Ramset Epcon G5 Pro

Keo epoxy nguyên chất 2 thành phần, cường độ cao, dùng để neo cấy thanh thép (rebar) và bu lông ren (threaded stud) vào bê tông nứt và không nứt. Có Chứng nhận Kỹ thuật châu Âu ETA-18/0675.

  • Đóng gói: Cartridge 600 ml
  • Tỷ lệ trộn: 2 phần Resin : 1 phần Hardener (theo thể tích)
  • Ngoại quan: Keo 2 thành phần, đồng đều màu sau khi trộn
  • Tỷ trọng: 1.5 g/cm³
  • Nhiệt độ nền/keo khi thi công: 5–40°C / 10–40°C
  • Nhiệt độ sử dụng: -40°C đến 70°C
  • VOC: 0 g/l
  • Chứng nhận: ETA-18/0675 (rebar & stud), ETA 20/0752 (rebar)

VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!

Mô tả

RAMSET — CHÍNH HÃNG ÚC

Epcon G5 Pro — Keo Epoxy Cường Độ Cao Neo Cấy Thép

Keo epoxy nguyên chất 2 thành phần, chuyên dùng neo cấy thanh thép (rebar) và bu lông ren (threaded stud) vào bê tông nứt và không nứt. Đạt chứng nhận kỹ thuật châu Âu ETA-18/0675.

Dung tích
600 ml
Tỷ lệ trộn
2 : 1
VOC
0 g/l
Nhiệt độ sử dụng
-40°C ~ 70°C
Tuổi thọ thiết kế
100 năm

Epcon G5 Pro Là Gì?

Epcon G5 Pro là keo epoxy (pure epoxy) hệ 2 thành phần thuộc thương hiệu Ramset (ITW Construction Products), dùng để neo cấy hóa chất (chemical anchoring) cho thanh thép chờ, thanh thép nối cột/dầm và bu lông ren vào nền bê tông. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn EN1992-4 và sở hữu Chứng nhận Kỹ thuật châu Âu (ETA) số 18/0675, áp dụng cho cả bê tông nứt và không nứt.

Ưu Điểm Nổi Bật

Hiệu suất thi công
  • Neo được trong lỗ khô, ẩm, ướt hoặc ngập nước
  • Bơm dễ dàng kể cả trong thời tiết lạnh
  • Neo tốt trong lỗ khoan carbide và khoan kim cương*
Độ tin cậy & an toàn
  • Bám dính mạnh, chịu tải bền vững (sustained loading)
  • Đạt chứng nhận ETA-18/0675 (châu Âu)
  • Ít mùi, VOC = 0 g/l; đạt AS/NZS 4020 (an toàn tiếp xúc nước uống)

Ứng Dụng Chính

Bu lông ren (threaded studs)
Thép chờ / thép nối (starter bars)
Insert ren (threaded inserts)
Thi công trên cao (overhead)
Cột thép
Road stitching / tay vịn

Thông Số Kỹ Thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Tỷ trọng 1.5 g/cm³
Cường độ chịu nén (24h / 7 ngày) 90 / 100 N/mm²
Cường độ kéo (24h / 7 ngày) 25 / 27 N/mm²
Độ giãn dài khi đứt (24h / 7 ngày) 6.6% / 5.7%
Nhiệt độ nền / keo khi thi công 5–40°C / 10–40°C
Nhiệt độ chịu đựng khi sử dụng -40°C đến 70°C
VOC 0 g/l
Thời gian đông kết theo nhiệt độ
Nhiệt độ nền (°C) Nhiệt độ keo (°C) T Work (phút) T Load (giờ)
+5 Min +10 300 24
+10 ~ +15 +10 ~ +15 40 18
+20 ~ +25 +20 ~ +25 18 8
+30 ~ +35 +30 ~ +35 8 4
+35 ~ +40 +35 ~ +40 6 2

T Work: thời gian thao tác điển hình ở nhiệt độ nền cao nhất trong khoảng. T Load: thời gian tối thiểu để chịu tải ở nhiệt độ thấp nhất trong khoảng. Cartridge cần ≥ 10°C.

Bảng tải trọng thiết kế theo đường kính (rebar & stud)

Rebar (theo ETA-18/0675, bê tông C20/25, thép CB 300-V, không có ảnh hưởng cạnh biên)

Đường kính Ø (mm) 8 10 12 16 20 25 32
Độ sâu cấy hef (mm) 80 90 110 125 170 210 280
Tải thiết kế NRd (kN) 12.6 19.6 28.3 45.8 72.7 99.8 150.1

Threaded stud (theo ETA-18/0675, bê tông C20/25 không nứt, không có ảnh hưởng cạnh biên)

Kích thước M8 M10 M12 M16 M20 M24 M30
Độ sâu cấy hef (mm) 80 90 110 125 170 210 280
Tải thiết kế NRd (kN) 12.0 19.3 28.0 45.8 72.7 99.8 153.7

Số liệu tham khảo, tính toán thực tế cần theo hồ sơ thiết kế và các hệ số ảnh hưởng khoảng cách/cạnh biên trong ETA-18/0675 đầy đủ.

Hướng Dẫn Thi Công

1
Khoan lỗ đúng đường kính và độ sâu khuyến nghị theo bảng thông số.
2
Làm sạch lỗ khoan — khuyến nghị dùng hệ thống khoan không bụi (Dustless Drilling) của Ramset, hoặc làm sạch bụi/mảnh vụn bằng chổi/khí thổi theo trình tự: thổi x2, chải x2, thổi x2, chải x2, thổi x2.
3
Bơm bỏ keo đến khi màu keo đồng đều (khoảng 2-3 lần bóp cò), sau đó lắp đầu trộn (mixing nozzle) vào đáy lỗ.
4
Bơm keo từ đáy lỗ, lấp đầy khoảng 3/4 độ sâu lỗ, thao tác chậm để tránh tạo bọt khí.
5
Cắm thanh thép/bu lông (ChemSet Anchor Stud/rebar) vào đáy lỗ vừa xoay vừa đẩy.
6
Để keo đông kết theo đúng bảng thời gian trước khi chịu tải (đối với ứng dụng bu lông ren: gắn phụ kiện sau khi đông kết).

Chứng Nhận & Tuân Thủ

  • European Technical Assessment (option 1) — ETA-18/0675
  • ETA riêng cho ứng dụng thanh thép cấy (post-installed rebar) — ETA 20/0752, thiết kế theo EN 1992-1-1
  • Thiết kế theo EN1992-4 (trước đây ETAG001 Annex C, E & TR045)
  • AS/NZS 4020 — an toàn tiếp xúc nước uống

Xem Thêm

Cần tư vấn hoặc báo giá Epcon G5 Pro?

Liên hệ Mai Khanh(MKI) để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá.

📞 Hotline: 0765 626 768  |  096 88 44 525  |  ✉️ maikhanh2016.mki@gmail.com
Bản đồ
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay