Chống Thấm Tường Tầng Hầm – Giải Pháp Kỹ Thuật Chuẩn Cho Từng Loại Kết Cấu Tường
Phân biệt tường tầng hầm đổ tại chỗ và tường vây thi công top-down, phân tích nguyên nhân gây thấm, phương pháp và vật liệu phù hợp cho từng loại tường, cùng quy trình thi công và nghiệm thu chi tiết.
1. Tổng Quan Về Chống Thấm Tường Tầng Hầm
Chống thấm tường tầng hầm là một trong hai hạng mục cốt lõi của hệ thống chống thấm tầng hầm nói chung, bên cạnh chống thấm sàn đáy. Khác với sàn đáy chỉ chịu áp lực nước theo phương thẳng đứng từ dưới lên, tường tầng hầm chịu áp lực nước ngầm và áp lực đất theo phương ngang trên toàn bộ chiều cao tiếp giáp đất, khiến bài toán chống thấm phức tạp hơn cả về mặt kết cấu lẫn biện pháp thi công.
1.1. Vai trò của tường tầng hầm
Tường tầng hầm vừa là kết cấu chịu lực (chịu áp lực đất, tải trọng công trình bên trên truyền xuống móng qua hệ vách – cột), vừa là hàng rào ngăn nước duy nhất giữa khối đất bão hòa nước bên ngoài và không gian sử dụng bên trong. Một khi lớp chống thấm tường hư hỏng, nước không chỉ gây ẩm mốc bề mặt mà còn thúc đẩy quá trình ăn mòn cốt thép, giảm tiết diện chịu lực và rút ngắn tuổi thọ kết cấu.
1.2. Vì sao tường tầng hầm khó chống thấm hơn tường thông thường
- Chịu áp lực thủy tĩnh liên tục: áp lực tăng dần theo chiều sâu, đạt giá trị lớn nhất tại chân tường – nơi tiếp giáp với sàn đáy.
- Diện tích tiếp xúc đất lớn và liên tục: toàn bộ chu vi tường bao quanh tầng hầm đều tiếp giáp đất, không có “vùng an toàn” như tường trên mặt đất chỉ chịu mưa tạt.
- Nhiều vị trí gián đoạn kết cấu: mạch ngừng thi công theo từng đợt đổ bê tông, khe co giãn, cổ ống kỹ thuật xuyên tường – mỗi vị trí đều là điểm yếu tiềm ẩn.
- Phụ thuộc vào phương pháp thi công tường: tường đổ tại chỗ và tường vây (Diaphragm wall) có khả năng chống thấm hoàn toàn khác nhau do trình tự thi công khác biệt – đây là điểm kỹ thuật quan trọng nhất cần nắm rõ trước khi lập phương án, được trình bày chi tiết ở mục 3.
2. Nguyên Nhân Gây Thấm Tường Tầng Hầm
2.1. Áp lực thủy tĩnh theo chiều sâu
Cột nước ngầm tạo áp lực đẩy vuông góc vào bề mặt tường, cường độ tăng dần từ đỉnh tường xuống chân tường. Khi mực nước ngầm dâng cao vào mùa mưa, áp lực này có thể tăng gấp nhiều lần so với mùa khô, khiến các điểm yếu vốn “chịu được” trong điều kiện bình thường bắt đầu rò rỉ.
2.2. Mạch ngừng thi công theo đợt đổ bê tông
Tường tầng hầm cao thường được đổ thành nhiều đợt theo chiều cao (do giới hạn năng lực ván khuôn và áp lực bê tông tươi), tạo ra các mạch ngừng nằm ngang. Nếu không xử lý waterstop hoặc thanh trương nở đúng kỹ thuật tại mỗi mạch ngừng, đây gần như chắc chắn sẽ là đường thấm.
2.3. Vết nứt do co ngót và chuyển vị
Tường cao và mỏng dễ phát sinh vết nứt co ngót theo phương đứng nếu bố trí thép chống co ngót không hợp lý. Ngoài ra, chuyển vị nền đất hoặc lún lệch giữa các đoạn tường cũng có thể gây nứt xuyên tường, tạo đường thấm trực tiếp.
2.4. Bê tông rỗ tổ ong tại chân tường và góc
Chân tường và các góc là vị trí khó đầm bê tông triệt để do mật độ cốt thép cao và không gian ván khuôn hạn chế, dễ phát sinh rỗ tổ ong – đường dẫn nước trực tiếp nếu không được kiểm tra và sửa chữa trước khi chống thấm.
