Khe co giãn (expansion joint) là vị trí thấm nước phổ biến bậc nhất trong công trình bê tông cốt thép, chỉ sau vị trí cổ ống xuyên sàn. Khác với vết nứt xảy ra ngẫu nhiên, khe co giãn là một khe hở được thiết kế chủ đích nhằm cho phép kết cấu chuyển vị tự do dưới tác động của nhiệt độ, co ngót và tải trọng – nhưng chính đặc điểm “luôn chuyển động” này khiến việc chống thấm tại đây khó hơn nhiều so với xử lý một vết nứt tĩnh. Bài viết dưới đây tổng hợp nguyên lý kỹ thuật, phân tích 7 nhóm giải pháp vật liệu (PVC Waterstop, Rubber Waterstop, Combiflex, EPDM/TPE Band, PU Sealant + Backer Rod, Polyurea, bơm keo PU/Epoxy sửa chữa), quy trình thi công thực tế và các sai lầm thường gặp.
3. Bảy Giải Pháp Chống Thấm Khe Co Giãn
Không có một giải pháp “vạn năng” cho mọi khe co giãn. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí khe (chôn trong bê tông hay lộ thiên), biên độ chuyển vị thiết kế, có tiếp xúc nước áp lực hay không, và khả năng tiếp cận bảo trì sau này. Dưới đây là phân tích 7 nhóm giải pháp phổ biến nhất.
Nguyên lý: Băng PVC dẻo tiết diện dạng chữ O, chữ dumbbell (dạng tạ) hoặc dạng phẳng có gân, được đặt tại tim khe co giãn và chôn cố định trong hai lớp bê tông ở hai bên khe ngay từ khi đổ bê tông. Phần “bầu” (bulb) hoặc “loop” ở giữa băng cho phép biến dạng đàn hồi khi hai khối bê tông dịch chuyển tương đối, trong khi hai cánh bên vẫn neo chặt trong bê tông tạo đường ngăn nước liên tục xuyên suốt chiều dày kết cấu.
Phạm vi áp dụng: Khe co giãn của tầng hầm, bể chứa nước/hóa chất, hồ bơi, đập, tường chắn – những vị trí chôn ngầm hoàn toàn trong bê tông, không thể tiếp cận sửa chữa sau khi hoàn thiện.
Ưu điểm: Chịu áp lực nước hai chiều (dương và âm) rất tốt nhờ nằm giữa lòng bê tông; tuổi thọ lý thuyết tương đương tuổi thọ công trình nếu thi công đúng; giá thành vật liệu tương đối thấp so với hệ Combiflex.
Nhược điểm: Không thể kiểm tra, sửa chữa hay thay thế sau khi đổ bê tông; đòi hỏi tay nghề cao để định vị đúng tim khe và hàn nối kín tuyệt đối; biên độ chuyển vị bị giới hạn bởi hình dạng bầu O/dumbbell, không lý tưởng cho khe biên độ rất lớn.
Sai lầm thường gặp: Waterstop bị lệch tim khe do không cố định chắc chắn (dùng lưới thép hoặc thanh giữ) trước khi đổ bê tông; đầm dùi trực tiếp vào waterstop làm rách hoặc thủng bầu O; mối nối các đoạn băng và tại góc không hàn nhiệt kín (chỉ dán hoặc buộc tạm), tạo điểm rò rỉ tập trung – đây là nguyên nhân của phần lớn sự cố thấm tại khe co giãn dùng waterstop trên thực tế.
3.2 Rubber Waterstop (Băng Cản Nước Cao Su)
Nguyên lý: Tương tự PVC Waterstop về vị trí lắp đặt (chôn trong bê tông), nhưng chế tạo từ cao su tổng hợp (EPDM, Neoprene) thay vì nhựa PVC dẻo.
Phạm vi áp dụng: Công trình yêu cầu độ đàn hồi cao hơn PVC, chịu nhiệt độ khắc nghiệt tốt hơn, thường dùng trong công trình thủy lợi, đập, hạ tầng đòi hỏi tuổi thọ cao.
Ưu điểm: Độ đàn hồi và khả năng phục hồi hình dạng vượt trội PVC; ổn định hơn ở nhiệt độ cao và UV; kháng hóa chất tốt tùy loại cao su (EPDM kháng ozone/UV tốt, Neoprene kháng dầu mỡ tốt hơn).
Nhược điểm: Chi phí cao hơn PVC; công nghệ nối (keo chuyên dụng hoặc lưu hóa nóng) đòi hỏi tay nghề chuyên biệt hơn; nguồn cung tại Việt Nam hạn chế hơn PVC.
Sai lầm thường gặp: Dùng keo dán thông thường (không phải keo/quy trình nối chuyên dụng theo khuyến cáo nhà sản xuất) để nối các đoạn băng, dẫn đến mối nối không đạt cường độ bám dính và độ kín nước như thân băng nguyên bản.
3.3 Combiflex (Hệ Băng Trám Khe Bề Mặt Dán Bằng Epoxy)
Nguyên lý: Đây là giải pháp thi công từ bề mặt (surface-applied), khác căn bản với waterstop chôn trong bê tông. Combiflex (tên thương mại của Sika) gồm dải băng đàn hồi gốc PVC/TPO dạng gấp nếp (accordion) ở giữa để chứa biên độ chuyển vị, hai mép băng dán cố định lên bề mặt bê tông bằng keo epoxy hai thành phần cường độ cao. Khi khe co giãn, phần nếp gấp giữa băng co giãn theo mà không bong khỏi hai mép dán.
Phạm vi áp dụng: Khe co giãn mái, sân thượng, sàn tầng hầm phía trên (nơi tiếp cận thi công từ bề mặt), khe cần sửa chữa/nâng cấp công trình hiện hữu mà không thể đục phá để đặt waterstop chôn sẵn.
Ưu điểm: Thi công không cần đục phá kết cấu, phù hợp cải tạo sửa chữa; biên độ chuyển vị chịu được lớn nhờ thiết kế nếp gấp; có thể kiểm tra trực quan tình trạng băng theo thời gian.
Nhược điểm: Phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng bám dính của lớp keo epoxy lên bề mặt bê tông; lộ thiên nên chịu tác động trực tiếp UV, hóa chất, mài mòn cơ học; chi phí vật liệu và nhân công cao hơn PVC Waterstop.
Sai lầm thường gặp: Không tạo nhám và làm sạch bụi bê tông triệt để trước khi quét lớp keo epoxy lót; thi công khi bề mặt còn ẩm hoặc nhiệt độ ngoài khuyến cáo của nhà sản xuất; không ép băng đều tay khiến bọt khí kẹt dưới mép băng làm giảm diện tích bám dính thực tế.
3.4 EPDM/TPE Band (Băng Đàn Hồi Bề Mặt Dạng Tấm)
Nguyên lý: Tương tự Combiflex về cách lắp đặt bề mặt, nhưng vật liệu băng là cao su tổng hợp EPDM hoặc nhựa nhiệt dẻo đàn hồi TPE. Đây thường là thành phần lõi đàn hồi trong các hệ “expansion joint cover system” hoàn chỉnh (kết hợp khung nhôm, tấm chắn kim loại nếu khe nằm ở vị trí đi lại, giao thông).
Phạm vi áp dụng: Khe co giãn ngoài trời chịu UV, biên độ nhiệt lớn, vị trí yêu cầu thẩm mỹ và khả năng đi lại (sảnh, bãi đỗ xe, cầu bộ hành); một số hệ EPDM chuyên dụng cho khe co giãn cầu, hầm giao thông.
Ưu điểm: Độ bền UV và ozone của EPDM vượt trội PVC/TPO, phù hợp lắp đặt lộ thiên lâu dài; TPE cho phép hàn nhiệt mối nối tương tự PVC nhưng độ đàn hồi tốt hơn; nhiều hệ kết hợp module cơ khí chịu tải trọng đi lại.
Nhược điểm: Chi phí cao nhất trong nhóm vật liệu bề mặt; yêu cầu thiết kế chi tiết khớp nối tại vị trí giao khe phức tạp hơn; một số hệ đòi hỏi thợ chuyên biệt.
Sai lầm thường gặp: Chọn bề rộng băng không đủ dự trữ biên độ chuyển vị thực tế của khe (thường phải lớn hơn biên độ tính toán một hệ số an toàn); bỏ qua chi tiết xử lý tại điểm giao giữa khe sàn và khe tường (là điểm rò rỉ tập trung phổ biến nếu chỉ thi công theo tuyến thẳng mà không có phụ kiện góc chuyên dụng).
3.5 PU Sealant + Backer Rod (Trám Khe Hở Bằng Keo Polyurethane)
Nguyên lý: Giải pháp trám khe cổ điển và phổ biến nhất cho khe co giãn lộ thiên có bề rộng nhỏ đến trung bình (thường 10–40mm). Backer rod (dây chèn khe bằng xốp PE closed-cell) được nhét vào đáy khe trước để: (1) kiểm soát độ sâu lớp sealant theo đúng tỷ lệ khuyến cáo, thường tỷ lệ chiều rộng : chiều sâu (W:D) khoảng 2:1, và (2) tạo “bond-breaker” ngăn sealant dính đáy khe – vì nếu sealant dính cả 3 mặt (2 thành + đáy) thay vì chỉ 2 thành bên, lực kéo khi khe co giãn sẽ tập trung xé rách sealant thay vì cho phép nó biến dạng đều dạng chữ U (hourglass shape).
Phạm vi áp dụng: Khe co giãn sàn mái, sân thượng, ban công, khe tường ngoài, khe giữa các tấm đan, sàn bãi đỗ xe – vị trí lộ thiên có thể tiếp cận bảo trì định kỳ.
Ưu điểm: Thi công nhanh, chi phí thấp, không cần thiết bị chuyên dụng; sửa chữa/thay thế cục bộ dễ dàng khi sealant lão hóa; PU sealant một hoặc hai thành phần đàn hồi tốt (độ giãn dài tùy dòng sản phẩm, tham chiếu ASTM C920 phân loại theo cấp độ giãn – movement capability class), bám dính tốt trên bê tông sau khi xử lý primer phù hợp.
Nhược điểm: Tuổi thọ hữu hạn (thường 8–12 năm tùy điều kiện tiếp xúc UV, hóa chất, mài mòn) đòi hỏi bảo trì/thay thế định kỳ; không phù hợp làm giải pháp duy nhất cho khe chịu áp lực nước ngầm liên tục (nên kết hợp với waterstop chôn sẵn làm lớp chặn nước chính, PU sealant chỉ là lớp hoàn thiện bề mặt).
Sai lầm thường gặp: Bỏ qua backer rod, bơm sealant trực tiếp lấp đầy khe khiến sealant dính cả đáy khe (3 mặt), giảm mạnh tuổi thọ và khả năng chịu chuyển vị; chọn sai đường kính backer rod (phải lớn hơn bề rộng khe khoảng 25% để nén chặt, không bị tụt); không dùng primer dù nhà sản xuất yêu cầu đối với nền bê tông có độ hút ẩm cao; thi công khi bề mặt khe còn ẩm hoặc có bụi xi măng.
Nguyên lý: Polyurea là lớp phủ đàn hồi phun/quét gốc polyurea (phản ứng giữa isocyanate và amine), đông cứng cực nhanh (có thể đi lại được sau vài giờ với hệ phun 2 thành phần), độ giãn dài cao (thường trên 300–500% tùy hệ sản phẩm). Với khe co giãn, polyurea thường được ứng dụng theo hai cách: phủ trực tiếp qua khe kết hợp lớp vải/băng không dệt (fabric reinforcement) tại tim khe để tạo cầu nối đàn hồi (bridging membrane), hoặc dùng như lớp chống thấm toàn bộ bề mặt mái mà khe co giãn chỉ là một phần trong hệ chống thấm liên tục.
Phạm vi áp dụng: Mái, sân thượng, sàn mái bãi đỗ xe cần vừa chống thấm diện rộng vừa xử lý khe co giãn đồng bộ trong cùng một hệ; công trình cần đưa vào khai thác nhanh sau thi công nhờ thời gian đông cứng cực ngắn của polyurea.
Ưu điểm: Độ đàn hồi và khả năng bắc cầu qua vết nứt/khe hở (crack-bridging) rất cao; không mối nối (seamless) khi thi công đúng kỹ thuật phun; kháng mài mòn, kháng hóa chất và tia UV tốt (tùy dòng aliphatic/aromatic); thời gian thi công và đưa vào sử dụng nhanh.
