HIT-RE 500 V4

Hóa chất khoan cấy 2 thành phần, dùng để liên kết cốt thép cấy sau (rebar) và các cấu hình bê tông – bê tông vào nền bê tông nứt/không nứt, có dữ liệu thiết kế theo EN 1992-1-1, EOTA TR 069 và các ETA tương ứng.

  • Đóng gói: 500 ml
  • Hệ 2 thành phần: A (nhựa epoxit + phụ gia khoáng) : B (amine hardener + phụ gia khoáng/xi măng)
  • Tỷ lệ trộn: 3 : 1 theo thể tích
  • Đường kính cốt thép: Ø8 – Ø40
  • Khối lượng riêng: khoảng 1420 kg/m³
  • Cường độ nén: 105 N/mm² (tại 120 giờ đóng rắn)
  • Nhiệt độ nền khi thi công: -5°C đến +40°C
  • Thời hạn sử dụng: 12 tháng
  • Chứng nhận: ETA-20/0540, ETA-20/0539, ETA-25/0448, ETA-25/0344 (theo TDS 12/2025)

VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!

Mô tả

HILTI — CHÍNH HÃNG

HIT-RE 500 V4 — Hóa Chất Khoan Cấy 2 Thành Phần Cho Cốt Thép Và Neo Kết Cấu

Hóa chất khoan cấy (injection mortar) hệ 2 thành phần của Hilti, dùng để liên kết cốt thép cấy sau vào bê tông nứt và không nứt, có dữ liệu thiết kế theo EN 1992-1-1, EOTA TR 069 và các European Technical Assessment (ETA) tương ứng.

Quy cách
500 ml
Tỷ lệ A : B
3 : 1
Đường kính cốt thép
Ø8 – Ø40
Nhiệt độ nền thi công
-5°C ~ +40°C
Thời hạn sử dụng
12 tháng

HIT-RE 500 V4 Là Gì?

HIT-RE 500 V4 gồm thành phần A (nhựa nền gốc epoxit kết hợp phụ gia khoáng) và thành phần B (chất đóng rắn amine kết hợp phụ gia khoáng, phụ gia gốc xi măng), được trộn tự động theo tỷ lệ 3:1 theo thể tích qua vòi trộn tĩnh khi bơm ra khỏi cartridge. Phản ứng đóng rắn giữa hai thành phần hình thành liên kết giữa cốt thép cấy sau (hoặc thanh ren, tùy cấu hình) với nền bê tông xung quanh lỗ khoan.

Ưu Điểm Nổi Bật

Hiệu suất kỹ thuật
  • Khoan cấy cốt thép đường kính Ø8–Ø40 theo TDS
  • Dùng cho bê tông nứt và không nứt, cấp C12/15–C50/60, trong phạm vi phê duyệt
  • Có thể thi công ở nhiệt độ nền thấp đến -5°C
Phạm vi chứng nhận
  • Có dữ liệu thiết kế theo EN 1992-1-1 và EOTA TR 069
  • Có dữ liệu động đất (EN 1998-1) và chịu lửa, trong phạm vi ETA tương ứng
  • Có dữ liệu tuổi thọ thiết kế (working life) theo từng ETA

*Phạm vi áp dụng cụ thể theo đúng ETA và TDS tương ứng — xem mục “Chứng nhận & tiêu chuẩn” bên dưới.

Ứng Dụng Chính

Khoan cấy cốt thép sau (post-installed rebar)
Liên kết bê tông – bê tông
Neo thanh ren vào bê tông*
Cải tạo, gia cường kết cấu
Liên kết chịu động đất (trong phạm vi ETA)
Có dữ liệu chịu lửa (trong phạm vi ETA)

*Ứng dụng neo thanh ren sử dụng bộ ETA riêng cho anchor, khác với các ETA rebar nêu trong tài liệu này.

