàn
Cường độ cao
- Cường độ kéo ≥ 28 MPa, độ giãn dài khi đứt 600%
- Chống đâm thủng ≥ 1000 N
- Kháng xé rách cao, tăng theo độ dày màng
Ổn định kích thước
- Ổn định kích thước ≤ 0.5%
- Độ dẻo lạnh ≤ -40°C
Kín nước
- Chịu áp lực nước ≥ 70m
- Kín nước tuyệt đối ở áp lực 60kPa
- Hơi nước truyền qua: 0
Bền sinh học
- Chống rễ cây: đạt
- Kháng tảo và vi sinh vật (ISO 846, mức 2)
- Phù hợp tiếp xúc nước uống theo tiêu chuẩn Italy nêu trong tài liệu kỹ thuật
3. Ứng dụng của KisCote TPO
Mái lộ thiên
- Chống thấm mái lộ thiên theo hệ giữ cơ học (mechanically retained)
Mái có lớp bảo vệ chịu tải nặng
- Trải rời (loose laid) bên dưới lớp bảo vệ cố định hoặc di động chịu tải nặng
- Mái có người đi lại, vườn mái
Mái thiết kế đặc biệt
- Mái phẳng hoặc có biên dạng không đều
- Nền bê tông, kim loại, kẽm và các vật liệu khác
4. Thông số kỹ thuật KisCote TPO
| Chỉ tiêu (tiêu chuẩn thử) |
KisCotePR |
| Độ dày tiêu chuẩn (EN 1849-2), sai số -5/+10% |
1.2 / 1.5 / 1.8 / 2.0 mm |
| Khối lượng (EN 1849-2) – theo độ dày 1.2 / 1.5 / 1.8 / 2.0mm |
1.08 / 1.35 / 1.62 / 1.8 kg/m² |
| Cường độ kéo (ASTM D412) |
≥ 28 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt dọc/ngang (EN 12311-2) |
600 / 600 % |
| Ổn định kích thước (EN 1107-2) |
≤ 0.5 % |
| Độ dẻo lạnh (EN 495-5) |
≤ -40°C (chưa thử ở nhiệt độ thấp hơn) |
| Kháng xé rách dọc/ngang (EN 12310-1) – theo độ dày 1.2 / 1.5 / 1.8 / 2.0mm |
330/240, 450/400, 550/500, 650/600 N |
| Hơi nước truyền qua (ASTM E96) |
0 g/m²/giờ |
| Chịu áp lực nước (ASTM D5385) |
≥ 70 m |
| Chống đâm thủng (ASTM D154) |
≥ 1000 N |
| Chống thấm nước dịch chuyển ngang (ASTM D5385) |
Đạt |
| Kín nước ở 60kPa (EN 1928) |
Tuyệt đối |
| Cường độ kéo mối nối (EN 12317-2) |
Đạt (mẫu đứt ngoài vùng hàn) |
| Cường độ bóc tách mối nối (EN 12316-2) |
≥ 58 N/cm |
| Kháng UV nhân tạo (EN 1297 – 5000 giờ) |
Không hư hại bề mặt hoặc thay đổi đáng kể độ dẻo lạnh theo EN 495-5 |
| Lão hóa nhiệt (EN 12311-2): thay đổi cường độ kéo / độ giãn dài khi đứt |
-5 % / -5 % |
| Kháng tải trọng gió, hệ giữ cơ học (thử hút gió UEAtc) |
≥ 5500 Pa |
| Phản ứng với lửa (EN 13501-1) |
Cấp E |
| Kháng tảo và vi sinh vật (ISO 846) |
Mức 2 – đạt |
| Kháng rễ cây (EN 13948) |
Đạt |
| Tiếp xúc nước uống (Nghị định Bộ trưởng Italy 26-04-93 n.220 và các sửa đổi) |
Phù hợp |
Số liệu theo tài liệu kỹ thuật KST, phiên bản TDS-TPO-V2.
5. Hướng dẫn thi công KisCote TPO
1
Chuẩn bị bề mặt
- Bề mặt chắc, sạch, không gồ ghề, hạt rời, lỗ rỗng, vật liệu rời
- Không dính dầu, mỡ, hợp chất bảo dưỡng, chất phủ bịt và tạp chất
2
Xử lý nền đặc biệt
- Loại bỏ phần còn lại của lớp tách (separator)
- Tấm kim loại và nhựa cứng cần được chà nhám và làm sạch bụi
- Lá nhôm và kim loại cần được xử lý trước
3
Lắp đặt hệ thống màng
- Mái lộ thiên: lắp theo hệ giữ cơ học
- Mái có lớp bảo vệ chịu tải nặng: trải rời bên dưới lớp bảo vệ
- Giải pháp thiết kế và phương pháp thi công theo sổ tay kỹ thuật (application manual) của Kensetsu International
4
Hàn nhiệt mối nối
- Dùng máy thổi khí nóng hàn tại các mí chồng
- Không cần keo dán hay vật liệu khác
5
Đơn vị thi công
- Hệ chống thấm dùng màng KisCote TPO nên do thợ được Kensetsu International ủy quyền thi công
6. Lưu ý khi sử dụng
⚠ Cần tuân thủ
- Bề mặt phải sạch, chắc, không dầu mỡ và tạp chất trước khi lắp màng
- Xử lý trước nền kim loại, lá nhôm, nhựa cứng theo hướng dẫn
- Mối nối chỉ liên kết bằng hàn nhiệt, không dùng keo
- Thi công theo sổ tay kỹ thuật và do đơn vị được ủy quyền thực hiện
💡 Khuyến nghị
- Tài liệu kỹ thuật khuyến nghị thực hiện thi công thử để xác nhận mức độ phù hợp với điều kiện công trình. Độ dẻo lạnh được thử đến -40°C. Liên hệ đội ngũ kỹ thuật MKI để được tư vấn giải pháp phù hợp.
7. Quy cách đóng gói
| Chỉ tiêu (tiêu chuẩn thử) |
KisCotePR |
| Độ dày 1.2mm – khổ rộng 2.10m |
Dài 25m (khoảng 52.5 m²/cuộn) |
| Độ dày 1.5mm – khổ rộng 2.10m |
Dài 25m (khoảng 52.5 m²/cuộn) |
| Độ dày 1.8mm – khổ rộng 2.10m |
Dài 20m (khoảng 42 m²/cuộn) |
| Độ dày 2.0mm – khổ rộng 2.10m |
Dài 20m (khoảng 42 m²/cuộn) |
| Màu sắc |
Trắng ngà / Xám / Đen |
Có thể đặt độ dày và chiều dài khác theo yêu cầu với số lượng tối thiểu. Diện tích cuộn được tính từ khổ rộng nhân chiều dài.
8. Bảo quản
💡 Điều kiện bảo quản
- Bảo quản trong bao bì kín nguyên bản, ở nhiệt độ phòng, tối đa 12 tháng kể từ ngày sản xuất
- Tránh lửa, nhiệt và ánh nắng trực tiếp; để nơi khô ráo, mát, thông thoáng
- Có sẵn phương tiện chữa cháy tại khu vực lưu trữ
9. An toàn khi sử dụng
Đặc tính an toàn
- Không phân loại nguy hiểm theo quy định quốc gia
- Không thuộc danh mục hàng nguy hiểm khi vận chuyển (IMDG, IATA, ADR/RID)
- Điểm chớp cháy > 200°C, nhiệt độ tự bốc cháy > 400°C
Cần lưu ý
- Tránh tiếp xúc nhiệt độ cao và ngọn lửa hở
- Tiếp xúc kéo dài có thể gây kích ứng da; nuốt phải có thể gây ngộ độc
- Sản phẩm cháy sinh ra cacbon oxit, sulfide
- Thi công trong nhà cần thông gió phù hợp
Bảo hộ và xử lý
- Đeo găng tay, kính an toàn; mặc áo dài tay, quần dài, giày bảo hộ
- Rửa tay sau mỗi ca làm việc và trước khi ăn, uống, hút thuốc
- Chữa cháy bằng bột khô, CO2, cát hoặc sương nước; dùng bình thở khí và đồ bảo hộ toàn thân khi có cháy
- Rác thải xử lý như chất thải kiểm soát, đưa đến bãi xử lý được cấp phép theo quy định địa phương
Tham khảo Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của KisCote TPO để biết thêm thông tin chi tiết.
10. Câu hỏi thường gặp về KisCote TPO
KisCote TPO dùng cho hạng mục nào?
Sản phẩm dùng chống thấm mái lộ thiên theo hệ giữ cơ học, và trải rời bên dưới lớp bảo vệ chịu tải nặng cho mái có người đi lại hoặc vườn mái. Màng phù hợp mái phẳng hoặc biên dạng không đều trên nền bê tông, kim loại, kẽm.
Màng KisCote TPO có những độ dày và kích thước nào?
Độ dày 1.2 / 1.5 / 1.8 / 2.0mm, khổ rộng 2.10m, chiều dài cuộn 25m (độ dày 1.2 và 1.5mm) hoặc 20m (độ dày 1.8 và 2.0mm). Màu trắng ngà, xám hoặc đen. Có thể đặt kích thước khác theo yêu cầu với số lượng tối thiểu.
Có cần keo dán mối nối màng TPO không?
Không. Mối nối tại các mí chồng được hàn bằng máy thổi khí nóng, không cần keo hay vật liệu khác.
KisCote TPO chịu áp lực nước bao nhiêu?
Chịu áp lực nước từ 70m trở lên, kín nước tuyệt đối ở 60kPa (EN 1928) theo tài liệu kỹ thuật.
Màng có bền với nắng và thời tiết không?
Có. Màng kháng UV và dùng được ở mái lộ thiên. Sau thử lão hóa UV nhân tạo 5000 giờ, màng không hư hại bề mặt và độ dẻo lạnh không thay đổi đáng kể.
Có dùng được cho vườn mái không?
Có thể trải rời dưới lớp bảo vệ chịu tải nặng cho vườn mái. Màng đạt thử kháng rễ cây theo EN 13948.
Hạn sử dụng và cách bảo quản KisCote TPO?
Bảo quản trong bao bì kín nguyên bản ở nhiệt độ phòng, tối đa 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Tránh lửa, nhiệt và ánh nắng trực tiếp.
Mua KisCote TPO ở đâu, báo giá thế nào?
Liên hệ Mai Khanh(MKI) qua hotline hoặc Zalo bên dưới để được tư vấn kỹ thuật và báo giá theo khối lượng công trình.
Xem thêm sản phẩm KisCote khác tại Mai Khanh: KisCoteFPEW (màng chống thấm Polyurethane gốc nước cho bề mặt lộ thiên), KisCoteFP (màng chống thấm Polyurethane dạng lỏng), KisCoteFC (màng chống thấm xi măng polymer 2 thành phần).
Cần tư vấn và báo giá màng chống thấm KisCote TPO?
Đội ngũ kỹ thuật Mai Khanh hỗ trợ chọn giải pháp, tính khối lượng và báo giá cho công trình của bạn.
📞 Hotline: 0765 626 768 / 096 88 44 525
✉ Email: maikhanh2016.mki@gmail.com