Bossong BCR V-PLUS 300 – Keo cấy thép gốc vinylester
Bossong BCR V-PLUS là keo neo hóa chất vinylester hai thành phần, không styrene, do Bossong (Ý) sản xuất, có ETA cho neo trong bê tông, thép cấy sau và gạch xây. Bài này nói về quy cách 300 ml (ống foil, mã 747260).
Vinylester không styrene3 hồ sơ ETAỐng foil 300 mlBê tông · thép cấy sau · gạch xây
1. Giới thiệu Bossong BCR V-PLUS
Keo được bơm vào lỗ khoan đã làm sạch, sau đó đưa thanh ren hoặc thép gân vào; liên kết hình thành khi keo đóng rắn. Keo có tính xúc biến, hãng nêu phù hợp cả thi công trên cao. Hai thành phần chỉ trộn với nhau khi đi qua vòi trộn gắn trên ống.
BCR V-PLUS 300 là quy cách 300 ml, ống foil, 15 ống mỗi thùng.
Lưu ý chung. Khả năng chịu lực của từng neo do thiết kế xác định theo nền, đường kính, chiều sâu neo và khoảng cách neo. Bài viết không đưa giá trị chiều sâu neo hay tải trọng mặc định.
2. Điểm nổi bật
Vinylester, không styrene
Keo hai thành phần dùng cho tải nặng và neo kết cấu theo phạm vi chứng nhận.
Ba hồ sơ ETA
Một hồ sơ cho neo trong bê tông, một cho thép cấy sau và một cho gạch xây, mỗi hồ sơ có phạm vi riêng.
Đánh giá động đất
Theo ETA-09/0140: C1 cho M12–M20, C2 cho M12–M16. Gạch xây có đánh giá riêng theo ETA-25/0938.
Bê tông ướt, lỗ ngập nước
Dùng được theo hãng; lỗ ngập nước chỉ với thanh ren và phải nhân đôi thời gian đóng rắn.
Mũi khoan rỗng
Hồ sơ chứng nhận cho phép lắp đặt bằng mũi khoan rỗng hút bụi.
Hồ sơ môi trường
Có EPD (EPDITALY0557, hiệu lực 02/2024–02/2029) và nhãn phát thải trong nhà A+ theo quy định của Pháp.
3. Quy cách BCR 300 V-PLUS
| Tiêu chí |
BCR 300 V-PLUS |
| Dung tích |
300 ml |
| Kiểu ống |
ống foil |
| Mã hãng |
747260 |
| Số ống mỗi thùng |
15 |
| Cách lắp vòi trộn |
Tháo nắp, lấy kẹp kim loại của túi bằng dụng cụ kéo nhựa rồi vặn vòi trộn |
| Loại keo, ETA, bảng đóng rắn |
Giống BCR 400 V-PLUS |
Chọn dung tích theo khối lượng lỗ cần bơm và loại súng đang dùng; súng cần phù hợp với kiểu ống. Quy cách 400 ml dùng cùng keo và cùng hồ sơ chứng nhận.
4. Ứng dụng và phạm vi chứng nhận
ETA-09/0140
Neo thanh ren và thép gân dùng làm neo trong bê tông (EAD 330499). Bê tông không nứt: M8–M30. Bê tông nứt: chỉ M10, M12, M16, M20.
ETA-09/0246
Thép cấy sau trong bê tông cốt thép, Ø8–Ø32 mm (EAD 330087), dùng cho nối thép và thép chờ.
ETA-25/0938
Neo trong gạch xây (EAD 330076): gạch đặc, gạch rỗng có ống lót và khối bê tông khí chưng áp AAC, tải tĩnh và động đất.
- Neo bản đế, thanh ren và bu lông vào bê tông.
- Nối thép, thép chờ và gia cố kết cấu hiện hữu.
- Neo vào tường gạch xây trong phạm vi ETA-25/0938.
Phạm vi áp dụng. Không dùng ETA này cho hạng mục thuộc ETA khác. ETA gạch xây dựa trên các loại gạch đã thử nghiệm; gạch ngoài phạm vi cần đánh giá hoặc thử hiện trường theo hướng dẫn của hãng.
5. Thông số lắp đặt
Giá trị cho thanh ren trong bê tông theo tài liệu kỹ thuật. Chiều sâu neo, chiều dày nền tối thiểu, khoảng cách neo và khoảng cách mép lấy từ ETA hoặc phần mềm thiết kế.
