Chống Thấm Hố Thang Máy – Giải Pháp Kỹ Thuật Chuẩn Cho Công Trình Mới Và Xử Lý Sự Cố
Phân tích đặc điểm kết cấu hố thang máy, nguyên nhân gây thấm, vật liệu phù hợp, quy trình thi công và tiêu chí nghiệm thu cho cả công trình xây mới lẫn hố thang máy đang bị thấm.
1. Tổng Quan Về Hố Thang Máy Và Nguy Cơ Thấm
Chống thấm hố thang máy là một trong những hạng mục kỹ thuật khó nhất trong toàn bộ hệ thống chống thấm tầng hầm, vì hố thang máy (hố PIT) luôn nằm ở cao độ thấp nhất của công trình – thấp hơn cả sàn đáy tầng hầm chính từ 1,4m đến 2m tùy loại thang. Đây là điểm hội tụ tự nhiên của nước ngầm, nước rò rỉ từ các cấu kiện lân cận và nước mưa thấm qua kết cấu bên trên, khiến hố thang máy luôn chịu áp lực thủy tĩnh lớn nhất trong toàn bộ công trình.
1.1. Vai trò và đặc thù sử dụng của hố thang máy
Hố thang máy là không gian chứa hệ giảm chấn (buffer), đối trọng, và trong một số loại thang thủy lực còn chứa cả xy-lanh dầu đặt chìm dưới đáy hố. Khác với các không gian tầng hầm thông thường, hố thang máy yêu cầu môi trường khô ráo tuyệt đối để đảm bảo an toàn vận hành – nước đọng trong hố PIT không chỉ gây hư hỏng thiết bị cơ khí mà còn tiềm ẩn nguy cơ chập điện, ăn mòn ray dẫn hướng và giảm tuổi thọ hệ thống thang máy.
1.2. Vì sao hố thang máy là vị trí dễ thấm nhất
Bốn đặc điểm khiến chống thấm hố thang máy trở thành hạng mục rủi ro cao nhất trong tầng hầm:
Cao độ thấp nhất công trình: áp lực thủy tĩnh tác động lên đáy và thành hố PIT luôn lớn hơn các vị trí sàn hầm khác trong cùng công trình.
Diện tích thi công nhỏ hẹp: hố PIT thường có kích thước 2-3m theo mỗi cạnh, không gian thao tác chật hẹp khiến việc đầm bê tông, thi công lớp chống thấm và kiểm tra chất lượng khó đạt độ đồng đều như các mặt sàn/tường lớn.
Nhiều chi tiết kỹ thuật xuyên qua: bản lề buffer, bu lông neo ray dẫn hướng, ống thoát nước hố ga, cáp điện – mỗi chi tiết xuyên qua kết cấu đều là một điểm gián đoạn tiềm ẩn nguy cơ thấm.
Khó tiếp cận sửa chữa: khi công trình đã đưa vào sử dụng, hố PIT chứa thiết bị thang máy nên việc sửa chữa chống thấm phải phối hợp chặt chẽ với đơn vị lắp đặt thang máy, không thể xử lý độc lập như các vị trí khác.
⚠ Lưu ý kỹ thuật: Đối với thang máy thủy lực có xy-lanh đặt chìm dưới đáy hố, cần khảo sát kỹ vị trí ống bọc xy-lanh (casing) trước khi thiết kế lớp chống thấm, vì đây là một trong những điểm xuyên kết cấu có nguy cơ thấm cao nhất và khó xử lý nhất nếu không tính toán ngay từ giai đoạn thi công thô.
1.3. Hậu quả khi hố thang máy bị thấm
Thấm nước tại hố thang máy gây ra chuỗi hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều so với thấm tường hay sàn thông thường. Nước đọng lâu ngày làm ăn mòn hệ khung đáy hố, ray dẫn hướng và bộ giảm chấn bằng thép, dẫn đến rủi ro về an toàn vận hành thang máy. Độ ẩm cao trong hố PIT còn ảnh hưởng đến các cảm biến và tủ điện điều khiển đặt gần đáy hố, có thể gây chập cháy hoặc dừng thang đột ngột. Về lâu dài, chi phí sửa chữa chống thấm hố thang máy sau khi đã lắp đặt thiết bị luôn cao hơn nhiều lần so với xử lý đúng ngay từ giai đoạn thi công thô, do phải tháo dỡ một phần thiết bị để tiếp cận bề mặt cần xử lý.
2. Nguyên Nhân Gây Thấm Hố Thang Máy
2.1. Áp lực thủy tĩnh tập trung
Vì nằm ở cao độ thấp nhất công trình, hố thang máy chịu cột áp nước ngầm lớn nhất trong toàn bộ hệ kết cấu ngầm. Chênh lệch áp lực giữa mùa mưa và mùa khô tại vị trí này cũng lớn hơn đáng kể so với sàn hầm thông thường.
2.2. Mạch ngừng thi công tại vách hố
Vách hố thang máy thường được đổ bê tông thành nhiều đợt do chiều sâu lớn và không gian ván khuôn hạn chế, tạo ra nhiều mạch ngừng thi công hơn so với tường tầng hầm thông thường. Mỗi mạch ngừng không xử lý đúng kỹ thuật là một điểm thấm tiềm ẩn.
2.3. Góc giao đáy – vách hố
Góc vuông giữa đáy và vách hố PIT là vị trí tập trung ứng suất co ngót và khó thi công lớp chống thấm bám dính đồng đều nếu không được bo góc đúng kỹ thuật trước khi thi công.
2.4. Lỗ chờ bu lông neo ray dẫn hướng
Ray dẫn hướng cabin và đối trọng được neo vào vách hố bằng bu lông, để lại các lỗ chờ hoặc lỗ khoan sau khi lắp đặt. Nếu không trám kín đúng vật liệu, đây là các điểm rò rỉ nhỏ nhưng liên tục.
2.5. Ống bọc xy-lanh thang thủy lực
Với thang máy thủy lực, ống bọc (casing) chứa xy-lanh dầu xuyên sâu vào nền đất dưới đáy hố. Đây là chi tiết xuyên kết cấu đặc thù, nếu không xử lý gioăng trương nở và lớp chống thấm bao quanh đúng kỹ thuật sẽ tạo đường thấm trực tiếp từ nền đất vào hố.
2.6. Hố thu nước rò rỉ trong đáy hố PIT
Nhiều thiết kế bố trí một hố thu nhỏ (sump) trong đáy hố PIT để gom nước rò rỉ trước khi bơm ra ngoài. Nếu lớp chống thấm quanh hố thu này không liên tục với lớp chống thấm đáy hố chính, đây sẽ là điểm yếu đầu tiên xuất hiện thấm.
2.7. Thi công sai trình tự
Do không gian chật hẹp, thợ thi công dễ bỏ qua các bước như bo góc, vệ sinh bề mặt hoặc thi công đủ số lớp theo khuyến nghị, đặc biệt tại các góc khuất khó thao tác của hố PIT.
2.8. Nước thấm từ kết cấu lân cận dẫn về
Do nằm ở cao độ thấp nhất, hố thang máy còn tiếp nhận nước rò rỉ gián tiếp từ các vị trí lân cận như tường vây, sàn hầm hoặc hệ thống thoát nước tầng hầm nếu các vị trí này bị thấm trước, khiến việc xác định đúng nguồn gốc thấm gốc đôi khi khó khăn hơn so với thấm trực tiếp tại chỗ.
3. Hậu Quả Của Thấm Hố Thang Máy
Ăn mòn hệ khung đáy hố và ray dẫn hướng: gây rung lắc, giảm độ chính xác vận hành cabin theo thời gian.
Hư hỏng bộ giảm chấn (buffer): đặc biệt với buffer thủy lực chứa dầu, nước xâm nhập làm giảm hiệu quả giảm chấn khẩn cấp.
Rủi ro về điện: độ ẩm cao ảnh hưởng đến cảm biến hành trình, công tắc hạn chế và hệ thống chiếu sáng hố PIT.
Ngừng vận hành đột xuất: hệ thống thang máy hiện đại thường tự động dừng hoạt động khi phát hiện độ ẩm bất thường tại hố PIT, gây gián đoạn vận hành công trình.
Chi phí sửa chữa cao: phải phối hợp tháo dỡ một phần thiết bị cơ khí để tiếp cận xử lý, tốn kém hơn nhiều lần so với xử lý đúng từ đầu.
4. Đặc Điểm Kết Cấu Và Các Vị Trí Cần Xử Lý
4.1. Đặc điểm kết cấu hố thang máy
Hố thang máy thường có kích thước mặt bằng 2-3m mỗi cạnh, chiều sâu từ 1,4m đến 2m tính từ cao độ sàn đáy tầng hầm gần nhất, tùy loại thang và tải trọng. Kết cấu gồm bốn vách bê tông cốt thép và bản đáy, thường được đổ liền khối với sàn đáy tầng hầm hoặc đổ riêng biệt tùy trình tự thi công, tạo ra mạch ngừng cần xử lý kỹ tại vị trí giao nhau.
Vị trí
Đặc điểm rủi ro
Đáy hố PIT
Chịu áp lực thủy tĩnh lớn nhất công trình, diện tích nhỏ khó thi công đồng đều
Vách hố PIT
Nhiều mạch ngừng do đổ bê tông nhiều đợt, không gian ván khuôn hạn chế
Góc giao đáy – vách
Tập trung ứng suất, khó thi công màng/vữa bám dính đồng đều nếu không bo góc
Mạch ngừng thi công vách
Liên kết yếu giữa các đợt đổ, cần waterstop/thanh trương nở
Lỗ chờ bu lông neo ray dẫn hướng
Nhiều lỗ khoan nhỏ phân bố dọc vách, dễ bỏ sót khi trám kín
Ống bọc xy-lanh (thang thủy lực)
Xuyên sâu vào nền đất, cần gioăng trương nở và chống thấm bao quanh
Hố thu nước rò rỉ (sump) trong đáy hố
Phải liên tục với lớp chống thấm đáy hố chính, không được gián đoạn
Cổ ống thoát nước/điện xuyên vách
Gián đoạn khối bê tông liền khối, cần xử lý chuyên biệt
4.2. Phân biệt thang máy điện và thang máy thủy lực khi thiết kế chống thấm
Với thang máy điện (traction), hố PIT chủ yếu chứa buffer và đối trọng, yêu cầu chống thấm tập trung vào đáy, vách và mạch ngừng thi công. Với thang máy thủy lực, ngoài các vị trí trên còn phải xử lý riêng ống bọc xy-lanh xuyên sâu vào nền đất – đây là khác biệt quan trọng cần khảo sát rõ trước khi lập phương án chống thấm, vì hai loại thang có yêu cầu kỹ thuật khác nhau tại điểm xuyên kết cấu đặc thù này.
Được thi công trước khi lắp đặt thiết bị thang máy, ngay sau khi hoàn thiện kết cấu thô của hố PIT. Đây là thời điểm lý tưởng nhất vì có thể tiếp cận toàn bộ bề mặt đáy và vách hố, xử lý triệt để mạch ngừng, góc giao và các lỗ chờ trước khi bị che khuất bởi ray dẫn hướng và thiết bị cơ khí.
Khi hố PIT đã có thiết bị thang máy và phát sinh thấm, việc chống thấm thuận từ mặt ngoài gần như không thể thực hiện. Giải pháp khả thi là chống thấm ngược từ mặt trong bằng vật liệu tinh thể thẩm thấu hoặc bơm keo PU xử lý điểm rò rỉ cụ thể, kết hợp phối hợp tháo dỡ tạm thời một phần thiết bị để tiếp cận các vị trí cần xử lý.
5.3. Quy trình khảo sát trước khi xử lý sự cố thấm
Với hố PIT đang bị thấm, bước đầu tiên luôn là xác định chính xác nguồn gốc: thấm trực tiếp qua đáy/vách hố, thấm theo mạch ngừng, rò rỉ tại lỗ chờ bu lông, hay nước dẫn về từ kết cấu lân cận. Xác định sai nguồn gốc thấm sẽ dẫn đến xử lý không triệt để và tái phát sau một thời gian ngắn.
5.4. Kết hợp giải pháp chủ động thoát nước
Ngoài lớp chống thấm chính, hố PIT nên được trang bị máy bơm chìm tự động tại hố thu nhỏ trong đáy hố, hoạt động như giải pháp dự phòng khi có nước rò rỉ phát sinh, giảm thiểu rủi ro đọng nước ảnh hưởng đến thiết bị ngay cả khi lớp chống thấm chính gặp sự cố cục bộ.
Lưu ý phối hợp thi công: Công tác chống thấm hố thang máy luôn cần phối hợp chặt chẽ về tiến độ với đơn vị lắp đặt thang máy – lớp chống thấm và lớp bảo vệ phải hoàn thiện và nghiệm thu xong trước khi đơn vị thang máy triển khai lắp đặt ray dẫn hướng và thiết bị cơ khí.
Phù hợp cho cả chống thấm thuận (thi công lên bề mặt bê tông đáy/vách trước khi lắp thiết bị) và chống thấm ngược (xử lý sự cố khi đã lắp đặt). Khả năng tự phục hồi vết nứt nhỏ theo thời gian là ưu điểm quan trọng cho không gian kín, ẩm thấp như hố PIT.
Nhờ khả năng tạo màng liền khối không mối nối, đóng rắn cực nhanh, Polyurea phù hợp thi công trên diện tích nhỏ hẹp và nhiều góc cạnh của hố PIT, hạn chế tối đa nguy cơ hở mối nối – vốn là điểm yếu của các hệ vật liệu dạng màng cuộn trong không gian thi công chật hẹp.
Là lựa chọn phổ biến cho đáy và vách hố PIT nhờ thi công đơn giản, bám dính tốt trên nền bê tông ẩm – phù hợp với điều kiện thi công thực tế của hố PIT vốn khó giữ bề mặt khô hoàn toàn trong quá trình thi công.
Bắt buộc lắp đặt tại mọi mạch ngừng thi công của vách hố PIT. Với không gian ván khuôn hạn chế, thanh trương nở Bentonite thường được ưu tiên vì thi công đơn giản hơn waterstop PVC dạng cứng trong điều kiện chật hẹp.
Là giải pháp bắt buộc cho thang máy thủy lực, lắp đặt bao quanh ống bọc xy-lanh trước khi đổ bê tông đáy hố, kết hợp grout không co ngót lấp đầy khoảng hở kỹ thuật.
Sử dụng để xử lý các điểm rò rỉ cụ thể tại lỗ chờ bu lông hoặc vết nứt đang hoạt động khi hố PIT đã đưa vào sử dụng, không yêu cầu tháo dỡ diện rộng như các giải pháp chống thấm bề mặt.
Vật liệu
Ưu điểm chính
Phù hợp nhất với
Tinh thể thẩm thấu
Tự phục hồi, dùng được cả hai chiều
Đáy/vách hố, xử lý ngược khi có sự cố
Polyurea
Liền khối, đóng rắn nhanh
Toàn bộ đáy/vách hố PIT công trình mới
PU lỏng
Bám dính tốt trên chi tiết phức tạp
Quanh lỗ chờ bu lông, ống bọc xy-lanh
Vữa xi măng Polymer
Thi công đơn giản, bám nền ẩm
Đáy/vách hố công trình phổ thông
Waterstop / thanh trương nở
Xử lý mạch ngừng triệt để
Mạch ngừng vách hố PIT
Keo PU bơm xử lý
Không cần tháo dỡ diện rộng
Xử lý sự cố sau khi lắp thiết bị
7. Quy Trình Thi Công Chống Thấm Hố Thang Máy (Công Trình Mới)
Bước 1 – Khảo sát và chuẩn bị
Xác định loại thang máy (điện hay thủy lực) để xác định có cần xử lý riêng ống bọc xy-lanh hay không. Chuẩn bị vật tư và thiết bị phù hợp với không gian thi công nhỏ hẹp của hố PIT.