2.5. Lỗ ty giằng ván khuôn (form-tie holes)
Các lỗ để lại từ ty giằng ván khuôn xuyên suốt chiều dày tường là đường thấm phổ biến nếu không được trám kín đúng vật liệu và đúng kỹ thuật sau khi tháo ván khuôn.
2.6. Cổ ống kỹ thuật xuyên tường
Ống cấp thoát nước, điện, thông gió xuyên qua tường tầng hầm tạo gián đoạn khối bê tông liền khối. Nếu không có gioăng trương nở và vữa/grout không co ngót xử lý đúng, đây là điểm thấm thường gặp.
2.7. Khe co giãn giữa các phân đoạn tường
Với tường dài, khe co giãn được bố trí để kiểm soát biến dạng do nhiệt độ và co ngót dài hạn. Vật liệu trám khe mất đàn hồi theo thời gian hoặc không phù hợp biên độ chuyển vị sẽ dẫn đến thấm tại vị trí này.
2.8. Đặc thù tường vây: không thể chống thấm thuận
Với tường vây thi công top-down hoặc cừ Larsen, bề mặt ngoài tiếp giáp đất ngay từ khi thi công và không bao giờ được tiếp cận trở lại. Nếu không xử lý đúng bằng lớp chống thấm ngược hoặc tường trong phụ trợ, nước sẽ thấm qua các mối nối panel, khe hở thi công hoặc qua chính độ rỗng của bê tông tường vây.
3. Phân Biệt Hai Loại Tường Tầng Hầm
Đây là điểm kỹ thuật quan trọng nhất khi lập phương án chống thấm tường tầng hầm, vì hai loại tường có khả năng chống thấm hoàn toàn khác nhau do trình tự thi công khác biệt.
3.1. Tường tầng hầm đổ tại chỗ (thi công thông thường)
Thi công theo trình tự truyền thống: đào đất mở (open-cut) toàn bộ hố móng trước, dựng ván khuôn hai mặt, đổ bê tông tường, sau đó thi công chống thấm mặt ngoài trước khi lấp đất trở lại. Vì được thi công lộ thiên, mặt ngoài tường hoàn toàn có thể tiếp cận trước khi lấp đất, nên chống thấm thuận (dán màng, quét vữa/PU lên mặt ngoài) là khả thi và luôn được ưu tiên áp dụng. Loại tường này phổ biến ở nhà phố, công trình có một tầng hầm, hố đào không quá sâu và mặt bằng đủ rộng để đào mở.
3.2. Tường vây thi công top-down / cừ Larsen (Diaphragm wall)
Dùng cho công trình nhiều tầng hầm, hố đào sâu, mặt bằng chật hẹp không thể đào mở. Thi công bằng cách đào/khoan rãnh sâu trong lòng đất rồi đổ bê tông (hoặc hạ cừ thép) áp sát trực tiếp vào đất ngay từ đầu – không có bước thi công lộ thiên như tường đổ tại chỗ. Vì mặt ngoài tường tiếp giáp đất ngay từ lúc thi công và không bao giờ được tiếp cận trở lại, không thể chống thấm thuận cho mặt này. Toàn bộ giải pháp chống thấm phải thực hiện từ mặt trong sau khi đào đất bên trong hố móng xong (chống thấm ngược), thường kết hợp thêm một lớp tường trong đổ áp sát tường vây đóng vai trò lớp chống thấm và hoàn thiện phụ trợ.
