Ramset ChemSet 101 PLUS – Keo cấy thép gốc polyester
Ramset ChemSet 101 PLUS là keo neo hóa chất polyester không styrene, sản xuất tại Úc, dùng để neo thanh ren, thép gân và anchor stud ChemSet trong bê tông đặc, gạch rỗng và khối xây.
Polyester không styreneETA-13/0681 · bê tông không nứtLỗ ngập nướcỐng 380 ml · 750 ml
1. Giới thiệu Ramset ChemSet 101 PLUS
Keo được bơm vào lỗ khoan đã làm sạch, thanh neo được đưa xuống đáy lỗ bằng chuyển động xoay, liên kết hình thành khi keo đóng rắn. ChemSet 101 PLUS đáp ứng yêu cầu VOC và được chấp thuận cho lỗ ngập nước.
Phạm vi áp dụng. ETA-13/0681 áp dụng cho bê tông không nứt. Dữ liệu thiết kế trong sổ tay kỹ thuật Ramset cũng chỉ dành cho bê tông không nứt. Bài viết không trích giá trị tải trọng hay chiều sâu neo; các giá trị này do kỹ sư thiết kế xác định.
2. Điểm nổi bật
Polyester không styrene
Ramset gọi công thức này là “marine grade”, một cách gọi thương mại chứ không phải tiêu chuẩn. Keo kháng môi trường kiềm của bê tông và đáp ứng VOC.
ETA-13/0681
Hồ sơ đánh giá cho anchor stud mạ kẽm và thép không gỉ trong bê tông không nứt.
Lỗ ngập nước
Được chấp thuận cho lỗ ngập nước; thời gian đạt tải đầy đủ ở lỗ ẩm và ngập nước bằng ở lỗ khô.
Gạch rỗng và khối xây
Dùng cho bê tông đặc, gạch rỗng và khối xây; gạch rỗng cần phụ kiện như ống lót.
Chịu tải nhanh
Khoảng 50 phút ở 20°C và 35 phút ở 30°C.
Xúc biến
Keo không võng, dùng được cho thi công ngang và trên cao, dễ bơm khi thời tiết lạnh.
3. Ứng dụng và loại nền
Thép chờ
Thép chờ (starter bars) trong bê tông.
Thép gia công
Lan can, tay vịn, cột biển báo và thanh chắn an toàn.
Cổng, cột rào
Cổng, cột rào và thanh ray vào gạch rỗng, khối xây.
Khán đài
Cố định ghế khán đài.
- Bê tông đặc: ETA áp dụng cho bê tông không nứt.
- Gạch rỗng và khối xây, kèm phụ kiện phù hợp.
- Thanh ren M8–M24 và thép gân Ø8–Ø24; anchor stud ChemSet có dữ liệu thiết kế cho cỡ M10–M24.
4. Chứng nhận và phạm vi thiết kế
ETA-13/0681
ETAG 001 phần 5, Option 7 (cấp đánh giá chỉ dành cho bê tông không nứt): anchor stud mạ kẽm và thép không gỉ.
AS 5216
Tiêu chuẩn thiết kế neo của Úc và New Zealand, thay cho TS 101 trước đây.
EN 1992-4
Phương pháp thiết kế neo của châu Âu, thay cho TR 029 trước đây.
5. Thông số lắp đặt
Giá trị cho anchor stud ChemSet trong bê tông. Chiều sâu neo, khoảng cách mép và khoảng cách giữa các neo do thiết kế xác định.
| Anchor stud |
Đường kính lỗ khoan (mm) |
Lỗ bản mã (mm) |
Mô men siết (Nm) |
| M10 |
12 |
12 |
20 |
| M12 |
14 |
14 |
40 |
| M16 |
18 |
18 |
80 |
| M20 |
22 |
22 |
150 |
| M24 |
26 |
26 |
200 |
| Chỉ tiêu |
Giá trị |
| Nhiệt độ ống khi thi công |
+5°C đến +30°C |
| Nhiệt độ nền khi thi công |
+5°C đến +40°C |
| Nhiệt độ làm việc dài hạn |
-40°C đến +50°C |
| Nhiệt độ làm việc ngắn hạn |
Tối đa +80°C |
6. Quy cách và phụ kiện
| Quy cách |
Mã sản phẩm |
Số lượng mỗi thùng |
| Bộ 2 × 380 ml |
ISKP |
10 |
| Ống 380 ml |
C101C |
20 |
| Ống 750 ml |
C101J |
12 |
Vòi trộn mã ISNP (ISNE cũng được chấp thuận); súng bơm mã CUAP/CUAR18.