Bước 2 – Kiểm tra bề mặt nền
Kiểm tra độ ẩm, độ phẳng và các khuyết tật bê tông tại đáy và vách hố. Do diện tích nhỏ, cần kiểm tra kỹ từng góc, đặc biệt là bốn góc giao đáy – vách.
Bước 3 – Sửa chữa khuyết tật và xử lý lỗ chờ
Trám kín tạm thời các lỗ chờ bu lông neo ray dẫn hướng chưa sử dụng bằng vữa không co ngót, tránh để hở trong quá trình thi công lớp chống thấm chính.
Bước 4 – Bo góc đáy – vách
Thi công lớp vữa bo góc tại toàn bộ chu vi giao giữa đáy và vách hố, đảm bảo bán kính đủ để lớp chống thấm chính bám dính liên tục, không bị gãy khúc tại góc vuông.
Bước 5 – Xử lý mạch ngừng và ống bọc xy-lanh
Kiểm tra lại vị trí waterstop/thanh trương nở tại mạch ngừng vách (nếu công tác này chưa hoàn tất từ giai đoạn đổ bê tông thô). Với thang thủy lực, lắp gioăng trương nở quanh ống bọc xy-lanh và bơm grout không co ngót lấp đầy khoảng hở.
Bước 6 – Thi công lớp chống thấm chính
Thi công đồng bộ trên toàn bộ đáy và vách hố theo đúng định mức và số lớp khuyến nghị, đặc biệt chú ý các góc và chi tiết nhỏ khó thao tác của không gian hố PIT.
Bước 7 – Thi công hố thu nước rò rỉ (nếu có)
Đảm bảo lớp chống thấm quanh hố thu nhỏ trong đáy hố liên tục, không gián đoạn với lớp chống thấm đáy hố chính – đây là điểm dễ bị bỏ sót do diện tích quá nhỏ.
Bước 8 – Kiểm tra và nghiệm thu
Thực hiện thử nước (ngâm nước cục bộ) trong khoảng thời gian đủ để phát hiện rò rỉ trước khi cho phép đơn vị thang máy triển khai lắp đặt thiết bị.
Bước 9 – Thi công lớp bảo vệ và bàn giao
Thi công lớp bảo vệ bề mặt phù hợp (nếu cần) và bàn giao mặt bằng cho đơn vị lắp đặt thang máy, kèm biên bản nghiệm thu xác nhận đã hoàn thành công tác chống thấm.
✅ Checklist nghiệm thu trước khi bàn giao cho đơn vị thang máy
☐ Toàn bộ lỗ chờ bu lông chưa sử dụng đã được trám kín tạm thời
☐ Bo góc đáy – vách đã thi công đủ chu vi, đúng bán kính thiết kế
☐ Mạch ngừng vách đã có waterstop/thanh trương nở đúng vị trí
☐ Ống bọc xy-lanh (nếu có) đã lắp gioăng trương nở + grout không co ngót
☐ Lớp chống thấm chính phủ kín toàn bộ đáy và vách, không bỏ sót góc khuất
☐ Lớp chống thấm quanh hố thu nhỏ liên tục với lớp chống thấm đáy hố chính
☐ Đã thử nước và không phát hiện rò rỉ
☐ Biên bản nghiệm thu đã ký trước khi bàn giao cho đơn vị lắp thang máy
8. Tiêu Chí Nghiệm Thu
Nghiệm thu chống thấm hố thang máy cần thực hiện trước khi đơn vị thang máy lắp đặt thiết bị, bao gồm kiểm tra trực quan bề mặt (không rỗ, không phồng rộp, không hở mối nối), kiểm tra độ dày màng/vữa theo khuyến nghị nhà sản xuất, và thử nước cục bộ để xác nhận không rò rỉ tại đáy và các góc vách.
9. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí
Kích thước và chiều sâu hố PIT: hố sâu hơn đồng nghĩa diện tích thi công vách lớn hơn và yêu cầu chống thấm cao hơn.
Loại thang máy: thang thủy lực phát sinh thêm hạng mục xử lý ống bọc xy-lanh so với thang điện.
Thời điểm thi công: xử lý ngay từ giai đoạn thi công thô luôn tiết kiệm hơn nhiều so với xử lý sự cố sau khi đã lắp đặt thiết bị.
Số lượng vị trí xung yếu: số lượng lỗ chờ, mạch ngừng và chi tiết xuyên kết cấu cần xử lý chuyên biệt.
Vật liệu lựa chọn: Polyurea và vật liệu tinh thể thẩm thấu thường có chi phí đầu tư cao hơn vữa xi măng polymer truyền thống, bù lại độ an toàn và tuổi thọ cao hơn.
10. Những Sai Lầm Thường Gặp
Sai lầm
Hậu quả
Cách khắc phục
Bỏ qua bo góc đáy – vách
Thấm chân vách hố sau một thời gian ngắn sử dụng
Đục bỏ và thi công lại lớp bo góc trước khi chống thấm
Không xử lý lỗ chờ bu lông chưa dùng
Rò rỉ nhỏ liên tục dọc theo vách hố
Trám kín bằng vữa không co ngót trước khi thi công lớp chính
Bỏ qua xử lý ống bọc xy-lanh (thang thủy lực)
Thấm trực tiếp từ nền đất qua ống bọc vào đáy hố
Lắp gioăng trương nở và grout không co ngót ngay từ giai đoạn thi công thô
Chống thấm không liên tục quanh hố thu nhỏ
Thấm cục bộ quanh hố thu dù đáy hố chính vẫn khô
Kiểm tra kỹ độ liên tục của lớp chống thấm tại vị trí này khi nghiệm thu
Thi công vội trước khi bàn giao cho đơn vị thang máy
Bỏ qua thử nước, sự cố chỉ phát hiện sau khi lắp thiết bị
Luôn thực hiện thử nước và nghiệm thu trước khi bàn giao mặt bằng
11. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Vì sao hố thang máy dễ bị thấm hơn các vị trí khác trong tầng hầm?
Vì hố thang máy nằm ở cao độ thấp nhất công trình nên chịu áp lực thủy tĩnh lớn nhất, đồng thời có diện tích thi công nhỏ hẹp và nhiều chi tiết xuyên kết cấu (lỗ chờ bu lông, ống bọc xy-lanh) khó xử lý đồng đều.
2. Nên chống thấm hố thang máy vào thời điểm nào là tốt nhất?
Tốt nhất là ngay sau khi hoàn thiện kết cấu thô của hố PIT và trước khi đơn vị thang máy lắp đặt ray dẫn hướng, buffer và thiết bị cơ khí – đây là thời điểm duy nhất có thể tiếp cận toàn bộ bề mặt để xử lý triệt để.
3. Thang máy thủy lực có cần xử lý chống thấm khác thang máy điện không?
Có. Thang máy thủy lực có thêm ống bọc xy-lanh xuyên sâu vào nền đất dưới đáy hố, cần xử lý riêng bằng gioăng trương nở và grout không co ngót – chi tiết này không tồn tại ở thang máy điện thông thường.
4. Có thể chống thấm hố thang máy sau khi đã lắp đặt thiết bị không?
Có thể, nhưng chỉ thực hiện được bằng chống thấm ngược (vật liệu tinh thể thẩm thấu, bơm keo PU xử lý điểm rò rỉ) và thường phải phối hợp tháo dỡ tạm thời một phần thiết bị để tiếp cận, hiệu quả và chi phí đều kém thuận lợi hơn xử lý từ đầu.
5. Vật liệu nào phù hợp nhất cho đáy hố thang máy?
Vật liệu tinh thể thẩm thấu và Polyurea phun phủ đều phù hợp cho đáy hố PIT nhờ khả năng bám dính tốt trên diện tích nhỏ và khả năng tự phục hồi (đối với tinh thể thẩm thấu) hoặc tạo màng liền khối không mối nối (đối với Polyurea).
6. Lỗ chờ bu lông neo ray dẫn hướng có cần xử lý chống thấm riêng không?
Có. Các lỗ chờ chưa sử dụng cần được trám kín bằng vữa không co ngót trước khi thi công lớp chống thấm chính, vì đây là các điểm rò rỉ nhỏ nhưng liên tục nếu bỏ sót.
7. Hố thu nước nhỏ trong đáy hố PIT có ảnh hưởng đến chống thấm không?
Có. Lớp chống thấm quanh hố thu nhỏ này phải liên tục với lớp chống thấm đáy hố chính; đây là vị trí dễ bị bỏ sót do diện tích quá nhỏ, dẫn đến thấm cục bộ dù phần đáy hố chính vẫn khô ráo.
8. Có cần lắp máy bơm chìm cho hố thang máy không?
Nên lắp đặt tại hố thu nhỏ trong đáy hố PIT như giải pháp dự phòng chủ động, giúp thoát nước kịp thời nếu phát sinh rò rỉ cục bộ, giảm rủi ro ảnh hưởng đến thiết bị ngay cả khi lớp chống thấm chính gặp sự cố.
9. Làm sao xác định đúng nguồn gốc khi hố thang máy đang bị thấm?
Cần khảo sát phân biệt giữa thấm trực tiếp qua đáy/vách hố, thấm theo mạch ngừng, rò rỉ tại lỗ chờ bu lông, hoặc nước dẫn về từ kết cấu lân cận – xác định sai nguồn gốc sẽ khiến việc xử lý không triệt để và dễ tái phát.
10. Cần phối hợp với đơn vị thang máy như thế nào khi thi công chống thấm?
Công tác chống thấm và nghiệm thu (bao gồm thử nước) phải hoàn tất trước khi đơn vị thang máy triển khai lắp đặt ray dẫn hướng và thiết bị cơ khí, tránh tình trạng phải tháo dỡ thiết bị để xử lý sự cố phát sinh sau này.
12. Kết Luận
Chống thấm hố thang máy đòi hỏi mức độ cẩn trọng cao hơn hẳn so với các vị trí khác trong tầng hầm, do đây là điểm chịu áp lực thủy tĩnh lớn nhất, có nhiều chi tiết xuyên kết cấu và gần như không thể sửa chữa triệt để sau khi thiết bị thang máy đã được lắp đặt. Việc xử lý đúng ngay từ giai đoạn thi công thô – bao gồm bo góc đáy – vách, xử lý mạch ngừng, trám kín lỗ chờ và xử lý riêng ống bọc xy-lanh đối với thang thủy lực – là nền tảng quyết định độ an toàn và tuổi thọ vận hành lâu dài của toàn bộ hệ thống thang máy.
Cần tư vấn giải pháp chống thấm hố thang máy cho công trình của bạn?
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được khảo sát thực tế và đề xuất vật liệu, quy trình thi công phù hợp với loại thang máy và điều kiện địa chất – thủy văn của công trình.
VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!
ZALO
P.Kinh Doanh
ZALO
Mr Cường
Sản phẩm chính hãng
Chứng chỉ đầy đủ
tư vấn miễn phí
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MAI KHANH
Địa chỉ : Số nhà 13 đường 36 , Khu nhà ở Đông Nam , Khu Phố 5 , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
MST / Tax Code: 0312343901