Thông Số Kỹ Thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Loại sản phẩm Hóa chất khoan cấy 2 thành phần, nền nhựa epoxit kết hợp phụ gia khoáng/xi măng
Hệ thành phần A: nhựa epoxit + phụ gia khoáng · B: amine hardener + phụ gia khoáng/xi măng
Tỷ lệ A : B 3 : 1 theo thể tích
Quy cách 330 / 500 / 1400 ml — MKI cung cấp quy cách 500 ml (mã #2287554)
Đường kính cốt thép Ø8 – Ø40
Khối lượng riêng khoảng 1420 kg/m³
Cường độ nén 105 N/mm² (tại 120 giờ đóng rắn)
Mô đun đàn hồi 4.800 N/mm²
Nhiệt độ nền khi thi công -5°C đến +40°C
Thời hạn sử dụng 12 tháng

Nhiệt Độ Thi Công Và Thời Gian Đóng Rắn

Nhiệt độ nền Thời gian thao tác Đóng rắn ban đầu Đóng rắn tối thiểu
-5 đến -1°C 2 h 48 h 168 h
> -1 đến 4°C 2 h 24 h 48 h
5 đến 9°C 2 h 16 h 24 h
9 đến 14°C 1,5 h 12 h 16 h
14 đến 19°C 1 h 8 h 16 h
19 đến 24°C 30 phút 4 h 7 h
24 đến 29°C 20 phút 3,5 h 6 h
29 đến 34°C 15 phút 3 h 5 h
34 đến 39°C 12 phút 2 h 4,5 h
39 đến 40°C 10 phút 2 h 4 h

Thời gian đóng rắn chỉ áp dụng cho nền bê tông khô; với nền ướt phải nhân đôi. Nhiệt độ tối thiểu của cartridge là +5°C. Nguồn: TDS HIT-RE 500 V4, cập nhật 12/2025.

Hướng Dẫn Thi Công

1
Khoan lỗ đúng đường kính và độ sâu theo hồ sơ thiết kế.
2
Làm sạch lỗ khoan theo đúng quy trình trong Instructions for Use (IFU).
3
Lắp cartridge và vòi trộn tĩnh vào dispenser (HDM, HDE 500 hoặc HIT-P8000D).
4
Xả bỏ phần keo đầu đến khi vật liệu ra đồng nhất.
5
Bơm hóa chất từ đáy lỗ ra ngoài, hạn chế tạo bọt khí.
6
Đưa cốt thép/thanh ren vào trong thời gian thao tác cho phép ở nhiệt độ tương ứng.
7
Chờ đủ thời gian đóng rắn theo bảng nhiệt độ trước khi đưa vào chịu tải.

Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn

  • ETA-20/0540, ETA-20/0539, ETA-25/0448, ETA-25/0344 — chứng nhận cho ứng dụng cốt thép cấy sau (rebar), do CSTB (Marne la Vallée) cấp
  • Thiết kế theo EN 1992-1-1 (điều kiện tĩnh/gần tĩnh) và EOTA TR 069 (cấu hình mở rộng ngoài EN 1992-1-1)
  • Có dữ liệu động đất theo EN 1998-1 và dữ liệu chịu lửa theo EOTA TR 069, trong phạm vi ETA tương ứng
  • Chiều sâu neo và tải trọng thiết kế phải tính theo PROFIS Engineering/PROFIS Rebar hoặc hồ sơ thiết kế kết cấu — không dùng giá trị mặc định
  • Ứng dụng neo thanh ren (anchor) sử dụng bộ ETA riêng, không trùng với các ETA rebar nêu trên

Xem Thêm

Cần tư vấn hoặc báo giá HIT-RE 500 V4?

Liên hệ Mai Khanh(MKI) để được hỗ trợ kỹ thuật, báo giá và nhận bản PDF đầy đủ của TDS/ETA/EPD/SDS.

📞 Hotline: 0765 626 768  |  096 88 44 525  |  ✉️ maikhanh2016.mki@gmail.com
Bản đồ
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay