Chống thấm tinh thể thẩm thấu là gì?
Chống thấm tinh thể thẩm thấu (Crystalline Waterproofing) là công nghệ chống thấm sử dụng phụ gia gốc xi măng – khoáng hoạt tính, khi tiếp xúc với hơi ẩm hoặc nước sẽ kích hoạt phản ứng hóa học tạo ra các tinh thể không hòa tan len lỏi vào hệ thống mao dẫn, lỗ rỗng và vi vết nứt của bê tông. Khác với sơn phủ hay màng chống thấm bám dính bề mặt, vật liệu tinh thể thẩm thấu đi sâu vào bên trong khối bê tông và biến chính kết cấu đó thành một lớp chắn nước liền khối, không tách lớp, không bong tróc theo thời gian.
Nguồn gốc và lịch sử phát triển
Công nghệ tinh thể thẩm thấu bắt đầu được nghiên cứu tại Bắc Mỹ và châu Âu từ giữa thế kỷ 20, dựa trên nguyên lý cải tiến khả năng tự liền vết nứt (self-healing) vốn có ở bê tông xi măng Portland. Các thương hiệu tiên phong đã phát triển công thức khoáng hoạt tính chuyên biệt giúp đẩy nhanh và kéo dài quá trình hình thành tinh thể, biến một hiện tượng tự nhiên chậm chạp thành một giải pháp chống thấm chủ động, có thể kiểm soát được. Từ thập niên 1990, công nghệ này du nhập vào thị trường châu Á và dần trở nên phổ biến tại Việt Nam trong các công trình hạ tầng, dân dụng và công nghiệp từ khoảng những năm 2010 trở lại đây, khi nhu cầu xử lý chống thấm ngược cho tầng hầm và hố pit tăng mạnh theo tốc độ đô thị hóa.
Nguyên lý hoạt động
Bê tông sau khi đông cứng vẫn tồn tại vô số mao mạch li ti, hình thành do nước dư trong quá trình trộn bốc hơi. Đây chính là đường đi của nước gây thấm. Vật liệu tinh thể thẩm thấu chứa các thành phần hóa học có ái lực mạnh với nước và canxi hydroxit (Ca(OH)₂) – sản phẩm phụ của phản ứng thủy hóa xi măng. Khi có mặt nước, các hoạt chất này di chuyển theo mao dẫn vào sâu trong bê tông, phản ứng với Ca(OH)₂ để tạo thành các tinh thể canxi silicat hydrat (C-S-H) dạng sợi, phát triển chằng chịt và lấp đầy dần các mao mạch, lỗ rỗng mao dẫn.
Vì sao gọi là “tinh thể thẩm thấu”?
Tên gọi xuất phát từ chính cơ chế vận hành: vật liệu thẩm thấu theo chiều mao dẫn vào lòng bê tông (khác với sơn phủ nằm nguyên trên bề mặt), và sản phẩm phản ứng ở dạng tinh thể rắn chắc, không hòa tan lại trong nước. Đặc tính “thẩm thấu” giúp vật liệu xử lý được cả chống thấm thuận chiều lẫn chống thấm ngược – ưu điểm mà rất ít công nghệ chống thấm khác có được.
Vị trí của tinh thể thẩm thấu trong hệ thống giải pháp chống thấm
Trong thực tế thi công tại Việt Nam, chống thấm tinh thể thẩm thấu hiếm khi đứng độc lập hoàn toàn mà thường được xem là “lớp phòng thủ thứ hai” bên trong kết cấu bê tông, bổ trợ cho lớp màng chống thấm bên ngoài (nếu có) hoặc đóng vai trò chính tại các vị trí không thể thi công từ mặt ngoài như tầng hầm đã lấp đất, hố pit đã đổ bê tông. Các đơn vị tư vấn thiết kế ngày càng đưa yêu cầu phụ gia tinh thể thẩm thấu vào hồ sơ mời thầu bê tông đài móng, vách tầng hầm như một tiêu chí bắt buộc đối với các dự án chung cư, tòa nhà văn phòng có từ 2 tầng hầm trở lên, nơi chi phí và rủi ro khi phải xử lý thấm ngược sau khi hoàn thiện là rất lớn.