| Tiêu chí | Tường đổ tại chỗ | Tường vây / cừ Larsen |
|---|---|---|
| Trình tự thi công | Đào mở, dựng ván khuôn hai mặt, đổ bê tông lộ thiên | Đào/khoan rãnh trong lòng đất, đổ bê tông áp sát đất ngay từ đầu |
| Khả năng tiếp cận mặt ngoài | Có, trước khi lấp đất | Không, không bao giờ tiếp cận lại được |
| Phương pháp chống thấm khả thi | Chống thấm thuận (ưu tiên) | Chỉ chống thấm ngược + tường trong phụ trợ |
| Phạm vi áp dụng phổ biến | Nhà phố, 1 tầng hầm, mặt bằng đủ rộng | Nhà cao tầng, nhiều tầng hầm, mặt bằng chật hẹp |
| Điểm yếu đặc trưng | Mạch ngừng theo đợt đổ, chân tường | Mối nối giữa các panel tường vây, độ rỗng bê tông |
3.3. Vì sao cần phân biệt rõ ngay từ đầu
Việc xác định sai loại tường sẽ dẫn đến chọn sai phương pháp chống thấm hoàn toàn. Một sai lầm thường gặp là áp dụng tư duy chống thấm thuận (dán màng ngoài) cho tường vây – điều không thể thực hiện được về mặt kỹ thuật thi công. Ngược lại, với tường đổ tại chỗ, nếu chỉ dựa vào chống thấm ngược từ bên trong mà bỏ qua chống thấm thuận sẵn có điều kiện thi công, công trình sẽ chịu rủi ro thấm cao hơn không cần thiết và bỏ lỡ giải pháp bảo vệ kết cấu tối ưu nhất.
4. Phương Pháp Chống Thấm Theo Từng Loại Tường
4.1. Chống thấm thuận – áp dụng cho tường đổ tại chỗ
Thi công lớp chống thấm trực tiếp lên mặt ngoài tường (mặt tiếp giáp đất) ngay sau khi tháo ván khuôn và xử lý xong các khuyết tật bê tông, trước khi lấp đất. Đây là giải pháp được ưu tiên tuyệt đối cho tường đổ tại chỗ vì ngăn nước tiếp xúc trực tiếp với bê tông và cốt thép ngay từ nguồn.
4.2. Chống thấm ngược – bắt buộc với tường vây
Thi công lớp chống thấm ở mặt trong tường (mặt đối diện hướng nước xâm nhập), thực hiện sau khi đào đất bên trong hố móng và trước khi đổ tường trong (nếu có). Vật liệu tinh thể thẩm thấu là lựa chọn phù hợp nhất vì có khả năng phát triển tinh thể bịt kín mao mạch và tự phục hồi vết nứt nhỏ phát sinh sau này.
4.3. Tường trong phụ trợ (lining wall)
Với tường vây, giải pháp phổ biến là đổ thêm một lớp tường bê tông cốt thép phía trong, cách hoặc áp sát tường vây, đóng vai trò lớp chống thấm và hoàn thiện bổ sung. Khoảng hở giữa hai lớp tường (nếu có) cần được xử lý thoát nước hoặc bơm vữa lấp đầy tùy thiết kế.
4.4. Hệ thống nhiều lớp cho công trình có mực nước ngầm cao
Với cả hai loại tường, khi mực nước ngầm cao hoặc yêu cầu tuổi thọ dài hạn, nên kết hợp đồng thời phụ gia chống thấm toàn khối trong bê tông, lớp chống thấm bề mặt (thuận hoặc ngược tùy loại tường) và xử lý chuyên biệt tại mọi mạch ngừng, khe co giãn, cổ ống – không phụ thuộc vào một lớp bảo vệ duy nhất.
4.5. Xử lý sự cố thấm khi đã đưa vào sử dụng
Với tường đã lấp đất hoặc tường vây đã hoàn thiện, việc sửa chữa chỉ có thể thực hiện từ mặt trong: bơm keo PU xử lý vết nứt hoặc mạch ngừng đang rò rỉ, hoặc phủ vật liệu tinh thể thẩm thấu lên toàn bộ bề mặt nếu thấm lan rộng thay vì cục bộ.
5. Vật Liệu Chống Thấm Tường Tầng Hầm
Màng HDPE tự dính / khò bitum (chống thấm thuận)
Phù hợp cho tường đổ tại chỗ, dán trực tiếp lên mặt ngoài trước khi lấp đất. Ưu điểm là độ bền cơ học và khả năng cách nước cao; cần lớp bảo vệ (tấm HDPE bảo vệ hoặc lớp gạch xây bảo vệ) trước khi lấp đất để tránh tổn thương cơ học.
Vữa chống thấm gốc xi măng Polymer
Phù hợp cho cả chống thấm thuận và chống thấm ngược, thi công quét 2-3 lớp. Là lựa chọn phổ biến cho mặt trong tường vây nhờ khả năng bám dính tốt trên nền bê tông ẩm và thi công đơn giản trong không gian hố móng đã đào.
