Chống Thấm Cổ Ống Xuyên Sàn, Xuyên Tường

Chống Thấm Cổ Ống Xuyên Sàn, Xuyên Tường Băng Thanh Trương Nở Bentonite Và Grout Không Co Ngót

Phân tích kỹ thuật từ thi công thực tế: nguyên nhân rò rỉ tại cổ ống, cơ chế trương nở của thanh Bentonite, cơ chế không co ngót của vữa rót, quy trình thi công và các lỗi thường gặp.

Trong hồ sơ nghiệm thu chống thấm của rất nhiều công trình – từ tầng hầm chung cư, hố PIT thang máy, bể nước ngầm cho đến nhà máy công nghiệp – có một chi tiết nhỏ nhưng lặp đi lặp lại trong danh sách “hạng mục thấm phải xử lý lại”: cổ ống xuyên sàn và xuyên tường. Đây không phải sự trùng hợp. Về mặt kết cấu, cổ ống là điểm gián đoạn vật lý duy nhất trong một khối bê tông lẽ ra phải liền khối, và bất kỳ điểm gián đoạn nào cũng là điểm yếu tiềm tàng về chống thấm.

Bài viết này được viết dưới góc nhìn của người trực tiếp khảo sát, tư vấn và giám sát thi công chống thấm cổ ống trong nhiều năm, không phải một bài giới thiệu sản phẩm. Mục tiêu giúp hiểu đúng bản chất kỹ thuật của hai nhóm vật liệu đang được sử dụng phổ biến nhất hiện nay cho vị trí này: thanh trương nở Bentonite (đại diện là Hyperstop DB2015)vữa rót không co ngót (grout).

1. Cổ Ống Xuyên Sàn, Xuyên Tường Là Gì?

1.1. Khái niệm

Cổ ống (tên gọi khác: ống chờ, sleeve, cổ ống chờ kỹ thuật) là đoạn ống hoặc lỗ chờ được đặt sẵn trong kết cấu bê tông (sàn, vách, đài móng, tường tầng hầm) để luồn các hệ thống đường ống kỹ thuật đi qua: cấp thoát nước, điện, HVAC, phòng cháy chữa cháy, ống thông hơi… Về bản chất, đây là một khe hở hình vành khuyên (annular gap) giữa mặt ngoài ống kỹ thuật và mặt trong lỗ chờ bê tông – khe hở này bắt buộc phải được lấp kín bằng vật liệu chống thấm chuyên dụng, vì bê tông không tự liền khít quanh ống.

1.2. Vai trò trong tổng thể công trình

Cổ ống không chỉ là vấn đề chống thấm đơn thuần. Tại các công trình có tầng hầm dưới mực nước ngầm, hố PIT thang máy, bể chứa nước hoặc bể xử lý, cổ ống chịu đồng thời ba vai trò kỹ thuật: (1) duy trì tính liên tục kín nước của kết cấu bao che, (2) đảm bảo đường ống kỹ thuật được cố định, không bị dịch chuyển hoặc rung lắc gây nứt vỡ mối nối, và (3) trong một số trường hợp còn đóng vai trò chống cháy lan (firestop) khi ống đi qua sàn ngăn cháy. Bài viết này tập trung vào khía cạnh chống thấm là chính.

1.3. Các loại cổ ống thường gặp

Loại cổ ống Vật liệu ống Đặc điểm chống thấm
Ống cấp thoát nước PVC, HDPE, gang Bề mặt ống trơn, độ bám dính vật liệu chống thấm thấp
Ống điện, ống luồn cáp Thép, nhựa gân xoắn Đường kính nhỏ, số lượng nhiều, mật độ cổ ống dày
Ống kỹ thuật lớn (PCCC, thông gió) Thép mạ kẽm, inox Đường kính lớn, chịu rung động khi vận hành
Ống chờ chưa lắp thiết bị Đa dạng Thường bị bỏ quên, xử lý tạm bợ, dễ thấm nhất

1.4. Các vị trí thường gặp cổ ống cần chống thấm

Trong thực tế khảo sát công trình, các vị trí có tỷ lệ sự cố thấm tại cổ ống cao nhất, theo thứ tự mức độ phổ biến, là: sàn tầng hầm và vách tầng hầm tiếp xúc nước ngầm, đáy và thành hố PIT thang máy, đáy và thành bể nước ngầm/bể xử lý nước thải, sàn mái và sàn ban công (ống thoát nước mưa, ống thoát sàn), sàn vệ sinh (ống cấp thoát nước, ống thông hơi), và tường tầng hầm nhà máy nơi có nhiều đường ống công nghệ xuyên qua.

2. Vì Sao Cổ Ống Là Vị Trí Dễ Thấm Nước Nhất?

Nếu xếp hạng các điểm yếu chống thấm trong một kết cấu bê tông cốt thép, cổ ống gần như luôn nằm trong top 3 cùng với mạch ngừng thi công và khe co giãn. Nguyên nhân không đến từ một yếu tố đơn lẻ mà là sự cộng hưởng của nhiều cơ chế vật lý xảy ra đồng thời tại cùng một vị trí.

Chống thấm công trình xây dựng

2.1. Co ngót bê tông

Bê tông tươi sau khi đổ trải qua quá trình mất nước và thủy hóa xi măng, dẫn đến co ngót thể tích trong giai đoạn ninh kết và cả trong nhiều tháng sau đó (co ngót khô kéo dài). Tại vị trí quanh ống chờ, do tiết diện bê tông mỏng và bị ống “chiếm chỗ”, biến dạng co ngót tập trung tại vành khuyên tiếp xúc, hình thành vi khe nứt vòng quanh ống – đây chính là đường dẫn nước đầu tiên và phổ biến nhất.

2.2. Co ngót vữa sửa chữa

Khi cổ ống được xử lý bằng vữa trám thông thường (không phải grout không co ngót), bản thân lớp vữa trám cũng co ngót trong quá trình khô, tạo thêm một lớp khe hở thứ cấp giữa vữa trám và thành lỗ chờ bê tông cũ, hoặc giữa vữa trám và ống. Đây là lý do vì sao nhiều điểm cổ ống “đã trám” vẫn thấm sau một thời gian ngắn.

2.3. Dao động nhiệt

Ống kỹ thuật, đặc biệt là ống kim loại dẫn nước nóng, nước lạnh hoặc tiếp xúc trực tiếp ánh nắng (ống mái, ống ban công), có hệ số giãn nở nhiệt khác biệt đáng kể so với bê tông. Chu kỳ giãn nở – co lại theo nhiệt độ ngày/đêm hoặc theo nhiệt độ vận hành hệ thống tạo ra ứng suất trượt lặp lại tại bề mặt tiếp xúc ống – vật liệu trám, làm suy giảm độ bám dính theo thời gian dù ban đầu thi công kín khít.

2.4. Rung động đường ống

Ống dẫn nước có lưu lượng lớn, ống gần máy bơm, quạt thông gió, hoặc ống trong nhà máy có thiết bị rung đều truyền một phần rung động vào điểm cổ ống. Rung động tần số thấp nhưng lặp lại liên tục trong thời gian dài có tác động mỏi (fatigue) lên vật liệu trám cứng, đặc biệt là các loại vữa giòn, dẫn đến nứt vi mô dọc theo chu vi ống.

2.5. Mạch ngừng thi công tại cổ ống

Trong nhiều trường hợp, cổ ống nằm ngay tại hoặc rất gần mạch ngừng đổ bê tông (ví dụ mạch ngừng giữa sàn và vách tầng hầm). Khi đó, điểm cổ ống phải gánh chịu đồng thời hai loại khuyết tật: khe hở quanh ống và khe hở mạch ngừng, khiến việc chống thấm trở nên phức tạp hơn nhiều so với cổ ống nằm giữa một cấu kiện liền khối.

2.6. Lỗ rỗng và tổ ong quanh ống

Do hình dạng tròn của ống cản trở dòng chảy của bê tông tươi khi đổ, khu vực ngay dưới và hai bên ống (đặc biệt với ống đường kính lớn) rất dễ bị rỗng tổ ong nếu đầm không kỹ. Các khoảng rỗng này không nhìn thấy được từ bên ngoài nhưng tạo thành các “túi” tích nước và đường thấm ẩn bên trong khối bê tông.

2.7. Bê tông đầm không kín xung quanh ống

Đây là lỗi thi công phổ biến nhất trong thực tế: đầm dùi khó tiếp cận sát vành ống do vướng cốt thép và bản thân ống, dẫn đến bê tông xung quanh ống có độ đặc chắc thấp hơn phần bê tông đại trà. Kết hợp với co ngót, đây là tổ hợp nguyên nhân khiến hầu hết các sự cố thấm cổ ống xảy ra trong vòng 3-12 tháng đầu sau khi đưa công trình vào sử dụng.

Ghi chú kỹ thuật: Không có nguyên nhân nào trong sáu nguyên nhân trên hoạt động độc lập. Trong đa số sự cố thực tế, thấm cổ ống là kết quả cộng hưởng của ít nhất 2-3 nguyên nhân đồng thời. Đây là lý do vì sao chỉ dùng một lớp vật liệu chống thấm bề mặt (ví dụ quét chống thấm gốc xi măng lên miệng cổ ống) thường không đủ – vì đường thấm thực tế nằm sâu trong khối bê tông, không phải chỉ trên bề mặt.

VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!

Bản đồ
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay