ChemSet EPCON G5 Xtrem- Ramset

Keo neo hóa chất gốc epoxy nguyên chất (pure epoxy), dùng cho neo ty ren (anchor studs) và cốt thép cấy sau (reinforcing bar) vào bê tông nứt và không nứt, có dữ liệu thiết kế seismic và fire-rated trong phạm vi ETA tương ứng.

  • Đóng gói: 600 ml
  • Loại keo: Pure Epoxy
  • Nền bê tông: Cracked & Uncracked Concrete
  • Điều kiện lỗ khoan: Dry / Damp / Wet / Flooded (theo điều kiện kỹ thuật)
  • Nhiệt độ nền & keo khi thi công: 5°C – 40°C
  • Chứng nhận: ETA-25/0648 (anchor studs), ETA-25/0647 (reinforcing bar), ETA-25/1142 (fire-rated) — phạm vi New Zealand

VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!

Mô tả

RAMSET — CHEMSET RANGE

ChemSet EPCON G5 Xtrem – Keo Epoxy Nguyên Chất Neo Hóa Chất Và Cấy Thép Kết Cấu

ChemSet EPCON G5 Xtrem là hệ thống keo neo hóa chất gốc epoxy nguyên chất (pure epoxy), dùng cho các ứng dụng neo kết cấu trong bê tông nứt và bê tông không nứt — bao gồm neo ty ren (anchor studs), neo cốt thép cấy sau (post-installed reinforcing bar), và các cấu hình có dữ liệu thiết kế cho ứng dụng chịu lửa.

Thông Tin Nhanh

Mã sản phẩm
CEG5X600
Dung tích
600 ml
Loại keo
Pure Epoxy
Hệ thống
Chemical Anchoring
Nền bê tông
Cracked & Uncracked
Điều kiện lỗ khoan
Dry / Damp / Wet / Flooded*
Nhiệt độ nền & keo khi thi công
5°C – 40°C

Điểm Nổi Bật

Pure Epoxy
Hệ epoxy nguyên chất dùng cho các ứng dụng neo hóa chất kết cấu.
Bê tông nứt & không nứt
Có dữ liệu thiết kế cho cả hai điều kiện, trong phạm vi tài liệu kỹ thuật hỗ trợ.
Lỗ khoan khô, ẩm, ướt, ngập nước
Sử dụng được trong nhiều điều kiện lỗ khoan theo đúng phạm vi kỹ thuật quy định.
Seismic
Có dữ liệu đánh giá cho ứng dụng seismic category C1 và C2, trong phạm vi ETA tương ứng.
Fire-rated
Có hệ neo hóa chất với dữ liệu thiết kế chịu lửa theo tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Structural anchoring
Dùng cho các ứng dụng neo kết cấu và neo cốt thép cấy sau.

Ứng Dụng

Neo kết cấu
  • Anchor studs
  • Steel columns
  • Hand rails
  • Threaded inserts
Neo cốt thép
  • Starter bars
  • Post-installed reinforcing bar
  • Road stitching
Ứng dụng đặc thù
  • Seismic anchoring
  • Fire-rated chemical anchoring
  • Overhead installation

Mỗi ứng dụng có điều kiện thiết kế riêng — việc lựa chọn cấu hình neo (đường kính, chiều sâu, khoảng cách) phải dựa trên hồ sơ thiết kế và đúng tài liệu kỹ thuật tương ứng.

Ba Nhóm Dữ Liệu Kỹ Thuật

A. Seismic Anchor Studs — ETA-25/0648
  • Dữ liệu thiết kế cho seismic category C1 & C2, áp dụng cho ty ren (anchor studs)
  • Thiết kế theo NZS 1170.5 (Earthquake Actions), EN 1992-4 (trước đây ETAG001 Annex C, E & TR045), NZS 3101 (A3) Section 17
  • Có dữ liệu cho nhiều kích thước anchor stud (M10–M30 theo tài liệu)
  • Khuyến nghị dùng công cụ Ramset iExpert Anchor Software cho tính toán tối ưu hoặc bố trí neo phức tạp
B. Seismic Reinforcing Bar — ETA-25/0647
  • Dữ liệu riêng cho cốt thép cấy sau (post-installed reinforcing bar), không dùng chung bảng với anchor studs
  • Thiết kế theo CONCRETE NZ Technical Specification 02:2025, NZS 3101, EN 1992-1-1
  • Dữ liệu áp dụng theo đường kính cốt thép, chiều sâu neo và điều kiện thiết kế tương ứng trong tài liệu
C. Fire-Rated Chemical Anchor — ETA-25/0647 & ETA-25/1142
  • Có phần dữ liệu thiết kế fire-rated riêng, thiết kế chịu lửa theo EN 1992-1-1 và EN 1992-1-2, đánh giá theo AS 5216 (trước đây TS101)
  • Có các trường hợp thiết kế theo thời gian chịu lửa khác nhau (ví dụ 30/60/90/120 phút theo tài liệu), tùy cấu hình
  • Kết quả phụ thuộc đường kính thanh, đường kính lỗ, chiều sâu neo, lớp bê tông bảo vệ, cường độ bê tông và các điều kiện thiết kế khác — không phải một con số cố định của riêng chai keo