Nhược điểm: Thi công đòi hỏi thiết bị phun chuyên dụng (máy phun 2 thành phần gia nhiệt, áp suất cao) và đội thợ được đào tạo/chứng nhận từ nhà sản xuất – không phải thợ phổ thông có thể thi công; chi phí đầu tư thiết bị và vật liệu cao; với khe co giãn biên độ rất lớn, lớp phủ polyurea đơn thuần (không kết hợp waterstop chôn sẵn) có giới hạn về khả năng chịu chuyển vị so với hệ Combiflex chuyên dụng dạng nếp gấp.
Sai lầm thường gặp: Bỏ qua lớp vải gia cường (reinforcement fabric) tại tim khe khiến lớp polyurea bị kéo giãn cục bộ quá mức tại đúng vị trí khe và nứt trở lại sớm hơn dự kiến; thi công khi độ ẩm nền hoặc nhiệt độ ngoài dải khuyến cáo làm giảm chất lượng bám dính và phản ứng đông cứng của vật liệu.
3.7 Bơm Keo PU/Epoxy Khi Sửa Chữa Khe Co Giãn Bị Rò Rỉ
Nguyên lý: Áp dụng cho công trình hiện hữu, khe co giãn đã bị rò rỉ (thường do waterstop chôn sẵn bị lỗi cục bộ hoặc sealant bề mặt đã lão hóa mà chưa thể đục phá sửa chữa toàn bộ). Kỹ thuật khoan lỗ dọc theo khe hoặc xuyên qua vết nứt liên quan, bơm áp lực keo PU trương nở gốc polyurethane (phản ứng với nước tạo bọt xốp đàn hồi, có khả năng “tự vá” khi tái xuất hiện chuyển vị nhỏ) để chặn dòng nước đang chảy, hoặc keo Epoxy độ nhớt thấp để gia cố cứng các vết nứt liên quan không đòi hỏi đàn hồi.
Phạm vi áp dụng: Xử lý khẩn cấp và triệt để các điểm rò rỉ hiện hữu tại khe co giãn tầng hầm, hố pit, bể chứa đang khai thác mà không thể ngừng hoạt động để đục phá.
Ưu điểm: Thi công không cần đục phá diện rộng, giảm gián đoạn vận hành công trình; keo PU trương nở vẫn giữ một phần độ đàn hồi sau khi đông cứng (khác epoxy cứng hoàn toàn); xử lý được cả điểm rò rỉ đang có dòng nước chảy hoạt động.
Nhược điểm: Đây là giải pháp khắc phục hậu quả, không thay thế vai trò của waterstop/sealant thiết kế ban đầu; hiệu quả phụ thuộc nhiều vào tay nghề xác định đúng lộ trình bơm và loại keo phù hợp biên độ chuyển vị thực tế; chi phí trên mét dài thường cao hơn xử lý đúng ngay từ đầu.
Sai lầm thường gặp: Dùng keo Epoxy cứng (không đàn hồi) để bơm bít khe co giãn vẫn đang hoạt động chuyển vị, dẫn đến nứt trở lại sau một thời gian ngắn; bơm áp lực quá cao làm nứt lan rộng thêm quanh khu vực khoan; không khảo sát xác định đúng nguồn gốc rò rỉ (có thể từ vị trí khác dẫn nước về khe) khiến xử lý không triệt để.