7. Thời gian thao tác và chịu tải
| Nhiệt độ nền |
Thời gian thao tác |
Thời gian đạt tải đầy đủ (lỗ khô, ẩm, ngập nước) |
| 5°C |
18 phút |
145 phút |
| 10°C |
10 phút |
85 phút |
| 20°C |
6 phút |
50 phút |
| 25°C |
5 phút |
40 phút |
| 30°C |
4 phút |
35 phút |
Nhiệt độ ống tối thiểu +5°C.
Thời tiết nóng. Ở 30°C thời gian thao tác chỉ khoảng 4 phút. Nên chuẩn bị sẵn thanh neo, bơm và cấy từng lỗ.
8. Thi công tổng quan
Các bước chỉ tóm tắt, không thay thế hướng dẫn thi công chính thức hoặc biện pháp thi công được phê duyệt.
1
Khoan lỗ
Khoan đúng đường kính và chiều sâu khuyến nghị cho từng cỡ neo.
2
Làm sạch lỗ
Nên dùng hệ thống khoan hút bụi Ramset để lỗ sạch ngay khi khoan. Nếu làm sạch thủ công, dùng chổi cứng bằng thép hoặc nylon và bơm thổi theo trình tự: thổi 4 lần, chải 3 lần, thổi 4 lần, chải 3 lần, thổi 4 lần.
3
Chuẩn bị keo
Bơm bỏ phần keo đầu (khoảng 2–3 lần bóp cò) cho đến khi màu xám nhạt đồng nhất, rồi đưa vòi trộn xuống đáy lỗ.
4
Bơm keo
Bơm chậm, điền khoảng ba phần tư chiều sâu lỗ, không để lại túi khí.
5
Cấy thanh neo
Đưa thanh ren, thép gân hoặc anchor stud xuống đáy lỗ, vừa đưa vừa xoay.
6
Chờ đóng rắn và lắp bản mã
Chờ đủ thời gian đóng rắn theo nhiệt độ nền rồi mới lắp bản mã và siết.
9. Câu hỏi thường gặp
Ramset ChemSet 101 PLUS là loại keo gì?
Keo neo hóa chất polyester không styrene, có hồ sơ ETA-13/0681 cho bê tông không nứt.
“Marine grade” có nghĩa là dùng được ở môi trường biển không?
Không. Đây là cách gọi thương mại của Ramset, không phải tiêu chuẩn hay chứng nhận, và ETA-13/0681 không đánh giá điều kiện môi trường biển. Với công trình ven biển, thiết kế cần xét thêm vật liệu thanh neo và mức độ ăn mòn.
Có dùng cho bê tông nứt không?
Option 7 trong ETA-13/0681 là cấp đánh giá chỉ áp dụng cho bê tông không nứt, và dữ liệu thiết kế trong sổ tay kỹ thuật Ramset cũng dành cho bê tông không nứt. Với bê tông nứt cần quy trình thiết kế và hồ sơ khác.
Có dùng được ở lỗ ngập nước không?
Có. Sản phẩm được chấp thuận cho lỗ ngập nước, và thời gian đạt tải đầy đủ ở lỗ ẩm hoặc ngập nước bằng ở lỗ khô.
Có dùng cho gạch rỗng không?
Sản phẩm dùng được cho gạch rỗng và khối xây khi có phụ kiện phù hợp như ống lót. Cần đối chiếu hướng dẫn riêng cho từng loại vật liệu xây.
Bao lâu thì chịu tải được?
Khoảng 50 phút ở 20°C và 35 phút ở 30°C. Thời gian thao tác ngắn hơn nhiều: khoảng 6 phút ở 20°C và 4 phút ở 30°C.
Tư vấn Ramset ChemSet 101 PLUS tại MKI
Cần chọn keo cấy thép cho công trình xây mới hoặc sửa chữa? Liên hệ MKI để trao đổi về sản phẩm, quy cách và các thông tin kỹ thuật cần kiểm tra trước khi thi công.
Hotline: 0765626768 | 096 88 44 525 · Email: maikhanh2016.mki@gmail.com
Xem Thêm