Tại nhiều chung cư, do mực nước ngầm cao và nền đất yếu, vách tầng hầm sau một thời gian sử dụng xuất hiện các vệt ẩm loang, rỉ nước tại mạch ngừng thi công. Khi khảo sát, nguyên nhân phổ biến không phải do bê tông kém chất lượng mà do mạch ngừng thi công giữa các đợt đổ không được xử lý bằng băng cản nước hoặc vữa tinh thể thẩm thấu đúng kỹ thuật. Việc bổ sung xử lý tinh thể thẩm thấu dạng quét kết hợp vữa sửa chữa tại các mạch ngừng này, sau đó bảo dưỡng ẩm đúng quy trình, thường giúp xử lý dứt điểm hiện tượng thấm mà không cần đào hở phía ngoài – vốn gần như bất khả thi với các công trình đã hoàn thiện, có tầng hầm giáp ranh công trình lân cận.
Cơ chế hình thành tinh thể chống thấm
Phản ứng hóa học cốt lõi
Khi gặp nước, các muối kiềm hoạt tính trong vật liệu tinh thể thẩm thấu hòa tan và di chuyển cùng dòng nước vào các mao mạch bê tông. Tại đây chúng phản ứng với canxi hydroxit tự do và các oxit kim loại chưa phản ứng hết trong xi măng, tạo ra mạng tinh thể silicat canxi hydrat không hòa tan. Phản ứng này về bản chất là thúc đẩy nhanh quá trình thủy hóa thứ cấp vốn diễn ra tự nhiên nhưng rất chậm trong bê tông thông thường.
Sự phát triển của tinh thể và quá trình lấp đầy mao dẫn
Tinh thể hình thành có dạng sợi kim, phát triển tỏa nhánh theo mọi hướng trong lòng mao mạch, dần dần thu hẹp và bịt kín đường đi của nước. Quá trình này không xảy ra tức thời mà tiếp diễn liên tục theo thời gian – mỗi lần bề mặt bê tông tiếp xúc lại với độ ẩm, các hoạt chất còn tồn lưu (dormant) trong khối bê tông tiếp tục được kích hoạt để phát triển thêm tinh thể mới, lấp đầy các mao mạch còn hở hoặc vết nứt nhỏ mới hình thành.
Khả năng tự kích hoạt và tự hàn gắn vết nứt nhỏ
Đây là đặc tính được đánh giá cao nhất của công nghệ tinh thể thẩm thấu: vật liệu ở trạng thái “ngủ” (dormant) khi bê tông khô ráo, và tự động “thức dậy” phản ứng trở lại mỗi khi có nước xâm nhập qua vết nứt mới. Nhờ đó, các vết nứt co ngót nhỏ (thường dưới 0,4 mm) có thể được tự hàn gắn mà không cần can thiệp sửa chữa, giúp công trình duy trì khả năng chống thấm bền vững theo tuổi thọ sử dụng.
Thành phần của vật liệu chống thấm tinh thể
- Xi măng Portland: nền kết dính chính, đảm bảo độ bám dính và khả năng liên kết với nền bê tông cũ.
- Khoáng hoạt tính (active minerals): hỗn hợp độc quyền của từng nhà sản xuất, quyết định tốc độ và độ sâu thẩm thấu.
- Silicat kiềm: tác nhân phản ứng chính với canxi hydroxit để tạo tinh thể C-S-H.
- Polymer cải tính: tăng độ dẻo thi công, cải thiện độ bám dính và khả năng chống co ngót của lớp vữa.
- Phụ gia đặc biệt: điều chỉnh thời gian ninh kết, giảm thấm ion clorua, tăng khả năng kháng hóa chất và độ bền sunphat.
Phân loại chống thấm tinh thể
| Dạng vật liệu | Đặc điểm | Ưu / nhược điểm |
| Dạng quét bề mặt (slurry) | Trộn với nước, quét trực tiếp lên bề mặt bê tông đã tạo ẩm | Thi công đơn giản, phù hợp sửa chữa; cần bảo dưỡng ẩm đúng kỹ thuật |
| Dạng phụ gia trộn bê tông | Trộn trực tiếp vào cối bê tông tại trạm trộn | Chống thấm đồng đều toàn khối; không sửa được sau khi đổ nếu thiếu liều lượng |
| Dạng vữa sửa chữa (repair mortar) | Vữa gốc tinh thể, dùng trám vá hốc bọng, rỗ tổ ong | Kết hợp tốt với lớp quét bề mặt; cường độ cao |
| Dạng chặn nước rò rỉ (plug/stop leak) | Ninh kết cực nhanh (1-3 phút), dùng chặn dòng nước áp lực đang chảy | Xử lý khẩn cấp hiệu quả; chỉ dùng cục bộ, không thay thế lớp chống thấm chính |
Ưu điểm của chống thấm tinh thể
- Chống thấm lâu dài: tinh thể là một phần của khối bê tông nên có tuổi thọ gần như tương đương tuổi thọ công trình.
- Không bong tróc, không lão hóa do tia UV: vì không tạo màng phủ bề mặt nên không chịu tác động trực tiếp của ánh nắng và thời tiết.
- Thẩm thấu sâu: tùy sản phẩm, độ sâu thẩm thấu có thể đạt vài cm đến hàng chục cm nếu bê tông đủ ẩm và có mao mạch liên thông.
- Chịu được cả áp lực nước dương và âm: xử lý được từ phía nước tiếp xúc trực tiếp (thuận) lẫn phía đối diện (ngược) – đây là ưu thế lớn so với màng bitum hay màng khò nóng.
- Cho phép bê tông “thở”: vật liệu không bịt kín hoàn toàn cấu trúc mao dẫn hơi nước, giúp hơi ẩm dư trong bê tông thoát ra ngoài, hạn chế hiện tượng phồng rộp.
- Thân thiện môi trường, an toàn cho nước sinh hoạt: không chứa dung môi hữu cơ độc hại, phù hợp cho bể chứa nước ăn uống, hồ bơi.
- Khả năng tự hàn gắn vết nứt nhỏ theo thời gian như đã trình bày ở phần cơ chế.
Xét trên tổng thể vòng đời công trình, các ưu điểm này giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì so với các giải pháp chống thấm cần tái phủ định kỳ 5-10 năm/lần như sơn phủ acrylic hay màng bitum lộ thiên, đặc biệt tại các hạng mục ngầm rất khó tiếp cận sửa chữa sau khi công trình đã đưa vào sử dụng.
Nhược điểm cần lưu ý
- Không phù hợp để xử lý các khe co giãn, khe lún – những vị trí cần vật liệu đàn hồi (băng cản nước, keo trám khe PU).
- Không thay thế hoàn toàn vật liệu đàn hồi ở vị trí chuyển động, rung động thường xuyên.
- Không xử lý được vết nứt lớn (trên khoảng 0,4-0,5 mm) hoặc vết nứt đang phát triển do lún, chuyển vị kết cấu.
- Yêu cầu bề mặt thi công phải đủ ẩm, sạch bụi và đúng kỹ thuật – nếu thi công sai điều kiện, hiệu quả giảm rõ rệt.
Ứng dụng thực tế tại các công trình Việt Nam
Nhờ khả năng chịu cả áp lực nước ngược, chống thấm tinh thể thẩm thấu được ứng dụng rộng rãi ở nhiều hạng mục:
- Tầng hầm nhà cao tầng
- Hố pit thang máy
- Bể nước sinh hoạt, bể ngầm
- Bể xử lý nước thải
- Hồ bơi
- Đập, hồ chứa thủy lợi
- Đường hầm giao thông
- Kết cấu cầu, mố trụ cầu
- Công trình cảng, đê chắn sóng
- Tường chắn đất
- Móng, đài móng, cọc bê tông
- Nhà máy, nhà xưởng công nghiệp
Tại các dự án chung cư khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận, phụ gia tinh thể thẩm thấu thường được trộn trực tiếp vào bê tông đài móng, vách tầng hầm ngay từ giai đoạn thiết kế cấp phối, kết hợp thêm lớp quét gốc tinh thể tại các vị trí mạch ngừng thi công và hộp gen kỹ thuật để tăng độ an toàn chống thấm tổng thể.
Quy trình thi công chống thấm tinh thể thẩm thấu
- Chuẩn bị bề mặt: đục bỏ lớp bê tông yếu, hồ vữa non; xử lý dứt điểm rêu mốc, dầu mỡ; mài tạo nhám để tăng độ bám dính; trám vá các hốc bọng, rỗ tổ ong bằng vữa sửa chữa gốc tinh thể trước khi thi công lớp chính.