Vật liệu tinh thể thẩm thấu
Là lựa chọn hàng đầu cho chống thấm ngược mặt trong tường vây, nhờ khả năng phát triển tinh thể bịt kín mao mạch bê tông theo cả hai chiều và tự phục hồi vết nứt nhỏ khi tiếp xúc lại với nước.
Polyurea / Polyurethane (PU) dạng lỏng
Phù hợp cho chống thấm thuận mặt ngoài tường đổ tại chỗ nhờ tạo màng liền khối không mối nối (Polyurea) hoặc bám dính tốt trên bề mặt phức tạp quanh cổ ống, góc tường (PU lỏng).
Waterstop PVC / Thanh trương nở Bentonite
Bắt buộc lắp đặt tại mọi mạch ngừng thi công theo chiều cao tường, không phụ thuộc vào loại tường. Thanh trương nở Bentonite thường thuận tiện hơn trong điều kiện ván khuôn hạn chế của tường vây.
Phụ gia chống thấm bê tông (Integral admixture)
Trộn trực tiếp vào bê tông tường ngay từ khâu sản xuất, đặc biệt quan trọng với tường vây vì đây là lớp phòng vệ đầu tiên khi không thể chống thấm thuận cho mặt ngoài.
Keo PU / Keo Epoxy bơm xử lý
Sử dụng để xử lý vết nứt hoặc mạch ngừng đang rò rỉ khi tường đã đưa vào sử dụng – keo PU cho vết nứt còn hoạt động, keo Epoxy cho vết nứt không hoạt động cần khôi phục khả năng chịu lực.
Grout không co ngót + gioăng trương nở
Kết hợp xử lý cổ ống kỹ thuật xuyên tường, áp dụng như nhau cho cả hai loại tường.
| Vật liệu | Phù hợp với tường đổ tại chỗ | Phù hợp với tường vây |
|---|---|---|
| Màng HDPE / bitum khò | Có (mặt ngoài) | Không |
| Vữa xi măng Polymer | Có | Có (mặt trong) |
| Tinh thể thẩm thấu | Có | Có (ưu tiên hàng đầu) |
| Polyurea / PU lỏng | Có (mặt ngoài) | Hạn chế (chỉ mặt trong nếu tiếp cận được) |
| Waterstop / thanh trương nở | Có (mạch ngừng) | Có (mạch ngừng, mối nối panel) |
| Phụ gia chống thấm toàn khối | Có (bổ trợ) | Có (lớp phòng vệ đầu tiên, quan trọng) |
6. Quy Trình Thi Công
6.1. Quy trình chống thấm thuận (tường đổ tại chỗ)
Bước 1: Tháo ván khuôn, kiểm tra bề mặt bê tông mặt ngoài tường.
Bước 2: Sửa chữa khuyết tật (rỗ tổ ong, lỗ ty giằng ván khuôn) bằng vữa sửa chữa gốc xi măng polymer hoặc vữa không co ngót.
Bước 3: Xử lý waterstop/thanh trương nở tại mạch ngừng (nếu chưa xử lý từ giai đoạn đổ bê tông), bo góc chân tường.
Bước 4: Thi công lớp chống thấm chính (màng HDPE, bitum khò, Polyurea hoặc vữa polymer) trên toàn bộ mặt ngoài.
Bước 5: Kiểm tra chất lượng thi công (độ dày, mối nối), nghiệm thu.
Bước 6: Thi công lớp bảo vệ (tấm HDPE bảo vệ hoặc lớp gạch xây bảo vệ) trước khi lấp đất.
Bước 7: Lấp đất theo từng lớp, đầm chặt đúng hệ số, tránh vật liệu sắc cạnh va chạm lớp bảo vệ.
6.2. Quy trình chống thấm ngược (tường vây)
Bước 1: Đào đất bên trong hố móng đến cao độ thiết kế, để lộ mặt trong tường vây.
Bước 2: Kiểm tra bề mặt, xác định các vị trí rò rỉ (nếu có) tại mối nối panel, mạch ngừng.
Bước 3: Xử lý rò rỉ cục bộ bằng bơm keo PU trước khi thi công lớp chống thấm diện rộng.
Bước 4: Thi công lớp chống thấm chính (vật liệu tinh thể thẩm thấu hoặc vữa polymer) trên toàn bộ mặt trong tường vây.
Bước 5: Nghiệm thu lớp chống thấm trước khi thi công tường trong (nếu có thiết kế tường trong phụ trợ).
Bước 6: Thi công tường trong (nếu có), xử lý khoảng hở giữa hai lớp tường theo thiết kế (thoát nước hoặc bơm vữa lấp đầy).
- ☐ Đã xác định đúng loại tường (đổ tại chỗ hay tường vây) trước khi chọn phương pháp
- ☐ Toàn bộ mạch ngừng đã có waterstop/thanh trương nở đúng vị trí
- ☐ Chân tường / góc giao đã bo góc hoặc xử lý đúng kỹ thuật
- ☐ Lỗ ty giằng ván khuôn (nếu có) đã trám kín
- ☐ Cổ ống kỹ thuật đã xử lý gioăng trương nở + grout không co ngót
- ☐ Lớp chống thấm chính phủ kín, đủ số lớp/độ dày khuyến nghị
- ☐ Đã nghiệm thu trước khi lấp đất (tường đổ tại chỗ) hoặc trước khi thi công tường trong (tường vây)
7. Những Sai Lầm Thường Gặp
| Sai lầm | Hậu quả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Nhầm lẫn áp dụng chống thấm thuận cho tường vây | Không thể thi công được, lãng phí thời gian lập phương án sai | Xác định rõ loại tường ngay từ giai đoạn thiết kế |
| Bỏ qua waterstop tại mạch ngừng theo chiều cao tường | Thấm tại các đường ngang dọc theo mạch ngừng | Lắp waterstop/thanh trương nở tại mọi mạch ngừng trước khi đổ đợt tiếp theo |
| Không trám kín lỗ ty giằng ván khuôn | Rò rỉ nhỏ phân bố đều trên bề mặt tường | Trám bằng vữa không co ngót ngay sau khi tháo ván khuôn |
| Thi công lớp bảo vệ không đủ trước khi lấp đất | Lớp chống thấm bị rách/thủng do đất đá va chạm khi lấp | Bổ sung tấm bảo vệ HDPE hoặc lớp gạch xây bảo vệ đúng quy định |
| Bỏ sót kiểm tra mối nối panel tường vây | Thấm cục bộ tại các đường nối giữa các đợt thi công tường vây | Kiểm tra kỹ toàn bộ mối nối khi đào lộ mặt trong, xử lý bơm keo trước khi phủ lớp chính |
8. Tiêu Chí Nghiệm Thu
Nghiệm thu chống thấm tường tầng hầm cần thực hiện theo đúng thời điểm phù hợp với từng loại tường: trước khi lấp đất đối với tường đổ tại chỗ, hoặc trước khi thi công tường trong đối với tường vây. Nội dung nghiệm thu bao gồm kiểm tra trực quan bề mặt (không rỗ, không phồng rộp, không hở mối nối), kiểm tra độ dày màng/vữa theo khuyến nghị nhà sản xuất, và xác nhận toàn bộ mạch ngừng, cổ ống, lỗ ty giằng đã được xử lý đầy đủ trước khi che lấp.
9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tường tầng hầm đổ tại chỗ và tường vây khác nhau như thế nào?
Tường đổ tại chỗ được thi công lộ thiên (đào mở trước, đổ bê tông sau) nên có thể chống thấm thuận từ mặt ngoài. Tường vây thi công top-down/cừ Larsen áp sát đất ngay từ đầu, không thể tiếp cận mặt ngoài, nên chỉ chống thấm được từ mặt trong (chống thấm ngược).
2. Vì sao không thể chống thấm thuận cho tường vây?
Vì bản chất thi công tường vây là đổ bê tông trực tiếp áp sát vào đất trong lòng rãnh đào/khoan, mặt ngoài tường không bao giờ được lộ ra hay tiếp cận trở lại sau khi thi công, nên không có cơ hội thi công lớp chống thấm lên mặt này.
3. Vị trí nào trên tường tầng hầm dễ thấm nhất?
Chân tường – vị trí giao với sàn đáy – chịu áp lực thủy tĩnh lớn nhất trong toàn bộ chiều cao tường, đồng thời là nơi tập trung ứng suất co ngót nếu không được bo góc đúng kỹ thuật.
4. Có cần chống thấm cả hai mặt tường tầng hầm không?
Với tường đổ tại chỗ, chống thấm mặt ngoài (chống thấm thuận) là đủ nếu thi công đúng kỹ thuật; mặt trong thường chỉ cần hoàn thiện thông thường. Với tường vây, chỉ có mặt trong khả thi để chống thấm nên gần như bắt buộc phải xử lý kỹ mặt này.
5. Vật liệu tinh thể thẩm thấu có đủ để chống thấm tường vây không?
Vật liệu tinh thể thẩm thấu là lựa chọn hàng đầu cho mặt trong tường vây, nhưng nên kết hợp thêm phụ gia chống thấm toàn khối trong bê tông và xử lý bơm keo tại các mối nối panel để đạt hiệu quả tối ưu, thay vì chỉ dựa vào một lớp duy nhất.
6. Lỗ ty giằng ván khuôn có thực sự gây thấm không?
Có. Đây là các lỗ xuyên suốt chiều dày tường để lại sau khi tháo ván khuôn, nếu không được trám kín đúng vật liệu (thường là vữa không co ngót) sẽ trở thành đường thấm nhỏ nhưng phân bố khắp bề mặt tường.
7. Tường trong phụ trợ cho tường vây có bắt buộc không?
Không bắt buộc tuyệt đối nhưng được khuyến nghị phổ biến, vì lớp tường trong vừa đóng vai trò chống thấm bổ sung vừa tạo bề mặt hoàn thiện thẩm mỹ, đặc biệt quan trọng khi mực nước ngầm cao hoặc yêu cầu tuổi thọ dài hạn.
8. Có thể sửa chữa thấm tường tầng hầm sau khi đã lấp đất không?
Có thể, nhưng chỉ thực hiện được từ mặt trong bằng bơm keo PU xử lý vết nứt/mạch ngừng cụ thể hoặc phủ vật liệu tinh thể thẩm thấu diện rộng nếu thấm lan rộng, vì không còn khả năng tiếp cận mặt ngoài đã bị lấp đất.
9. Mạch ngừng theo chiều cao tường xử lý khác gì so với mạch ngừng sàn?
Về nguyên lý xử lý (waterstop/thanh trương nở) là giống nhau, nhưng mạch ngừng tường nằm theo phương ngang dọc chiều cao và chịu áp lực nước tăng dần theo độ sâu, nên các mạch ngừng ở phần thấp của tường cần được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn.
10. Làm sao biết công trình của mình dùng tường đổ tại chỗ hay tường vây?
Cần tham khảo hồ sơ thiết kế kết cấu và biện pháp thi công phần ngầm; nhà cao tầng có nhiều tầng hầm và mặt bằng thi công chật hẹp thường sử dụng tường vây/cừ Larsen, trong khi nhà phố hoặc công trình một tầng hầm với mặt bằng đủ rộng để đào mở thường dùng tường đổ tại chỗ thông thường.
10. Kết Luận
Chống thấm tường tầng hầm không phải là một giải pháp duy nhất áp dụng chung cho mọi công trình, mà phải được lựa chọn dựa trên loại tường và trình tự thi công thực tế. Với tường đổ tại chỗ, chống thấm thuận từ mặt ngoài luôn là giải pháp tối ưu và cần được thực hiện trước khi lấp đất. Với tường vây thi công top-down hoặc cừ Larsen, chống thấm ngược kết hợp tường trong phụ trợ là giải pháp khả thi duy nhất, đòi hỏi kiểm soát chất lượng chặt chẽ tại các mối nối panel và mạch ngừng.
Việc xác định đúng loại tường ngay từ giai đoạn thiết kế, kết hợp xử lý triệt để các vị trí xung yếu như chân tường, mạch ngừng, lỗ ty giằng và cổ ống kỹ thuật, là nền tảng quyết định hiệu quả và tuổi thọ lâu dài của toàn bộ hệ thống chống thấm tầng hầm.
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được khảo sát thực tế, xác định đúng loại tường và đề xuất vật liệu, quy trình thi công phù hợp.

VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!
ZALO
P.Kinh Doanh
ZALO
Mr Cường
Sản phẩm chính hãng
Chứng chỉ đầy đủ
tư vấn miễn phí
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MAI KHANH
Địa chỉ : Số nhà 13 đường 36 , Khu nhà ở Đông Nam , Khu Phố 5 , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
MST / Tax Code: 0312343901