Keo PU Trám Khe Chống Thấm

Keo PU Trám Khe Chống Thấm

Keo PU trám khe chống thấm (Polyurethane Sealant) là vật liệu trám khe đàn hồi được sử dụng phổ biến nhất trong xây dựng dân dụng và công nghiệp hiện nay, nhờ khả năng bám dính đa bề mặt, đàn hồi cao và tuổi thọ vượt trội so với các loại keo trám khe truyền thống. Bài viết này nhằm cung cấp cái nhìn đầy đủ, chính xác và có chiều sâu về loại vật liệu này, từ hóa học, cơ chế chống thấm, phân loại, thi công cho đến lựa chọn sản phẩm phù hợp.

1. Keo PU trám khe chống thấm là gì?

1.1. Định nghĩa

Keo PU trám khe chống thấm (tên tiếng Anh: Polyurethane Sealant / PU Sealant) là vật liệu trám khe dạng đàn hồi (elastomeric sealant), được chế tạo từ nhựa polyurethane, dùng để lấp đầy và bịt kín các khe hở, khe co giãn, khe thi công trong kết cấu bê tông, kim loại, đá, kính nhằm ngăn nước, hơi ẩm, bụi và hóa chất xâm nhập, đồng thời cho phép hai mép khe chuyển vị (giãn nở – co ngót) mà không bị nứt gãy hay bong tách. Về bản chất hóa học, keo PU thuộc nhóm sealant phản ứng (reactive sealant), đóng rắn thông qua phản ứng giữa nhóm isocyanate (-NCO) và độ ẩm trong không khí hoặc với polyol, khác với các loại keo gốc dung môi bay hơi đơn thuần.

1.2. Lịch sử phát triển

Polyurethane được phát minh bởi nhà hóa học người Đức Otto Bayer vào cuối thập niên 1930, ban đầu ứng dụng trong ngành sơn phủ và bọt xốp cách nhiệt. Đến thập niên 1960–1970, ngành xây dựng châu Âu và Bắc Mỹ bắt đầu phát triển các công thức PU dạng lỏng sệt (paste) dùng làm sealant trám khe, thay thế dần các vật liệu truyền thống như bitum, ma tít dầu vốn có tuổi thọ ngắn và khả năng đàn hồi kém. Từ thập niên 1980 trở đi, các tiêu chuẩn ASTM C920 (Mỹ) và tiêu chuẩn ISO 11600 (châu Âu) lần lượt ra đời để phân loại và kiểm soát chất lượng sealant xây dựng, trong đó PU sealant được xếp vào nhóm vật liệu có khả năng chuyển vị (movement capability) cao, phù hợp cho khe co giãn kết cấu.

1.3. Cấu tạo vật liệu

Về mặt vật lý, keo PU trám khe ở dạng paste sệt, không chảy xệ (non-sag) hoặc dạng tự san phẳng (self-leveling) tùy công thức, được đóng gói trong ống súng bắn keo (cartridge 300–600ml), xúc xích (sausage) hoặc thùng phuy đối với thi công công nghiệp. Sau khi đùn ra khỏi bao bì và tiếp xúc với không khí, vật liệu đóng rắn dần thành một khối gel đàn hồi (elastomer), có khả năng co giãn theo chuyển động của khe mà vẫn giữ được độ kín khít.

1.4. Phân loại sơ bộ

Keo PU trám khe được phân chia theo nhiều tiêu chí: theo số thành phần (một thành phần – hai thành phần), theo độ cứng sau đóng rắn (Low Modulus – High Modulus), theo độ nhớt thi công (Non-sag – Self-leveling), theo tốc độ đóng rắn (Fast Cure – Normal Cure) và theo môi trường sử dụng (Chemical Resistant, Traffic Grade). Nội dung phân loại chi tiết được trình bày ở phần 4 của bài viết.

1.5. Vai trò trong chống thấm công trình

Trong hệ thống chống thấm tổng thể của một công trình, keo PU trám khe đảm nhiệm vai trò xử lý các điểm nối, khe hở — nơi mà các lớp màng chống thấm, lớp vữa chống thấm gốc xi măng hay sơn chống thấm không thể tự thân bịt kín do đặc tính cứng và giòn của chúng. Một công trình có thể có lớp chống thấm bề mặt (màng bitum, màng HDPE, sơn Acrylic, vữa polymer) rất tốt, nhưng nếu khe co giãn không được xử lý bằng vật liệu đàn hồi phù hợp thì nước vẫn sẽ thấm qua điểm yếu này — đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây thấm tại tầng hầm, sân thượng, bể nước và các công trình hạ tầng giao thông.

VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!

Bản đồ
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay