fischer FIS EM Plus 390 S

Vữa epoxy 2 thành phần của fischer (Đức), dùng cho ứng dụng cấy nối thép chờ vào bê tông nứt và không nứt, có Chứng nhận Kỹ thuật châu Âu ETA-22/0001.

  • Đóng gói: 390 ml
  • Gốc hóa học: Epoxy 2 thành phần
  • Đường kính thép cấy: Ø8 – Ø40 mm
  • Nền bê tông: C20/25 – C50/60
  • Nhiệt độ thi công: -5°C đến +40°C
  • Phản ứng với lửa: Class A1
  • Chứng nhận: ETA-22/0001 (cấy nối thép chờ, DIBt)

VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!

Mô tả
FISCHER — ĐỨC

fischer FIS EM Plus 390 S – Keo Epoxy Cấy Thép

fischer FIS EM Plus 390 S là vữa epoxy hai thành phần dùng cho ứng dụng cấy nối thép chờ vào bê tông hiện hữu. Việc lựa chọn và thiết kế liên kết phụ thuộc điều kiện nền, cấu hình hệ thống, phương pháp thi công và phạm vi tài liệu đánh giá kỹ thuật áp dụng.

Tên sản phẩm
FIS EM Plus 390 S
Gốc hóa học
Epoxy 2 thành phần
Dung tích (mã 544155)
390 ml
Nhóm ứng dụng
Cấy nối thép chờ
Nhà sản xuất
fischerwerke (Đức)

fischer FIS EM Plus 390 S Là Gì?

fischer FIS EM Plus 390 S là vữa epoxy hai thành phần dùng cấy thép: thành phần nhựa nền và thành phần đóng rắn, trộn tự động qua vòi trộn tĩnh khi bơm ra khỏi cartridge. Sau khi bơm vào lỗ khoan, phản ứng đóng rắn tạo liên kết giữa thanh thép và bê tông xung quanh.

Khả năng chịu tải thực tế của từng mối neo vẫn phải xác định theo thiết kế, đường kính, chiều sâu neo và điều kiện thi công cụ thể — không suy ra chỉ từ nguyên lý vật liệu.

Đặc Điểm Và Lợi Ích Kỹ Thuật

Bê tông nứt và không nứt
Có dữ liệu đánh giá cho hệ cấy nối thép chờ trong bê tông nứt và không nứt, theo đúng phạm vi ETA-22/0001.
Cấy nối thép chờ
Ứng dụng trọng tâm được ETA-22/0001 đánh giá: nối cốt thép mới vào kết cấu bê tông hiện hữu bằng liên kết hóa chất.
Có dữ liệu chịu động đất
ETA-22/0001 có phạm vi đánh giá riêng cho tải trọng động đất (Annex C4) đối với đúng cấu hình cấy nối thép chờ — không áp dụng mặc định cho mọi hệ neo khác.
Phản ứng với lửa Class A1
Theo ETA-22/0001, hệ cấy nối thép chờ FIS EM Plus được xếp loại phản ứng với lửa Class A1.

Ứng Dụng

  • Cấy nối thép chờ vào kết cấu bê tông hiện hữu (cột, dầm, sàn, tường) theo thiết kế được duyệt.
  • Liên kết cốt thép bổ sung bằng hệ phụ kiện và quy trình đã được phê duyệt cho đúng cấu hình.

Ngoài cấy nối thép chờ, fischer còn giới thiệu hệ FIS EM Plus dùng với thanh ren neo (FIS A/RG M) cho một số ứng dụng neo kết cấu, theo một chứng nhận ETA riêng (ETA-17/0979) — khác với ETA-22/0001 là trọng tâm của bài này. Hai phạm vi không dùng chung dữ liệu thiết kế.

Sản phẩm không mặc định phù hợp cho mọi loại nền, mọi đường kính hoặc mọi điều kiện lỗ khoan — cần đối chiếu đúng cấu hình với hồ sơ thiết kế trước khi thi công.

Thông Số Kỹ Thuật Chính

Nhà sản xuất: fischerwerke GmbH & Co. KG (Đức)
Gốc hóa học: Epoxy hai thành phần
Dung tích: 390 ml (mã hàng 544155)
Đường kính thép cấy: Ø8–Ø40 mm (hệ cấy nối thép chờ, theo ETA-22/0001)
Nền bê tông: C20/25–C50/60 (theo ETA-22/0001)
Nhiệt độ lắp đặt (Ti): -5°C đến +40°C (theo ETA-22/0001)
Phản ứng với lửa: Class A1 (theo ETA-22/0001)

Nhiệt độ lắp đặt (Ti) khác với nhiệt độ nền bê tông dùng để tra bảng thời gian đóng rắn bên dưới — xem đúng mục tương ứng. Lỗ khoan ngập nước được đánh giá cho mọi kích thước nhưng không được kết hợp với giả định tuổi thọ thiết kế 100 năm theo ETA-22/0001. Không đưa thông số tải trọng, khoảng cách mép/neo hoặc chiều sâu neo cụ thể tại đây — các giá trị này phải tra theo đúng phụ lục thiết kế cho từng cấu hình.

Thời Gian Thi Công Và Đóng Rắn

Thời gian xử lý/thi công là khoảng thời gian tối đa để hoàn tất bơm và đặt thanh thép; thời gian đóng rắn tối thiểu là khoảng thời gian cần chờ trước khi mối neo được phép chịu tải. Cả hai đều phụ thuộc nhiệt độ nền bê tông, theo ETA-22/0001:

Nhiệt độ nền bê tông Thời gian xử lý tối đa Đóng rắn tối thiểu
-5 đến 0°C 240 phút 200 giờ
>0 đến 5°C 150 phút 90 giờ
>5 đến 10°C 120 phút 40 giờ
>10 đến 20°C 30 phút 18 giờ
>20 đến 30°C 14 phút 10 giờ
>30 đến 40°C 7 phút 5 giờ

Các giá trị trên thuộc điều kiện đánh giá của ETA-22/0001, không thay thế hướng dẫn thi công cho công trình cụ thể. Với bê tông ẩm hoặc lỗ khoan chứa nước, thời gian đóng rắn theo ETA-22/0001 phải tăng gấp đôi — quy tắc này áp dụng cho đúng chứng nhận này, không mặc định cho mọi ứng dụng khác của FIS EM Plus.

Theo ETA, nếu nhiệt độ bê tông dưới 10°C, cartridge cần được làm ấm trước khi dùng; nếu trên 30°C, cartridge cần được làm mát — thực hiện theo đúng tài liệu áp dụng cho sản phẩm.

Hướng Dẫn Sử Dụng Tổng Quát

1
Kiểm tra đúng sản phẩm, phụ kiện, điều kiện nền và bản thiết kế.
2
Xác định vị trí, đường kính và chiều sâu lỗ theo thiết kế/phụ lục áp dụng.
3
Khoan lỗ bằng phương pháp được phê duyệt cho đúng ứng dụng.
4
Làm sạch lỗ theo đúng quy trình và số lần thổi/chải được quy định trong hướng dẫn chính thức.
5
Lắp vòi trộn tĩnh đúng loại; xả bỏ phần vật liệu đầu đến khi hỗn hợp đồng nhất theo hướng dẫn của hãng.
6
Bơm vật liệu từ đáy lỗ ra ngoài để hạn chế bọt khí.
7
Đưa thanh thép/thanh neo vào đúng vị trí, không dịch chuyển trong thời gian đóng rắn.
8
Chờ đủ thời gian đóng rắn trước khi tác động tải.

Quy trình thực tế phải tuân theo đúng hướng dẫn thi công và thiết kế được duyệt cho cấu hình cụ thể — không áp dụng số lần thổi/chải, chiều sâu lỗ, lượng keo hoặc mô-men siết của cấu hình khác.

Lưu Ý An Toàn

  • Dùng găng tay phù hợp, kính bảo hộ hoặc tấm che mặt, quần áo bảo hộ
  • Thi công nơi thông gió phù hợp
  • Tránh để sản phẩm tiếp xúc da, mắt; tránh phát tán ra môi trường

Câu Hỏi Thường Gặp

FIS EM Plus 390 S là keo cấy thép gốc gì?

Là vữa epoxy hệ hai thành phần, trộn qua vòi trộn tĩnh khi bơm vào lỗ khoan.

Sản phẩm có dùng để cấy nối thép chờ không?

Có — đây là ứng dụng trọng tâm được ETA-22/0001 đánh giá, với đường kính thép Ø8–Ø40mm trong phạm vi chứng nhận này.

Có thể sử dụng trong bê tông nứt không?

Có dữ liệu đánh giá cho cả bê tông nứt và không nứt trong phạm vi ETA-22/0001 (cấp C20/25–C50/60), với điều kiện thiết kế và thi công đúng theo tài liệu áp dụng.

Thời gian đóng rắn phụ thuộc yếu tố nào?

Phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ nền bê tông tại thời điểm thi công — xem bảng thời gian theo ETA-22/0001 ở mục trên.

Có thể dùng trong lỗ khoan ướt hoặc chứa nước không?

ETA-22/0001 đánh giá cả điều kiện lỗ ngập nước, nhưng không được kết hợp với giả định tuổi thọ thiết kế 100 năm, và thời gian đóng rắn phải tăng gấp đôi so với bê tông khô.

Có thể dùng mọi loại mũi khoan không?

Không. ETA-22/0001 chỉ công nhận khoan búa với mũi khoan tiêu chuẩn hoặc một số mũi khoan rỗng cụ thể được liệt kê trong tài liệu — cần dùng đúng loại được phê duyệt.

Cần xác định tải trọng neo như thế nào?

Tải trọng, khoảng cách mép, khoảng cách neo và chiều sâu phải được kỹ sư thiết kế tính toán riêng theo đúng phụ lục thiết kế của ETA-22/0001 cho cấu hình thực tế — bài viết này không cung cấp giá trị mặc định.

Xem Thêm

Cần tư vấn chọn hệ cấy nối thép phù hợp?
📞 Hotline: 0765 626 768  |  096 88 44 525  |  ✉️ maikhanh2016.mki@gmail.com
Bản đồ
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay