Sika AnchorFix-3030 – Keo khoan cấy thép gốc epoxy
Sika AnchorFix-3030 là keo neo hóa chất gốc epoxy hai thành phần, có tính xúc biến, dùng để neo thanh ren và thép chịu lực trong bê tông nứt hoặc không nứt, khô hoặc ẩm.
Epoxy 2 thành phầnTỷ lệ A:B 3:1Bê tông nứt / không nứtỐng 300 / 385 / 585 ml
1. Giới thiệu Sika AnchorFix-3030
Keo được bơm vào lỗ khoan đã làm sạch, sau đó đưa thanh neo vào; liên kết giữa thanh neo và nền hình thành khi keo đóng rắn. Hiệu quả liên kết phụ thuộc vào nền, kích thước lỗ, chiều sâu neo, độ sạch lỗ khoan và thời gian đóng rắn.
Lưu ý chung. Sản phẩm chỉ dành cho đơn vị thi công có kinh nghiệm. Khả năng chịu lực của từng neo do thiết kế xác định theo nền, đường kính và chiều sâu neo; cường độ vật liệu trong bảng thông số không thay cho tính toán tải trọng neo.
2. Đặc điểm nổi bật
Epoxy hai thành phần, không styrene
Tỷ lệ trộn A:B là 3:1 theo thể tích; hai thành phần được trộn đồng nhất khi đi qua vòi trộn tĩnh.
Tính xúc biến
Theo tài liệu hãng, keo không võng kể cả khi thi công trên trần.
Dùng được trên bê tông ẩm
Dùng cho bê tông khô hoặc ẩm; lỗ khoan vẫn phải được làm sạch đúng quy trình.
Thời gian thao tác theo nhiệt độ
Khoảng 18 phút ở 20–25°C, 12 phút ở 25–30°C và còn 8 phút ở 30–35°C. Nên chia mẻ keo theo thời tiết công trường.
Đánh giá cho neo kết cấu
Hãng nêu ETA 17/0694 cho neo trong bê tông nứt và không nứt, đánh giá ETA cho nối thép và thử nghiệm động đất C1/C2. Cần đối chiếu hồ sơ áp dụng cho từng cấu hình neo.
Chịu lửa và nước uống
Tài liệu hãng nêu đánh giá chịu lửa cho thép cấy sau theo EN 1991-1-2 (CSTB) và chứng nhận phù hợp cho cấu kiện chứa nước uống.
3. Ứng dụng và loại nền
Neo thép trong kết cấu
Thép chịu lực trong công trình xây mới hoặc sửa chữa.
Thanh ren và bu lông
Cố định thanh ren, bu lông và hệ neo chuyên dụng tương thích.
Lan can, tay vịn, khung
Khi nền và cấu tạo neo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Bê tông nứt và bê tông không nứt.
- Gạch đặc.
- Gỗ, đá tự nhiên, đá nhân tạo và đá mồ côi. Với đá, cần đánh giá trên mẫu (cường độ bám dính, màu sắc, độ đồng nhất của keo bơm ra ban đầu) trước khi thi công đại trà.
Gạch rỗng. Không mặc định dùng cho mọi cấu tạo gạch rỗng. Tài liệu kỹ thuật hướng dẫn dùng Sika AnchorFix-1 cho khối rỗng.
4. Thông số kỹ thuật
Giá trị theo tài liệu kỹ thuật của Sika Việt Nam (11/2020); cần đối chiếu bản hiện hành trước khi thiết kế và thi công.
| Chỉ tiêu |
Giá trị |
| Gốc hóa học |
Nhựa epoxy |
| Tỷ lệ trộn A:B |
3:1 theo thể tích |
| Tỷ trọng hỗn hợp A+B |
Khoảng 1,5 kg/l |
| Cường độ nén |
≥95 (±15%) N/mm², sau 7 ngày ở +20°C; ASTM D695 |
| Cường độ kéo khi uốn |
≥45 N/mm², sau 7 ngày ở +20°C; ASTM D790 |
| Cường độ kéo |
≥23 (±10%) N/mm², sau 7 ngày ở +20°C; ASTM D638 |
| Mô đun đàn hồi kéo |
Khoảng 5.000–5.500 N/mm², sau 7 ngày ở +20°C; ASTM D638 |
| Nhiệt độ làm việc dài hạn |
-40°C đến +50°C |
| Nhiệt độ làm việc ngắn hạn |
+70°C trong 1–2 giờ |
| Nhiệt độ sản phẩm khi thi công |
+10°C đến +40°C |
| Nhiệt độ bề mặt |
+5°C đến +40°C |
| Chiều dày lớp |
~8 mm (tối đa) |
| Sự chảy võng |
Không võng kể cả khi thi công trên trần |
| Điểm sương |
Bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C |
| Màu sắc |
A: trắng nhạt; B: xám; hỗn hợp A+B: xám nhẹ |
5. Quy cách và bảo quản
Ống chuẩn 300 ml
12 ống mỗi thùng; dùng được với súng bơm tiêu chuẩn.
Ống kép 385 ml
12 ống mỗi thùng.
Ống kép 585 ml
12 ống mỗi thùng.
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Bảo quản trong bao bì nguyên vẹn, nơi khô ráo, nhiệt độ +10°C đến +25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Liên hệ MKI để xác nhận quy cách đang cung cấp.
