Bossong BCR HYBRID 400 – Keo cấy thép gốc hybrid
Bossong BCR HYBRID 400 là keo neo hóa chất hai thành phần gốc hybrid, không styrene, sản xuất tại Ý, dùng để neo thanh ren và thép gân trong bê tông nứt và không nứt, gạch đặc, gạch rỗng và khối bê tông khí chưng áp (AAC).
Hybrid không styrene3 hồ sơ ETABê tông nứt · gạch xâyỐng đồng trục 400 ml
1. Giới thiệu Bossong BCR HYBRID 400
Keo được bơm vào lỗ khoan đã làm sạch, sau đó đưa thanh neo vào bằng chuyển động xoay; liên kết hình thành khi keo đóng rắn. Keo xúc biến, phù hợp thi công trên cao. Bossong xếp dòng này vào nhóm hybrid, công nghệ epoxy-acrylate.
BCR HYBRID 400 là quy cách 400 ml, ống đồng trục, 12 ống mỗi thùng. Quy cách 300 ml dùng cùng loại keo và cùng hồ sơ chứng nhận.
Lưu ý chung. Khả năng chịu lực của từng neo do thiết kế xác định theo nền, đường kính, chiều sâu neo và khoảng cách neo. Bài viết không đưa giá trị chiều sâu neo hay tải trọng mặc định.
2. Điểm nổi bật
Hybrid, không styrene
Keo hai thành phần, chỉ trộn khi đi qua vòi trộn gắn trên ống; có EPD (EPDITALY0556, hiệu lực 02/2024–02/2029) và nhãn phát thải trong nhà A+.
Bê tông nứt và không nứt
ETA-15/0559 cho neo trong bê tông; dữ liệu thiết kế cho bê tông nứt gồm M10, M12, M14 và M16.
Đánh giá động đất
C1 và C2 cho thanh ren M12 trong bê tông; gạch đặc có đánh giá động đất riêng theo ETA-24/0719.
Gạch đặc, gạch rỗng, AAC
ETA-24/0016 và ETA-24/0719 cho neo trong gạch xây; gạch rỗng dùng ống lót.
Bê tông ẩm
Bossong nêu dùng được trên bê tông ẩm. Tài liệu kỹ thuật không có hướng dẫn riêng về thời gian đóng rắn cho lỗ ẩm.
Thời gian thao tác ngắn khi nóng
1–3 phút ở 30–40°C, đóng rắn khoảng 20 phút; cần chuẩn bị sẵn thanh neo.
3. Quy cách BCR HYBRID 400
| Tiêu chí |
BCR HYBRID 400 |
| Dung tích |
400 ml |
| Kiểu ống |
ống đồng trục |
| Mã sản phẩm |
747980 |
| Số ống mỗi thùng |
12 |
| Cách lắp vòi trộn |
Tháo nắp rồi vặn vòi trộn |
| Súng bơm |
Dòng BOSS 400 (tay, pin, khí nén) cho ống 400 ml |
| Loại keo, ETA, bảng đóng rắn |
Giống BCR HYBRID 300 |
4. Ứng dụng và phạm vi chứng nhận
ETA-15/0559
Neo thanh ren và thép gân trong bê tông (EAD 330499-01-0601): bê tông nứt và không nứt (Option 1). Tuổi thọ thiết kế 50 năm trong điều kiện quy định của ETA.
ETA-24/0016
Neo trong gạch xây (EAD 330076-01-0604): gạch đặc, gạch rỗng có ống lót và AAC.
ETA-24/0719
Đánh giá động đất cho neo trong gạch xây, áp dụng cho gạch đặc (EAD 330076-01-0604).
- Neo bản đế, thanh ren và bu lông vào bê tông nứt và không nứt.
- Neo vào tường gạch đặc, gạch rỗng và AAC trong phạm vi ETA.
- Thép gân dùng làm thanh neo; cỡ Ø8–Ø16 có trong dữ liệu lắp đặt.
Phạm vi áp dụng. Thép gân trong ETA-15/0559 được đánh giá như thanh neo; tài liệu không nêu hồ sơ ETA riêng cho nối thép cấy sau. Các loại gạch trong ETA là gạch đã thử nghiệm (chủ yếu của Ý); gạch ngoài phạm vi cần thử hiện trường theo EOTA TR 053.
5. Thông số lắp đặt
Giá trị cho thanh ren trong bê tông theo tài liệu kỹ thuật. Chiều sâu neo, chiều dày nền tối thiểu, khoảng cách neo và khoảng cách mép lấy từ ETA hoặc phần mềm thiết kế.
| Thanh ren |
Đường kính lỗ khoan d₀ (mm) |
Lỗ bản mã (mm) |
Mô men siết (Nm) |
| M8 |
10 |
9 |
10 |
| M10 |
12 |
12 |
20 |
| M12 |
14 |
14 |
40 |
| M14 |
16 |
16 |
40 |
| M16 |
18 |
18 |
80 |
| M20 |
22–24 |
22 |
130 |
| M24 |
28 |
26 |
200 |
| Thép gân |
Ø8 |
Ø10 |
Ø12 |
Ø14 |
Ø16 |
| Đường kính lỗ khoan d₀ (mm) |
12 |
14 |
16 |
18 |
20 |
6. Thời gian thao tác và đóng rắn
| Nhiệt độ nền |
Thời gian thao tác |
Thời gian đóng rắn |
| 40°C |
1 phút |
20 phút |
| 35°C |
2 phút |
20 phút |
| 30°C |
3 phút |
20 phút |
| 25°C |
4 phút |
30 phút |
| 20°C |
6 phút |
45 phút |
| 15°C |
8 phút |
60 phút |
| 10°C |
12 phút |
90 phút |
| 5°C |
15 phút |
120 phút |
| 0°C |
25 phút |
180 phút |
| -5°C |
30 phút |
360 phút |
Nhiệt độ ống khi thi công: +5°C đến +30°C; mùa lạnh nên giữ ống từ 15°C trở lên. Tài liệu kỹ thuật không có hiệu chỉnh thời gian đóng rắn cho lỗ ướt.
Thời tiết nóng. Từ 30°C trở lên, thời gian thao tác chỉ còn 1–3 phút và dòng HYBRID không có bản chuyên cho thời tiết nóng. Nên bơm và cấy từng lỗ, không trộn sẵn nhiều lỗ cùng lúc.
7. Thi công tổng quan
Các bước chỉ tóm tắt, không thay thế hướng dẫn thi công chính thức hoặc biện pháp thi công được phê duyệt.
1
Khoan lỗ
Vật liệu đặc dùng khoan búa xoay; vật liệu rỗng chỉ dùng chế độ xoay để không làm hỏng nền. Khoan vuông góc với bề mặt.
2
Làm sạch lỗ
Thổi bụi bằng bơm tay hoặc khí nén, chải thành lỗ bằng chổi, rồi thổi lại cho tới khi lỗ sạch hoàn toàn, theo chu trình thổi và chải trong hình minh họa của tài liệu kỹ thuật.
3
Lắp ống và kiểm tra trộn
Tháo nắp rồi vặn vòi trộn. Đặt ống vào súng, đeo bảo hộ tay và mặt. Bơm bỏ phần keo đầu cho tới khi hai thành phần đồng nhất.
4
Bơm keo
Bơm từ đáy lỗ lên, điền khoảng hai phần ba thể tích lỗ. Lỗ sâu dùng ống nối dài; gạch rỗng dùng ống lót nhựa hoặc kim loại và bơm đầy ống lót.
5
Cấy thanh neo
Thanh sạch và khô, đưa vào bằng chuyển động xoay để thoát bọt khí.
6
Chờ đóng rắn
Chỉ siết hoặc chất tải sau khi hết thời gian đóng rắn theo nhiệt độ nền.
8. Bảo quản và lưu ý
- Bảo quản nơi khô ráo, +5°C đến +30°C, tránh ánh nắng trực tiếp; hạn dùng ghi trên nhãn (tài liệu kỹ thuật không nêu).
- Bê tông nứt: dữ liệu thiết kế trong tài liệu kỹ thuật gồm M10, M12, M14 và M16; cỡ khác cần đối chiếu ETA.
- Dữ liệu tải trong bê tông áp dụng dải nhiệt -40°C/+24°C/+40°C; cấu kiện phơi nắng cần kỹ sư kiểm tra dải nhiệt thiết kế.
9. Câu hỏi thường gặp
BCR HYBRID 400 khác BCR HYBRID 300 ở điểm nào?
Cùng loại keo hybrid và cùng hồ sơ chứng nhận. Khác ở dung tích (400 ml so với 300 ml), kiểu ống (ống đồng trục so với ống foil), mã sản phẩm và số ống mỗi thùng.
Có dùng được cho bê tông nứt không?
Có, trong phạm vi ETA-15/0559. Dữ liệu thiết kế cho bê tông nứt trong tài liệu kỹ thuật gồm thanh ren M10, M12, M14 và M16; với cỡ khác cần đối chiếu hồ sơ ETA và thiết kế.
Có dùng được cho gạch xây tại Việt Nam không?
ETA-24/0016 và ETA-24/0719 áp dụng cho các loại gạch đã được thử nghiệm, chủ yếu là gạch của Ý. Gạch ngoài phạm vi này cần thử hiện trường theo EOTA TR 053; gạch rỗng cần dùng ống lót.
Thi công trong thời tiết nóng cần lưu ý gì?
Thời gian thao tác chỉ khoảng 3 phút ở 30°C, 2 phút ở 35°C và 1 phút ở 40°C. Dòng HYBRID chỉ có một bảng thời gian cho mọi điều kiện, nên cần chuẩn bị sẵn thanh neo và bơm, cấy từng lỗ.
Bao lâu thì được siết hoặc chất tải lên thanh neo?
Chỉ thực hiện sau khi hết thời gian đóng rắn theo nhiệt độ nền, ví dụ 45 phút ở 20°C và 20 phút ở 30°C. Thời gian thao tác không dùng để suy ra thời điểm chất tải.
Có dùng cho nối thép cấy sau trong kết cấu không?
Tài liệu kỹ thuật chỉ nêu thép gân dùng làm thanh neo (ETA-15/0559) và không nêu hồ sơ ETA riêng cho nối thép cấy sau. Hạng mục nối thép cần hồ sơ và thiết kế phù hợp.
Tư vấn Bossong BCR HYBRID 400 tại MKI
Cần chọn keo cấy thép cho công trình xây mới hoặc sửa chữa? Liên hệ MKI để trao đổi về sản phẩm, quy cách và các thông tin kỹ thuật cần kiểm tra trước khi thi công.
Hotline: 0765626768 | 096 88 44 525 · Email: maikhanh2016.mki@gmail.com
Xem Thêm