7. Sai Lầm Thường Gặp Khi Chống Thấm Khe Co Giãn
| Sai lầm |
Hậu quả |
Cách phòng tránh |
| Dùng vật liệu trám khe tĩnh (không đàn hồi) cho khe co giãn thực sự | Nứt/bong tách sớm ngay chu kỳ nhiệt đầu tiên | Xác định đúng loại khe và biên độ chuyển vị thiết kế trước khi chọn vật liệu |
| Bỏ qua backer rod khi trám PU sealant | Sealant dính 3 mặt, rách khi khe chuyển vị | Luôn dùng backer rod đúng kích thước tạo tiết diện đồng hồ cát |
| Đầm dùi trực tiếp vào waterstop | Rách/thủng băng, mất khả năng ngăn nước tại đúng điểm hỏng | Đầm cách ly, dùng đầm dùi nhỏ hoặc đầm tay quanh khu vực waterstop |
| Nối waterstop bằng keo dán/chồng mí thay vì hàn nhiệt chuyên dụng | Điểm nối là nơi rò rỉ tập trung, khó phát hiện | Hàn nhiệt/lưu hóa đúng quy trình nhà sản xuất tại mọi mối nối và góc |
| Không xử lý bề mặt (mài nhám, vệ sinh) trước khi dán Combiflex/EPDM | Bong mép băng, mất tác dụng chống thấm | Mài tạo nhám, vệ sinh triệt để, kiểm tra độ ẩm nền trước thi công |
| Bỏ qua bảo trì định kỳ sealant/băng bề mặt | Vật liệu lão hóa, nứt, thấm trở lại sau vài năm | Kiểm tra định kỳ, thay thế khi phát hiện dấu hiệu lão hóa/nứt |
8. Bảo Trì Khe Co Giãn Sau Thi Công
- Kiểm tra trực quan định kỳ (khuyến nghị tối thiểu 1–2 lần/năm) đối với các giải pháp bề mặt (PU sealant, Combiflex, EPDM, Polyurea) để phát hiện sớm dấu hiệu nứt, bong mép, chai cứng, tách lớp.
- Ưu tiên xử lý cục bộ ngay khi phát hiện hư hỏng nhỏ, tránh để nước thấm sâu vào bê tông và cốt thép gây hư hại lan rộng, khi đó chi phí sửa chữa sẽ cao hơn nhiều so với bảo trì phòng ngừa.
- Với các vị trí quan trọng (tầng hầm, bể chứa, mái) nên lưu hồ sơ nghiệm thu ẩn ban đầu (loại vật liệu, ngày thi công) để tra cứu tuổi thọ dự kiến và lên kế hoạch thay thế chủ động thay vì chờ sự cố xảy ra.
9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Khe co giãn khác khe lún như thế nào?
Khe co giãn xử lý chuyển vị hai chiều do nhiệt độ và co ngót, lặp lại theo chu kỳ và có thể phục hồi hình dạng. Khe lún xử lý chuyển vị một chiều tích lũy (chủ yếu theo phương đứng) do chênh lệch tải trọng/nền móng giữa các khối công trình, thường không phục hồi và đòi hỏi vật liệu chịu biên độ lớn hơn.
2. Nên chọn PVC Waterstop hay Rubber Waterstop?
PVC Waterstop phù hợp phần lớn công trình dân dụng, công nghiệp nhờ chi phí hợp lý và nguồn cung phổ biến. Rubber Waterstop (EPDM/Neoprene) phù hợp công trình yêu cầu độ đàn hồi và tuổi thọ cao hơn, chịu nhiệt độ khắc nghiệt, thường dùng trong công trình thủy lợi, đập – lựa chọn cụ thể cần đối chiếu TDS và yêu cầu thiết kế.
3. Combiflex có thể thay thế hoàn toàn Waterstop chôn sẵn không?
Không nên xem là thay thế hoàn toàn. Combiflex là giải pháp bề mặt phù hợp khi không thể đặt waterstop trong quá trình đổ bê tông (sửa chữa, cải tạo) hoặc dùng bổ sung cho khe lộ thiên. Với khe chịu áp lực nước ngầm liên tục và chôn ngầm hoàn toàn, waterstop vẫn là giải pháp chính được khuyến nghị.
4. Tại sao phải dùng backer rod khi trám PU Sealant?
Backer rod kiểm soát độ sâu lớp sealant đúng tỷ lệ W:D khuyến cáo và đóng vai trò bond-breaker ngăn sealant dính đáy khe. Nếu thiếu backer rod, sealant dính cả ba mặt khiến ứng suất khi khe co giãn tập trung xé rách sealant thay vì biến dạng đều, làm giảm mạnh tuổi thọ.
5. PU Sealant trám khe co giãn thường có tuổi thọ bao lâu?
Tùy dòng sản phẩm, điều kiện tiếp xúc UV, hóa chất, mài mòn và chất lượng thi công, tuổi thọ thực tế phổ biến khoảng 8–12 năm trước khi cần kiểm tra và thay thế. Tuổi thọ cụ thể cần tham chiếu bảo hành và TDS của từng sản phẩm.
6. Polyurea có phù hợp cho mọi loại khe co giãn không?
Polyurea phù hợp tốt cho khe co giãn trên mái, sân thượng khi kết hợp với lớp vải gia cường tại tim khe, đặc biệt khi cần đồng bộ với hệ chống thấm toàn bộ bề mặt. Với khe biên độ chuyển vị rất lớn hoặc chịu áp lực nước ngầm, cần đánh giá kết hợp thêm waterstop chôn sẵn thay vì chỉ dùng polyurea đơn thuần.
7. Khe co giãn bị rò rỉ ở tầng hầm đang khai thác thì xử lý thế nào?
Với công trình đang khai thác không thể đục phá diện rộng, giải pháp phổ biến là khoan lỗ bơm áp lực keo PU trương nở dọc theo đường rò rỉ để chặn dòng nước hoạt động, kết hợp khảo sát xác định đúng nguồn gốc rò rỉ trước khi xử lý để đảm bảo triệt để.
8. Có thể dùng Epoxy cứng để trám khe co giãn không?
Không khuyến khích. Epoxy cứng không có khả năng đàn hồi theo chuyển vị của khe co giãn, dễ nứt trở lại sau một chu kỳ nhiệt độ. Epoxy độ nhớt thấp chỉ phù hợp xử lý các vết nứt liên quan đã ổn định, không còn hoạt động chuyển vị.
9. Bề rộng khe co giãn tối thiểu là bao nhiêu?
Bề rộng khe co giãn phụ thuộc vào biên độ chuyển vị tính toán của kết cấu (chiều dài khối, hệ số giãn nở nhiệt, chênh lệch nhiệt độ thiết kế) và được xác định bởi kỹ sư kết cấu ngay từ giai đoạn thiết kế – không có một con số cố định áp dụng chung cho mọi công trình; vật liệu chống thấm được chọn sau khi đã có bề rộng và biên độ chuyển vị thiết kế.
10. Làm sao biết khe co giãn cần bảo trì hay thay thế vật liệu trám?
Dấu hiệu cần bảo trì gồm: sealant/băng bị nứt, chai cứng, mất độ đàn hồi khi ấn tay; bong tách mép khỏi bê tông; xuất hiện vệt ẩm/rò rỉ dọc theo tuyến khe. Nên kiểm tra định kỳ 1–2 lần/năm, đặc biệt sau các đợt nắng nóng hoặc mưa lớn kéo dài.
11. Chi phí chống thấm khe co giãn tính theo đơn vị nào?
Thông thường tính theo mét dài (m) đối với các giải pháp tuyến (waterstop, sealant, băng bề mặt), có thể phát sinh thêm theo m² nếu kết hợp lớp phủ polyurea/chống thấm diện rộng. Chi phí cụ thể phụ thuộc loại vật liệu, biên độ chuyển vị yêu cầu, điều kiện thi công thực tế và nên được báo giá theo khảo sát hiện trường.
10. Kết Luận
Chống thấm khe co giãn không phải là một thao tác trám bít đơn giản mà là một quyết định kỹ thuật đòi hỏi hiểu đúng bản chất chuyển vị của khe, phân biệt rõ với các loại khe khác trong kết cấu (khe lún, khe thi công, khe khống chế nứt), và lựa chọn vật liệu có biên độ đàn hồi cùng khả năng phục hồi phù hợp với thực tế công trình. Với khe chôn ngầm chịu áp lực nước, waterstop (PVC hoặc Rubber) vẫn là giải pháp nền tảng cần được thi công đúng kỹ thuật ngay từ đầu vì không thể sửa chữa sau này. Với khe lộ thiên có thể tiếp cận bảo trì, Combiflex, EPDM/TPE Band, PU Sealant + Backer Rod hoặc Polyurea là các lựa chọn linh hoạt tùy điều kiện thi công và ngân sách. Riêng biện pháp bơm keo PU/Epoxy chỉ nên xem là giải pháp khắc phục sự cố, không thay thế cho thiết kế và thi công đúng ngay từ đầu.
VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!
ZALO
P.Kinh Doanh
ZALO
Mr Cường
Sản phẩm chính hãng
Chứng chỉ đầy đủ
tư vấn miễn phí
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MAI KHANH
Địa chỉ : Số nhà 13 đường 36 , Khu nhà ở Đông Nam , Khu Phố 5 , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
MST / Tax Code: 0312343901