6. Thời gian thi công và đóng rắn
| Nhiệt độ |
Thời gian thi công |
Thời gian đóng rắn |
| +35°C đến +40°C |
6 phút |
2 giờ |
| +30°C đến +35°C |
8 phút |
4 giờ |
| +25°C đến +30°C |
12 phút |
6 giờ |
| +20°C đến +25°C |
18 phút |
8 giờ |
| +15°C đến +20°C |
25 phút |
12 giờ |
| +10°C đến +15°C |
40 phút |
18 giờ |
| +5°C đến +10°C* |
150 phút |
24 giờ |
| +5°C* |
300 phút |
24 giờ |
* Nhiệt độ ống tối thiểu khi thi công là +10°C. Chỉ tác động lên neo sau khi hết thời gian đóng rắn và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật áp dụng.
7. Thi công tổng quan
Các bước dưới đây chỉ tóm tắt, không thay thế hướng dẫn thi công chính thức hoặc biện pháp thi công được phê duyệt.
1
Kiểm tra nền và thanh neo
Bê tông hoặc vữa đạt cường độ yêu cầu; thanh ren, thép sạch, không dầu mỡ.
2
Khoan và làm sạch lỗ
Khoan đúng đường kính và chiều sâu theo thiết kế. Thổi khí nén 6 bar từ đáy lỗ tối thiểu 2 lần, chải bằng chổi thép lớn hơn đường kính lỗ tối thiểu 2 lần, rồi lặp lại thổi và chải một lần nữa.
3
Chuẩn bị và bơm keo
Lắp vòi trộn, bơm khoảng 2 lần cho đến khi hai thành phần ra đều và không dùng phần keo đầu. Bơm từ đáy lỗ, rút vòi từ từ để không có bọt khí; lỗ sâu có thể nối dài vòi. Nếu bơm gián đoạn và keo trong vòi đã đông cứng, thay vòi trộn mới.
4
Đặt thanh neo và chờ đóng rắn
Vừa đẩy vừa xoay nhẹ thanh neo vào lỗ, một ít keo phải tràn ra ngoài; đưa thanh vào đúng vị trí trong thời gian thao tác. Không di chuyển hoặc chất tải trước khi đủ thời gian đóng rắn.
- Phụ kiện thường dùng: vòi trộn tĩnh, chổi thông lỗ (thép hoặc hybrid), bơm thổi bụi, ống nối dài, ống lót đục lỗ.
- Vệ sinh dụng cụ bằng Sika Colma Cleaner ngay sau khi sử dụng.
8. Lưu ý khi lựa chọn keo cấy thép
Không chọn keo chỉ dựa vào cường độ vật liệu hoặc tên thương mại. Cần xác định các yếu tố sau trước khi chọn:
- Tải trọng thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
- Loại nền và tình trạng nứt của bê tông.
- Đường kính, chiều sâu neo, khoảng cách mép và khoảng cách giữa các neo.
- Điều kiện môi trường tại công trình.
Với hạng mục an toàn kết cấu, hồ sơ thiết kế hoặc người có chuyên môn cần xác nhận sản phẩm và cấu hình neo.
9. Câu hỏi thường gặp
Sika AnchorFix-3030 dùng để làm gì?
Neo thanh ren và thép chịu lực trong bê tông nứt hoặc không nứt, khô hoặc ẩm, cho công trình xây mới và sửa chữa, theo thiết kế được phê duyệt.
Có dùng được trên bê tông ẩm không?
Có, hãng công bố sản phẩm dùng được trên bê tông khô và ẩm. Lỗ khoan vẫn phải được làm sạch đúng quy trình; với lỗ có nước đọng cần theo tài liệu kỹ thuật hiện hành.
Có dùng cho gạch rỗng không?
Với gạch rỗng, tài liệu kỹ thuật hướng dẫn dùng Sika AnchorFix-1 cùng phụ kiện phù hợp.
Bao lâu thì được chất tải lên thanh neo?
Chỉ chất tải sau khi hết thời gian đóng rắn theo nhiệt độ trong bảng, ví dụ khoảng 8 giờ ở 20–25°C và 4 giờ ở 30–35°C. Thời gian thi công không dùng để suy ra thời điểm chất tải.
Lỗ khoan cần làm sạch như thế nào?
Theo tài liệu của hãng: thổi khí nén 6 bar từ đáy lỗ tối thiểu 2 lần, chải bằng chổi thép tối thiểu 2 lần, rồi lặp lại thổi và chải. Chổi phải lớn hơn đường kính lỗ khoan.
Có tự chọn đường kính và chiều sâu lỗ khoan được không?
Không nên chọn theo một con số chung. Kích thước lỗ và chiều sâu neo do thiết kế xác định theo loại thanh neo, nền và tải trọng.
Tư vấn Sika AnchorFix-3030 tại MKI
Cần chọn keo neo cấy thép cho công trình xây mới hoặc sửa chữa? Liên hệ MKI để trao đổi về sản phẩm, quy cách đóng gói và thông tin kỹ thuật cần kiểm tra trước khi thi công.
Hotline: 0765626768 | 096 88 44 525 · Email: maikhanh2016.mki@gmail.com
Xem Thêm