| Thanh ren |
Đường kính lỗ khoan d₀ (mm) |
Mô men siết (Nm) |
| M8 |
10 |
10 |
| M10 |
12 |
20 |
| M12 |
14 |
40 |
| M16 |
18 |
80 |
| M20 |
22–24 |
130 |
| M24 |
28 |
200 |
| M27 |
30 |
250 |
| M30 |
35 |
280 |
6. Thời gian thao tác và đóng rắn
| Nhiệt độ nền |
Thời gian thao tác |
Thời gian đóng rắn |
| 40°C |
1 phút |
20 phút |
| 35°C |
2 phút |
25 phút |
| 30°C |
3 phút |
30 phút |
| 25°C |
5 phút |
35 phút |
| 20°C |
7 phút 30 giây |
40 phút |
| 15°C |
11 phút 30 giây |
45 phút |
| 10°C |
16 phút |
1 giờ |
| 5°C |
25 phút |
1 giờ 30 phút |
| 0°C |
45 phút |
7 giờ |
| -5°C |
65 phút |
14 giờ |
| -10°C |
1 giờ 45 phút |
24 giờ |
Nhiệt độ ống khi thi công: +5°C đến +30°C; mùa lạnh nên giữ ống từ 15°C trở lên. Lỗ ướt hoặc ngập nước: nhân đôi thời gian đóng rắn. Bảng trên là bản tiêu chuẩn; bản TROPICAL và WINTER có bảng riêng và là hàng đặt riêng.
Thời tiết nóng. Từ 30°C trở lên, thời gian thao tác chỉ còn 1–3 phút. Nên bơm và cấy từng lỗ, không trộn sẵn nhiều lỗ cùng lúc.
7. Thi công tổng quan
Các bước chỉ tóm tắt, không thay thế hướng dẫn thi công chính thức hoặc biện pháp thi công được phê duyệt.
1
Khoan lỗ
Vật liệu đặc dùng khoan búa xoay; vật liệu rỗng chỉ dùng chế độ xoay để không làm hỏng nền. Khoan vuông góc với bề mặt.
2
Làm sạch lỗ
Thổi sạch bụi bằng bơm tay hoặc khí nén, chải thành lỗ bằng chổi, rồi thổi lại cho tới khi lỗ sạch.
3
Lắp ống và kiểm tra trộn
Tháo nắp, lấy kẹp kim loại của túi bằng dụng cụ kéo nhựa rồi vặn vòi trộn. Đặt ống vào súng, đeo bảo hộ tay và mặt. Bơm bỏ phần keo đầu cho tới khi hai thành phần đồng nhất.
4
Bơm keo
Bơm từ đáy lỗ lên, điền khoảng hai phần ba thể tích lỗ. Lỗ sâu dùng ống nối dài; gạch rỗng dùng ống lót nhựa hoặc kim loại và bơm đầy.
5
Cấy thanh neo
Thanh sạch và khô, đưa vào bằng chuyển động xoay để thoát bọt khí.
6
Chờ đóng rắn
Chỉ siết hoặc chất tải sau khi hết thời gian đóng rắn theo nhiệt độ nền.
8. Quy cách và bảo quản
BCR 300 V-PLUS
Ống foil 300 ml, 15 ống mỗi thùng.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, trong khoảng +5°C đến +30°C. Hạn dùng theo nhãn trên bao bì. Quy cách 165 ml, WINTER và TROPICAL là hàng đặt riêng; liên hệ MKI để xác nhận quy cách có thể cung cấp tại Việt Nam.
9. Câu hỏi thường gặp
BCR V-PLUS 300 khác BCR V-PLUS 400 ở điểm nào?
Cùng loại keo vinylester và cùng hồ sơ chứng nhận. Khác ở dung tích (300 ml so với 400 ml), kiểu ống (ống foil so với ống đồng trục), mã hàng và số ống mỗi thùng.
Có dùng được cho bê tông nứt không?
Có, trong phạm vi ETA-09/0140: bê tông nứt chỉ áp dụng cho thanh ren M10, M12, M16 và M20. Với đường kính khác hoặc cấu hình khác, cần đối chiếu hồ sơ chứng nhận và thiết kế.
Có dùng được cho gạch xây tại Việt Nam không?
ETA-25/0938 áp dụng cho các loại gạch đã được thử nghiệm. Gạch ngoài phạm vi này cần đánh giá hoặc thử hiện trường theo hướng dẫn của hãng trước khi áp dụng.
Thi công trong thời tiết nóng cần lưu ý gì?
Bản tiêu chuẩn có thời gian thao tác ngắn ở nền nóng: khoảng 3 phút ở 30°C, 2 phút ở 35°C và 1 phút ở 40°C. Nên chia mẻ thi công, chuẩn bị sẵn thanh neo và hỏi hãng về bản TROPICAL (hàng đặt riêng).
Lỗ ướt hoặc ngập nước có dùng được không?
Hãng nêu dùng được trên bê tông ướt và lỗ ngập nước; lỗ ngập nước chỉ áp dụng với thanh ren. Trường hợp này cần nhân đôi thời gian đóng rắn.
Bao lâu thì được siết hoặc chất tải lên thanh neo?
Chỉ thực hiện sau khi hết thời gian đóng rắn theo nhiệt độ nền, ví dụ 40 phút ở 20°C và 30 phút ở 30°C. Thời gian thao tác không dùng để suy ra thời điểm chất tải.
Tư vấn Bossong BCR V-PLUS tại MKI
Cần trao đổi về keo cấy thép cho công trình? Liên hệ MKI để được tư vấn về sản phẩm và các thông tin kỹ thuật cần kiểm tra trước khi thi công.
Hotline: 0765626768 | 096 88 44 525 · Email: maikhanh2016.mki@gmail.com
Xem Thêm