- Làm ẩm bề mặt: tưới nước bão hòa bề mặt bê tông tới trạng thái ẩm đều, không đọng vũng – đây là bước bắt buộc để kích hoạt phản ứng thẩm thấu, sai sót phổ biến nhất khi thi công loại vật liệu này.
- Trộn vật liệu: trộn bột tinh thể với nước sạch theo đúng tỷ lệ nhà sản xuất khuyến nghị bằng máy khuấy tốc độ thấp, tránh vón cục, đảm bảo hỗn hợp đồng nhất trong thời gian sử dụng (pot-life).
- Thi công: quét hoặc phun 2 lớp vuông góc nhau bằng chổi cước cứng hoặc máy phun vữa, định mức theo m² theo hướng dẫn kỹ thuật; lớp sau thi công khi lớp trước se mặt (thường 4-6 giờ tùy nhiệt độ).
- Bảo dưỡng ẩm: giữ ẩm bề mặt tối thiểu 2-3 ngày sau thi công bằng cách phun sương định kỳ hoặc phủ bạt ẩm, tuyệt đối tránh để bề mặt khô nhanh dưới nắng gắt hoặc gió lớn.
- Kiểm tra, nghiệm thu: kiểm tra độ bám dính, ngâm thử nước (nếu là hạng mục chứa nước) tối thiểu 24-48 giờ trước khi đưa vào sử dụng hoặc thi công lớp hoàn thiện tiếp theo.
Dụng cụ, thiết bị và định mức thi công tham khảo
Thi công dạng quét bề mặt thường sử dụng chổi cước cứng chuyên dụng hoặc bàn chải kim loại cho lớp lót, sau đó dùng bay thép hoặc máy phun vữa áp lực thấp cho các lớp tiếp theo nhằm đảm bảo độ dày đồng đều. Định mức phổ biến với dạng quét hai lớp dao động khoảng 1,0-1,5 kg/m² tùy sản phẩm và điều kiện bề mặt; với dạng vữa sửa chữa trám hốc bọng, định mức tính theo thể tích thực tế cần lấp đầy. Với dạng phụ gia trộn bê tông, tỷ lệ pha trộn thường được nhà sản xuất quy định theo phần trăm khối lượng xi măng (ví dụ 1-3%), cần tuân thủ nghiêm ngặt để không ảnh hưởng đến thời gian ninh kết và cường độ chịu nén của bê tông.
Các lỗi thường gặp khi thi công và biện pháp khắc phục
| Lỗi thường gặp | Hậu quả | Biện pháp khắc phục |
| Không làm ẩm bề mặt trước khi thi công | Vật liệu không kích hoạt được, mất khả năng thẩm thấu | Tưới ẩm bão hòa, kiểm tra bề mặt “ẩm mờ” trước khi quét |
| Không bảo dưỡng ẩm sau thi công | Tinh thể ngừng phát triển sớm, giảm hiệu quả chống thấm | Phun ẩm định kỳ hoặc phủ bạt giữ ẩm 2-3 ngày |
| Thi công quá dày một lớp | Nứt bề mặt lớp vữa, bong tróc cục bộ | Chia làm 2 lớp mỏng vuông góc thay vì 1 lớp dày |
| Không xử lý vết nứt trước khi thi công | Nước vẫn rò theo vết nứt lớn dù đã thi công tinh thể | Trám vá vết nứt bằng vữa sửa chữa hoặc bơm keo trước khi quét lớp chính |
| Thi công khi nhiệt độ, thời tiết không phù hợp | Ninh kết quá nhanh hoặc quá chậm, giảm chất lượng | Tránh thi công dưới trời nắng gắt trên 38°C hoặc mưa trực tiếp |
So sánh chống thấm tinh thể với các công nghệ khác
| Công nghệ | Chống thấm ngược | Chịu tia UV | Tự hàn vết nứt nhỏ | Độ đàn hồi |
| Tinh thể thẩm thấu | Có | Không bị ảnh hưởng (không lộ bề mặt) | Có | Thấp (cứng) |
| Xi măng polymer | Hạn chế | Tốt | Không | Thấp – trung bình |
| Polyurethane (PU) | Hạn chế | Cần lớp bảo vệ | Không | Cao |
| Polyurea | Không phù hợp | Tốt | Không | Rất cao |
| Màng bitum khò nóng | Không phù hợp | Cần lớp bảo vệ | Không | Trung bình |
| Bentonite | Tốt (áp lực đất) | Phải chôn kín | Có (trương nở) | Trung bình |
| Epoxy | Không phù hợp | Kém, dễ ố vàng | Không | Thấp (cứng, giòn) |
Nhìn chung, chống thấm tinh thể thẩm thấu phù hợp nhất cho các hạng mục bê tông chịu nước liên tục cần độ bền cao và khả năng xử lý chống thấm ngược, trong khi Polyurethane, Polyurea phù hợp hơn cho các vị trí cần độ đàn hồi lớn như khe co giãn, sân thượng, mái lộ thiên.
Các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan
- ASTM C1202: đánh giá khả năng kháng thấm ion clorua của bê tông sau xử lý.
- ASTM D7088 / EN 14891: đánh giá khả năng chịu áp lực nước ngược của vật liệu chống thấm gốc xi măng.
- ACI 212.3R: hướng dẫn của Viện Bê tông Hoa Kỳ về phụ gia hóa học cho bê tông, bao gồm nhóm phụ gia thẩm thấu tinh thể.
- TCVN 9345:2012, TCVN 3105/3116: các tiêu chuẩn Việt Nam liên quan đến kiểm tra độ chống thấm và cường độ bê tông áp dụng khi nghiệm thu công trình.
- Khả năng chịu áp lực nước thường được công bố theo cột nước tương đương (ví dụ 1-3 bar hoặc tương đương 10-30m cột nước) tùy sản phẩm và độ dày lớp thi công.
Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn và sử dụng
- Kỳ vọng chống thấm tinh thể thay thế được hoàn toàn vật liệu đàn hồi tại khe co giãn – dẫn tới thấm trở lại tại đúng các vị trí này.
- Bỏ qua bước xử lý vết nứt kết cấu trước khi thi công, khiến nước vẫn len qua đường nứt lớn.
- Thi công trong điều kiện bề mặt khô hoặc quá ẩm đọng nước, làm giảm hiệu quả kích hoạt phản ứng.
- Không bảo dưỡng ẩm đủ thời gian khuyến nghị, khiến tinh thể ngừng phát triển sớm.
- Lựa chọn sản phẩm giá rẻ không rõ nguồn gốc, hàm lượng khoáng hoạt tính thấp, hiệu quả không ổn định.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Chống thấm tinh thể thẩm thấu có bền không?
Có. Vì tinh thể hình thành và tồn tại bên trong cấu trúc bê tông, không phải lớp phủ bề mặt, nên tuổi thọ chống thấm gần như tương đương tuổi thọ của khối bê tông, miễn thi công đúng kỹ thuật và bê tông nền không bị hư hại kết cấu nghiêm trọng.
Chống thấm tinh thể có xử lý được chống thấm ngược không?
Có, đây là một trong những ưu điểm nổi bật nhất. Vật liệu có thể thi công từ mặt trong kết cấu (phía không tiếp xúc trực tiếp với nguồn nước) và vẫn phát huy hiệu quả nhờ cơ chế thẩm thấu theo mao dẫn xuyên suốt chiều dày bê tông.
Có dùng được cho hồ bơi và bể nước sinh hoạt không?
Có. Vì không chứa dung môi độc hại và không tạo lớp màng có thể bong tách, chống thấm tinh thể thẩm thấu là lựa chọn phổ biến cho hồ bơi, bể chứa nước sinh hoạt, bể xử lý nước cần đảm bảo an toàn tiếp xúc nước lâu dài.
Có phù hợp cho tầng hầm và hố pit thang máy không?
Rất phù hợp. Đây là hai hạng mục thường xuyên chịu áp lực nước ngầm dạng nước ngược, và khả năng chống thấm ngược của vật liệu tinh thể thẩm thấu giúp xử lý hiệu quả mà không cần đào hở phía ngoài kết cấu.
Vật liệu có tự hàn gắn vết nứt không?