Ba nhóm dữ liệu trên không thay thế cho nhau — luôn tra đúng ETA tương ứng với cấu hình neo (anchor stud / rebar / fire-rated) đang thiết kế.

💡 Về tuổi thọ thiết kế (working life): Tài liệu kỹ thuật/ETA quy định working-life assumptions theo phạm vi đánh giá của hệ thống neo, trong đó có các trường hợp 100 năm (cấu hình anchor stud theo ETA-25/0648 và rebar theo ETA-25/0647) và 120 năm (cấu hình fire-rated theo ETA-25/0647 & ETA-25/1142). Đây không phải là cam kết tuổi thọ vật liệu trong mọi điều kiện sử dụng, và hai con số này áp dụng cho hai phạm vi đánh giá khác nhau — không gộp chung thành một giá trị.

Nhiệt Độ Thi Công Và Thời Gian Đóng Rắn

Nhiệt độ nền thi công
5°C – 40°C
Nhiệt độ keo thi công
5°C – 40°C
Nhiệt độ nền Gel time Đóng rắn trong bê tông khô Đóng rắn trong bê tông ướt/ngập nước
5°C 75 phút 30 h 60 h
10°C 45 phút 22 h 44 h
15°C 35 phút 14 h 28 h
20°C 22 phút 7 h 14 h
25°C 14 phút 5 h 10 h
30°C 8 phút 4 h 8 h
35°C 6 phút 3 h 6 h
40°C 4 phút 2 h 45 phút 5 h 30 phút

Thời gian đóng rắn trong bê tông khô và bê tông ướt/ngập nước khác nhau rõ rệt — không rút gọn thành một con số “thời gian khô” duy nhất. Nguồn: tài liệu kỹ thuật ChemSet EPCON G5 Xtrem.

Giới hạn nhiệt độ sử dụng (service temperature): tùy cấu hình neo và ETA áp dụng, tài liệu kỹ thuật chia thành các nhóm T1 (-40°C đến +40°C), T2 (-40°C đến +60°C) và T3 (-40°C đến +75°C) cho ứng dụng anchor stud (ETA-25/0648); cấu hình rebar/fire-rated theo ETA-25/0647 có giới hạn dịch vụ -40°C đến +75°C. Đây là các nhóm điều kiện riêng, không phải một khoảng nhiệt độ áp dụng chung cho mọi cấu hình neo.

Hướng Dẫn Sử Dụng Khái Quát

1
Khoan: khoan đúng đường kính và chiều sâu theo thiết kế/tài liệu kỹ thuật.
2
Làm sạch lỗ: với khoan búa, theo đúng trình tự tài liệu — thổi ×2 → chải ×2 → thổi ×2 → chải ×2 → thổi ×2. Với khoan kim cương (diamond drilling), tuân theo quy trình làm sạch tương ứng trong ETA/tài liệu kỹ thuật.
3
Bơm keo: lắp mixing nozzle, bơm bỏ phần keo ban đầu đến khi hỗn hợp đạt màu cam đồng nhất; đưa nozzle xuống đáy lỗ và bơm từ đáy lên, khoảng 2/3 chiều sâu lỗ, tránh tạo túi khí.
4
Đưa thanh neo vào: đưa anchor stud hoặc reinforcing bar xuống đáy lỗ, vừa đẩy vừa xoay để phân bố keo đều.
5
Chờ đóng rắn: chờ đủ thời gian theo nhiệt độ nền và điều kiện lỗ khoan (xem bảng trên) trước khi chịu tải hoặc lắp cấu kiện.