Có, nhưng chỉ với các vết nứt nhỏ, thường dưới 0,4 mm. Khi nước xâm nhập qua vết nứt mới, các hoạt chất tồn lưu trong bê tông tiếp tục phản ứng tạo tinh thể mới để lấp đầy. Vết nứt lớn hơn hoặc do lún, chuyển vị kết cấu vẫn cần xử lý bằng phương pháp bơm keo hoặc trám vá chuyên biệt.
Chống thấm tinh thể khác gì xi măng chống thấm thông thường?
Xi măng chống thấm polymer chủ yếu tạo lớp phủ bám dính bề mặt để ngăn nước, trong khi tinh thể thẩm thấu phản ứng hóa học và phát triển sâu vào lòng bê tông, xử lý được cả chống thấm ngược và có khả năng tự hàn gắn vết nứt nhỏ – hai điểm mà xi măng chống thấm polymer thông thường không có.
Sau khi thi công có cần lớp bảo vệ bề mặt không?
Với hầu hết hạng mục ngầm hoặc chứa nước, không bắt buộc phải phủ thêm lớp bảo vệ vì vật liệu không bị ảnh hưởng bởi tia UV hay mài mòn cơ học nhẹ. Tuy nhiên với sàn có lưu lượng đi lại cao, nên có thêm lớp vữa tự san hoặc gạch ốp lát để bảo vệ cơ học.
Chi phí chống thấm tinh thể so với các giải pháp khác thế nào?
Chi phí vật liệu trên mỗi m² thường cao hơn xi măng chống thấm polymer thông thường, nhưng do tuổi thọ dài và không cần bảo trì định kỳ như màng bitum hay sơn phủ, tổng chi phí vòng đời công trình (life-cycle cost) thường tối ưu hơn cho các hạng mục ngầm quan trọng.
Có thể thi công vào mùa mưa tại Việt Nam không?
Có thể, thậm chí độ ẩm không khí cao còn hỗ trợ quá trình bảo dưỡng, nhưng cần tránh thi công khi bề mặt đang có mưa trực tiếp hoặc đọng nước quá mức, và nên che chắn tạm thời trong 4-6 giờ đầu sau khi thi công lớp vữa.
Nên chọn loại nào: dạng quét, dạng phụ gia hay dạng vữa sửa chữa?
Với công trình mới đang trong giai đoạn thiết kế cấp phối, nên ưu tiên dạng phụ gia trộn thẳng vào bê tông để chống thấm đồng đều toàn khối. Với công trình cải tạo, sửa chữa thấm hiện hữu, dạng quét bề mặt kết hợp vữa sửa chữa tại các vị trí rỗ, nứt là lựa chọn phù hợp và kinh tế hơn.
Kết luận và khuyến nghị lựa chọn
Chống thấm tinh thể thẩm thấu là giải pháp kỹ thuật đáng tin cậy cho các hạng mục bê tông chịu nước lâu dài như tầng hầm, hố pit thang máy, bể nước, hồ bơi và các công trình hạ tầng thủy lợi – nhờ khả năng thẩm thấu sâu, chịu được cả áp lực nước dương lẫn nước ngược, và đặc tính tự hàn gắn vết nứt nhỏ theo thời gian. Tuy vậy, đây không phải giải pháp vạn năng: các vị trí khe co giãn, khe lún hoặc vết nứt kết cấu lớn vẫn cần phối hợp thêm vật liệu đàn hồi chuyên dụng như Polyurethane hoặc băng cản nước.
Để đạt hiệu quả chống thấm tối ưu và bền vững, công trình nên được khảo sát cụ thể từng vị trí, từ đó lựa chọn đúng dạng vật liệu tinh thể thẩm thấu (quét bề mặt, phụ gia trộn bê tông hay vữa sửa chữa) kết hợp quy trình thi công đúng kỹ thuật – đặc biệt là hai bước thường bị xem nhẹ nhất: làm ẩm bề mặt trước khi thi công và bảo dưỡng ẩm sau thi công.
VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!
ZALO
P.Kinh Doanh
ZALO
Mr Cường
Sản phẩm chính hãng
Chứng chỉ đầy đủ
tư vấn miễn phí
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MAI KHANH
Địa chỉ : Số nhà 13 đường 36 , Khu nhà ở Đông Nam , Khu Phố 5 , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
MST / Tax Code: 0312343901