Đường kính lỗ, chiều sâu neo và mô-men siết phải lấy theo đúng cấu hình neo và tài liệu thiết kế tương ứng — không áp dụng một giá trị chung cho mọi trường hợp.

⚠ Lưu ý kỹ thuật: Thông số thiết kế trong tài liệu kỹ thuật không phải là một giá trị cố định áp dụng cho mọi trường hợp. Việc lựa chọn đường kính neo, chiều sâu neo, khoảng cách neo, khoảng cách mép, tải trọng và điều kiện bê tông phải được thực hiện theo cấu hình thực tế và tài liệu kỹ thuật tương ứng.

  • Không thay thế thiết kế kết cấu
  • Không tự suy ra tải trọng từ một kích thước neo khác
  • Không sử dụng bảng dữ liệu của cấu hình này cho cấu hình khác nếu chưa kiểm tra phạm vi áp dụng
  • Khi thi công thực tế, phải tuân thủ tài liệu kỹ thuật mới nhất của nhà sản xuất

Chứng Nhận / Tài Liệu Kỹ Thuật

  • ETA-25/0648 — Anchor Studs (seismic C1 & C2) ]
  • ETA-25/0647 — Post-installed Reinforcing Bar
  • ETA-25/1142 — Dữ liệu fire-rated bổ sung (cùng ETA-25/0647)
  • Technical Datasheet ChemSet EPCON G5 Xtrem
  • Safety Data Sheet (SDS)

Câu Hỏi Thường Gặp

ChemSet EPCON G5 Xtrem là gì?

Là hệ thống keo neo hóa chất gốc epoxy nguyên chất của Ramset, dùng cho neo ty ren và cốt thép cấy sau vào bê tông nứt và không nứt, có dữ liệu thiết kế seismic và fire-rated trong phạm vi các ETA tương ứng.

EPCON G5 Xtrem dùng để cấy thép trong bê tông nào?

Có dữ liệu thiết kế cho cả bê tông nứt và không nứt, trong phạm vi ETA-25/0647 (post-installed reinforcing bar).

EPCON G5 Xtrem có dùng được cho lỗ khoan ướt không?

Có — tài liệu kỹ thuật ghi nhận khả năng thi công trong lỗ khô, ẩm, ướt và ngập nước, với thời gian đóng rắn riêng cho từng điều kiện (xem bảng nhiệt độ/đóng rắn).

EPCON G5 Xtrem có dùng cho neo seismic không?

Có — có dữ liệu đánh giá seismic category C1 & C2 cho cả anchor studs (ETA-25/0648) và reinforcing bar (ETA-25/0647), trong phạm vi từng tài liệu.

EPCON G5 Xtrem có dữ liệu chịu lửa không?

Có hệ cấu hình fire-rated với dữ liệu thiết kế theo ETA-25/0647 & ETA-25/1142, gồm nhiều trường hợp thời gian chịu lửa khác nhau tùy cấu hình neo — không phải một con số chịu lửa cố định của riêng sản phẩm.

EPCON G5 Xtrem đóng rắn trong bao lâu?

Phụ thuộc nhiệt độ nền và điều kiện lỗ khoan — từ khoảng 2 giờ 45 phút (40°C, bê tông khô) đến 60 giờ (5°C, bê tông ướt/ngập nước). Xem bảng chi tiết ở mục “Nhiệt độ thi công và thời gian đóng rắn”.

EPCON G5 Xtrem dùng cho những loại anchor nào?

Dùng cho ty ren (threaded studs/anchor studs) và cốt thép (reinforcing bar/starter bars), theo hai bộ ETA riêng biệt — không dùng chung dữ liệu giữa hai loại.

Khi lựa chọn chiều sâu neo cần căn cứ vào đâu?

Chiều sâu neo, đường kính và khoảng cách phải xác định theo cấu hình neo thực tế, tải trọng thiết kế và đúng ETA/tài liệu kỹ thuật tương ứng — khuyến nghị dùng Ramset iExpert Anchor Software hoặc tham khảo kỹ sư thiết kế.

Xem Thêm

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Mai Khanh (MKI)

Cung cấp và thi công hóa chất xây dựng, giải pháp neo hóa chất, cấy thép và các giải pháp kỹ thuật cho công trình. Liên hệ để được tư vấn lựa chọn sản phẩm và cấu hình phù hợp với hồ sơ thiết kế.

📞 Hotline: 0765 626 768  |  096 88 44 525  |  ✉️ maikhanh2016.mki@gmail.com
Bản đồ
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay